| Từ | Phiên âm Hiragana | Nghĩa | Loại từ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|
| 診る | みる | khám bệnh | động từ II | ||
| 探す | さがす | tìm kiếm | động từ I | ||
遅れる ⇅ 間に合う | おくれる ⇅ まにあう | chậm, trễ ⇅ kịp [giờ] | động từ II ⇅ động từ I | ⇅ | |
| やる | làm | động từ I | |||
| 拾う | ひろう | nhặt | động từ I | ||
| 出す | だす | đưa ra, gửi đi; [ごみを~] đổ (rác); [レポートを~] nộp (báo cáo) | động từ I | ||
| 連絡する | れんらくする | liên lạc | động từ III | ||
気分がいい ⇅ 気分が悪い | きぶんがいい ⇅ きぶんがわるい | cảm thấy thoải mái, cảm thấy khỏe ⇅ cảm thấy không thoải mái, cảm thấy mệt | biểu hiện ⇅ biểu hiện | ⇅ | |
| 運動会 | うんどうかい | hội thi thể thao | danh từ | ||
| 盆踊り | ぼんおどり | múa Bon | danh từ | ||
| 場所 | ばしょ | địa điểm, nơi | danh từ | ||
| 置き場 | おきば | nơi để | danh từ | ||
| 財布 | さいふ | ví | danh từ | ||
| ごみ | rác | danh từ | |||
| 急行 | きゅうこう | tàu tốc hành | danh từ | ||
| 特急 | とっきゅう | tàu tốc hành đặc biệt | danh từ | ||
| 自動車 | じどうしゃ | xe ô tô | danh từ | ||
| 国会議事堂 | こっかいぎじどう | tòa nhà quốc hội | danh từ | ||
| ボランティア | tình nguyện viên | danh từ | |||
| フリーマーケット | chợ trời (chợ đồ cũ) | danh từ | |||
| 平日 | へいじつ | ngày thường | danh từ | ||
| 今度 | こんど | lần tới | danh từ | ||
| ずいぶん | khá, tương đối | phó từ | |||
| 直接 | ちょくせつ | trực tiếp | phó từ | ||
| いつでも | lúc nào cũng | phó từ | |||
| どこでも | ở đâu cũng | phó từ | |||
| だれでも | ai cũng | phó từ | |||
| なんでも | cái gì cũng | phó từ | |||
| こんな~ | như thế này ~ | phó từ | |||
| そんな~ | như thế đó ~ | phó từ | |||
| あんな~ | như thế kia ~ | phó từ | |||
| 詳しい | くわしい | tường tận, cụ thể | tính từ い | ||
| 寝坊する | ねぼうする | ngủ quên | động từ III | ||
| 宇宙 | うちゅう | vũ trụ | danh từ | ||
| 宇宙船 | うちゅうせん | tàu vũ trụ | danh từ | ||
| 宇宙ステーション | うちゅうステーション | trạm vũ trụ | danh từ | ||
| 宇宙飛行士 | うちゅうひこうし | phi hành gia | danh từ | ||
| 地球 | ちきゅう | Trái đất | danh từ | ||
| 飼う | かう | nuôi (động vật) | động từ I | ||
| 走る | はしる | chạy (trên đường) | động từ I | ||
| 見える | みえる | nhìn thấy | động từ II | ||
| 聞こえる | きこえる | nghe thấy | động từ II | ||
| 出来る | できる | được làm, được hoàn thành | động từ II | ||
| 開く | ひらく | mở, tổ chức | động từ I | ||
| 建てる | たてる | xây dựng | động từ II | ||
| 心配 | しんぱい | lo lắng | tính từ な | ||
| ペット | thú cưng, động vật nuôi | danh từ | |||
| 鳥 | とり | chim | danh từ | ||
| 声 | こえ | giọng nói, tiếng (người) | danh từ | ||
| 波 | なみ | sóng | danh từ | ||
| 花火 | はなび | pháo hoa | danh từ | ||
| 道具 | どうぐ | dụng cụ | danh từ | ||
| 家具 | かぐ | đồ gỗ trong nhà | danh từ | ||
| 家賃 | やちん | tiền nhà | danh từ | ||
| 通信販売 | つうしんはんばい | mua hàng qua mạng | danh từ | ||
| 空 | そら | bầu trời | danh từ | ||
| クリーニング | giặt là | danh từ | |||
| 神社 | じんじゃ | đền thờ thần đạo | danh từ | ||
| マンション | chung cư | danh từ | |||
| キッチン | bếp | danh từ | |||
| 方 | かた | vị, ngài | danh từ | ||
| ほか | khác | danh từ | |||
| はっきり | rõ ràng | phó từ | |||
| ほとんど | hầu hết, hầu như | phó từ | |||
| いつか | một lúc nào đó | phó từ | |||
| 例えば | たとえば | ví dụ | phó từ | ||
| 昔 | むかし | ngày xưa | danh từ | ||
| 昼間 | ひるま | thời gian ban ngày | danh từ | ||
| 漫画 | まんが | truyện tranh | danh từ | ||
| 大好き | だいすき | rất thích | tính từ な | ||
| 主人公 | しゅじんこう | nhân vật chính | danh từ | ||
| 自由に | じゆうに | tự do, tùy thích | phó từ | ||
| 動画 | どうが | video | danh từ | ||
| 不思議 | ふしぎ | kỳ lạ | tính từ な | ||
| 空を飛びます | そらをとびます | bay trên bầu trời | động từ I | ||
| 鳴き声 | なきごえ | tiếng kêu, tiếng hót (con vật) | danh từ | ||
| 売れる | うれる | bán chạy | động từ II | ||
| 踊る | おどる | nhảy múa | động từ I | ||
| 噛む | かむ | nhai, cắn | động từ I | ||
| 選ぶ | えらぶ | lựa, lựa chọn | động từ I | ||
| 通う | かよう | đi học | động từ I | ||
| メモする | ghi lại | động từ III | |||
| 真面目 | まじめ | nghiêm túc | tính từ な | ||
| 熱心 | ねっしん | nhiệt tình | tính từ な | ||
| 偉い | えらい | siêu, giỏi | tính từ い | ||
| ちょうどいい | vừa vặn | biểu hiện | |||
| 景色 | けしき | phong cảnh | danh từ | ||
| 美容院 | びよういん | tiệm làm đẹp, thẩm mỹ viện | danh từ | ||
| 台所 | だいどころ | nhà bếp | danh từ | ||
| 経験 | けいけん | kinh nghiệm | danh từ | ||
| 力 | ちから | sức mạnh | danh từ | ||
| 人気 | にんき | được yêu thích | danh từ | ||
| 形 | かたち | hình dạng | danh từ | ||
| 色 | いろ | màu sắc | danh từ | ||
| 味 | あじ | vị | danh từ | ||
| ガム | kẹo cao su | danh từ | |||
| 品物 | しなもの | hàng hóa | danh từ | ||
| 値段 | ねだん | giá cả | danh từ | ||
| 給料 | きゅうりょう | lương | danh từ | ||
| ボーナス | thưởng | danh từ | |||
| ゲーム | trò chơi, game | danh từ | |||
| 番組 | ばんぐみ | chương trình truyền hình | danh từ | ||
| 歌手 | かしゅ | ca sĩ | danh từ | ||
| ドラマ | phim truyền hình | danh từ | |||
| 小説 | しょうせつ | tiểu thuyết | danh từ | ||
| 小説家 | しょうせつか | tiểu thuyết gia, nhà văn | danh từ | ||
息子 ⇅ 娘 | むすこ ⇅ むすめ | con trai mình ⇅ con gái mình | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
息子さん ⇅ 娘さん | むすこさん ⇅ むすめさん | con trai người khác ⇅ con gái người khác | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
| 自分 | じぶん | mình | danh từ | ||
| しばらく | một lúc | phó từ | |||
| たいてい | thường thì | phó từ | |||
| それに | hơn nữa | liên từ | |||
| それで | vì thế | liên từ | |||
| 実は | じつは | thực ra | phó từ | ||
| 会話 | かいわ | hội thoại | danh từ | ||
| 体育館 | たいいくかん | nhà thi đấu thể thao | danh từ | ||
| 無料 | むりょう | miễn phí | danh từ | ||
| イベント | sự kiện | danh từ | |||
| お知らせ | おしらせ | thông báo | danh từ | ||
| 革 | かわ | chất liệu da | danh từ | ||
| 安全 | あんぜん | an toàn | tính từ な | ||
| まずい | dở | tính từ い | |||
| 面倒くさい | めんどうくさい | phiền phức | tính từ い | ||
| 付き合う | つきあう | hẹn hò | động từ I | ||
| 誘う | さそう | mời, rủ | động từ I | ||
開く ⇅ 開ける | あく ⇅ あける | mở ⇅ mở (chủ động mở) | động từ I ⇅ động từ II | tự động từ ⇅ tha động từ | |
閉まる ⇅ 閉める | しまる ⇅ しめる | đóng ⇅ đóng (chủ động đóng) | động từ I ⇅ động từ II | tự động từ ⇅ tha động từ | |
付く ⇅ 付ける | つく ⇅ つける | (đèn-) sáng ⇅ bật (đèn) | động từ I ⇅ động từ II | tự động từ ⇅ tha động từ | |
消える ⇅ 消す | きえる ⇅ けす | (đèn-) tắt ⇅ tắt (đèn) | động từ II ⇅ động từ I | tự động từ ⇅ tha động từ | |
| 壊れる | こわれる | hỏng | động từ II | tự động từ | |
| 割れる | われる | vỡ | động từ II | tự động từ | |
| 折れる | おれる | (cây-) gãy | động từ II | tự động từ | |
破れる ⇅ 破る | やぶれる ⇅ やぶる | rách ⇅ xé rách | động từ II ⇅ động từ I | tự động từ ⇅ tha động từ | |
| 汚れる | よごれる | bẩn | động từ II | tự động từ | |
| 付く | つく | dính, dính | động từ I | ||
外れる ⇅ 外す | はずれる ⇅ はずす | bung, rơi ⇅ tháo ra | động từ II ⇅ động từ I | tự động từ ⇅ tha động từ | |
止まる ⇅ 止める | とまる ⇅ とめる | dừng ⇅ dừng lại, ngăn lại | động từ I ⇅ động từ II | tự động từ ⇅ tha động từ | |
| 間違える | まちがえる | nhầm | động từ II | ||
| 落とす | おとす | đánh rơi | động từ I | tha động từ | |
掛かる ⇅ 掛ける | かかる ⇅ かける | khóa ⇅ khóa | động từ I ⇅ động từ II | tự động từ ⇅ tha động từ | |
| 拭く | ふく | lau, chùi | động từ I | ||
| 取り替える | とりかえる | thay (pin) | động từ II | ||
| 片付ける | かたづける | dọn dẹp | động từ II | ||
| 皿 | さら | đĩa | danh từ | ||
| ちゃわん | bát | danh từ | |||
| コップ | cốc | danh từ | |||
| ガラス | thủy tinh | danh từ | |||
| 袋 | ふくろ | túi đựng | danh từ | ||
| 書類 | しょるい | giấy tờ | danh từ | ||
| 枝 | えだ | cành cây | danh từ | ||
| 駅員 | えきいん | nhân viên nhà ga | danh từ | ||
| 交番 | こうばん | đồn cảnh sát, bốt cảnh sát | danh từ | ||
| スピーチ | diễn văn | danh từ | |||
| 返事 | へんじ | trả lời | danh từ | ||
| お先にどうぞ | おさきにどうぞ | mời anh/chị cứ đi/ làm/... trước | biểu hiện | ||
| 忘れ物 | わすれもの | đồ bỏ quên | danh từ | ||
| ポケット | túi (quần, áo) | danh từ | |||
| 網棚 | あみだな | giá để hành lý | danh từ | ||
| 地震 | じしん | động đất | danh từ | ||
| 針 | はり | cái kim; kim đồng hồ | danh từ | ||
| 乗り場 | のりば | điểm lên xe | danh từ | ||
| 駅前 | えきまえ | trước nhà ga | danh từ | ||
| レポーター | phóng viên | danh từ | |||
| 貼る | はる | dán | động từ I | ||
| 掛ける | かける | treo | động từ II | ||
| 飾る | かざる | trang trí | động từ I | ||
| 並べる | ならべる | sắp xếp | động từ II | ||
| 植える | うえる | trồng | động từ II | ||
| 戻す | もどす | để lại | động từ I | ||
| まとめる | tóm tắt, tổng hợp/thu dọn (hành lý) | động từ II | |||
| しまう | cất | động từ I | |||
| 決める | きめる | quyết định | động từ II | ||
| 覚める | さめる | thức dậy, tỉnh giấc | động từ II | ||
予習する ⇅ 復習する | よしゅうする ⇅ ふくしゅうする | chuẩn bị bài ⇅ ôn tập | động từ III ⇅ động từ III | ⇅ | |
| そのままにする | để nguyên như thế | động từ III | |||
| 授業 | じゅぎょう | giờ học | danh từ | ||
| 講義 | こうぎ | bài giảng | danh từ | ||
| 予定 | よてい | dự định, kế hoạch | danh từ | ||
| 予定表 | よていひょう | lịch làm việc | danh từ | ||
| ごみ箱 | ごみばこ | thùng rác | danh từ | ||
| 人形 | にんぎょう | búp bê | danh từ | ||
| 花瓶 | かびん | bình hoa | danh từ | ||
| 鏡 | かがみ | gương | danh từ | ||
| 引き出し | ひきだし | ngăn kéo | danh từ | ||
| 玄関 | げんかん | lối vào nhà | danh từ | ||
| 廊下 | ろうか | hành lang | danh từ | ||
| 壁 | かべ | tường | danh từ | ||
| 元の所 | もとのところ | chỗ cũ | danh từ | ||
| 周り | まわり | xung quanh | danh từ | ||
| 真ん中 | まんなか | chính giữa | danh từ | ||
| 隅 | すみ | góc | danh từ | ||
| まだ | vẫn | phó từ | |||
| 非常袋 | ひじょうぶくろ | túi khẩn cấp | danh từ | ||
| 非常時 | ひじょうじ | trường hợp khẩn cấp | danh từ | ||
| 嬉しい | うれしい | vui vẻ | tính từ い | ||
| ミーティング | cuộc họp | danh từ | |||
| ガイドブック | sách hướng dẫn du lịch | danh từ | |||
| カレンダー | lịch | danh từ | |||
| ポスター | poster | danh từ | |||
| リュック | ba lô | danh từ | |||
| 夢を見る | ゆめをみる | ngủ mơ | động từ II | ||
| 見つける | みつける | tìm thấy | động từ II | ||
| 続ける | つづける | tiếp tục | động từ II | ||
| 取る | とる | xin (nghỉ) | động từ I | ||
| 受ける | うける | dự (thi) | động từ II | ||
| 申し込む | もうしこむ | đăng ký | động từ I | ||
| 休憩する | きゅうけいする | nghỉ giải lao | động từ III | ||
| 残る | のこる | sót lại, thừa lại; ở lại | động từ I | ||
| 卒業する | そつぎょうする | tốt nghiệp | động từ III | ||
| 閉じる | とじる | nhắm mắt | động từ II | ||
| 連休 | れんきゅう | kì nghỉ dài, ngày nghỉ liên tục | danh từ | ||
| 作文 | さくぶん | bài tập làm văn | danh từ | ||
| 発表 | はっぴょう | phát biểu, công bố | danh từ | ||
| 展覧会 | てんらんかい | cuộc triển lãm | danh từ | ||
結婚式 ⇅ 葬式 | けっこんしき ⇅ そうしき | lễ cưới ⇅ đám tang | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
| 式 | しき | lễ | danh từ | ||
| 本社 | ほんしゃ | trụ sở chính | danh từ | ||
| 支店 | してん | cửa hàng chi nhánh | danh từ | ||
| 教会 | きょうかい | nhà thờ | danh từ | ||
| 和室 | わしつ | phòng kiểu Nhật | danh từ | ||
| 大学院 | だいがくいん | cao học | danh từ | ||
| 動物園 | どうぶつえん | sở thú | danh từ | ||
| 温泉 | おんせん | suối nước nóng | danh từ | ||
| 帰り | かえり | sự trở về | danh từ | ||
| お子さん | おこさん | con (của người khác) | danh từ | ||
| ずっと | suốt | phó từ | |||
| 入学試験 | にゅうがくしけん | kì thi đầu vào | danh từ | ||
都会 ⇅ 田舎 | とかい ⇅ いなか | thành phố lớn ⇅ nông thôn | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
| 記念日 | きねんび | ngày kỉ niệm | danh từ | ||
| プロポーズ | cầu hôn, tỏ tình | danh từ | |||
| 乾杯 | かんぱい | cạn ly | danh từ | ||
| 過ぎる | すぎる | quá | động từ II | ||
| 村 | むら | làng | danh từ | ||
| 運動する | うんどうする | vận động | động từ III | ||
成功する ⇅ 失敗する | せいこうする ⇅ しっぱいする | thành công ⇅ thất bại, trượt (kì thi) | động từ III ⇅ động từ III | ⇅ | |
| 合格する | ごうかくする | đỗ (kì thi) | động từ III | ||
| やむ | tạnh (mưa) | động từ I | |||
| 晴れる | はれる | quang đãng, nắng đẹp | động từ II | ||
| 曇る | くもる | có mây | động từ I | ||
| 続く | つづく | kéo dài, liên tiếp | động từ I | ||
| 引く | ひく | bị cảm | động từ I | ||
| 冷やす | ひやす | làm mát, làm lạnh | động từ I | ||
込む ⇅ 空く | こむ ⇅ すく | đông đúc ⇅ vắng | động từ I ⇅ động từ I | ⇅ | |
| 当たる | あたる | trúng (xổ số) | động từ I | ||
| 出る | でる | tham gia (trận đấu) | động từ II | ||
| 無理をする | むりをする | gắng sức | động từ III | ||
| 働き過ぎる | はたらきすぎる | làm việc quá sức | động từ II | ||
| 十分 | じゅうぶん | đủ | tính từ な | ||
| おかしい | lạ, thú vị | tính từ い | |||
| うるさい | ồn ào | tính từ い | |||
| 先生 | せんせい | bác sĩ | danh từ | ||
| 火傷 | やけど | bị bỏng | danh từ | ||
| 怪我 | けが | (bị) thương | danh từ | ||
| 咳 | せき | ho (bị ho) | danh từ | ||
| 太陽 | たいよう | mặt trời | danh từ | ||
| 石 | いし | hòn đá | danh từ | ||
| 星 | ほし | sao | danh từ | ||
| 風 | かぜ | gió | danh từ | ||
東 ⇅ 西 | ひがし ⇅ にし | phía Đông ⇅ phía Tây | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
南 ⇅ 北 | みなみ ⇅ きた | phía Nam ⇅ phía Bắc | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
| 国際 | こくさい | quốc tế | danh từ | ||
| 水道 | すいどう | nước máy | danh từ | ||
| エンジン | động cơ | danh từ | |||
| チーム | đội | danh từ | |||
| 夕方 | ゆうがた | chiều tối | danh từ | ||
| 昨夜 | ゆうべ | tối hôm qua | danh từ | ||
| 遅く | おそく | muộn | phó từ | ||
| こんなに | như thế này | phó từ | |||
| そんなに | như thế đó | phó từ | |||
| あんなに | như thế kia | phó từ | |||
| 元気 | げんき | khỏe mạnh | tính từ な | ||
| 胃 | い | dạ dày | danh từ | ||
| ストレス | căng thẳng | danh từ | |||
| 星占い | ほしうらない | chiêm tinh, bói sao | danh từ | ||
| 体調 | たいちょう | tình trạng cơ thể | danh từ | ||
| 渋滞 | じゅうたい | tắc đường | danh từ | ||
| 牡牛座 | おうしざ | Sao Kim ngưu | danh từ | ||
| 健康 | けんこう | sức khỏe | danh từ | ||
| 恋愛 | れんあい | tình yêu | danh từ | ||
| ラッキーアイテム | vật mang lại may mắn | danh từ | |||
| 逃げる | にげる | chạy trốn | động từ II | ||
| 騒ぐ | さわぐ | làm ồn | động từ I | ||
| 諦める | あきらめる | bỏ cuộc, từ bỏ | động từ II | ||
| 投げる | なげる | ném | động từ II | ||
| 守る | まもる | giữ (lời hứa), tuân thủ | động từ I | ||
| 始まる | はじまる | (lễ) bắt đầu | động từ I | ||
出席する ⇅ 欠席する | しゅっせきする ⇅ けっせきする | có mặt, tham dự (cuộc họp) ⇅ vắng mặt, không tham dự (cuộc họp) | động từ III ⇅ động từ III | ⇅ | |
| 伝える | つたえる | nói lại, truyền đạt lại | động từ II | ||
| 注意する | ちゅういする | chú ý | động từ III | ||
| 外す | はずす | rời (ghế) | động từ I | ||
| 戻る | もどる | quay trở lại | động từ I | ||
| リサイクルする | tái chế | động từ III | |||
| 助け合う | たすけあう | giúp đỡ lẫn nhau | động từ I | ||
| だめ | không được | tính từ な | |||
| 警察 | けいさつ | cảnh sát | danh từ | ||
| 席 | せき | ghế, chỗ (ngồi) | danh từ | ||
| マーク | kí hiệu | danh từ | |||
| ボール | quả bóng | danh từ | |||
| 締め切り | しめきり | hạn chót, hạn cuối | danh từ | ||
| 規則 | きそく | quy tắc | danh từ | ||
| 危険 | きけん | nguy hiểm | tính từ な | ||
| 使用禁止 | しようきんし | cấm sử dụng | biểu hiện | ||
| 立ち入り禁止 | たちいりきんし | cấm vào | biểu hiện | ||
| 徐行 | じょこう | chạy chậm, đi chậm | danh từ | ||
入り口 ⇅ 出口 | いりぐち ⇅ でぐち | lối vào ⇅ lối ra | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
| 非常口 | ひじょうぐち | cửa thoát hiểm | danh từ | ||
| 割引 | わりびき | giảm giá | danh từ | ||
| 食べ放題 | たべほうだい | ăn thoải mái | danh từ | ||
| 飲み放題 | のみほうだい | uống thoải mái | danh từ | ||
| 使用中 | しようちゅう | đang sử dụng | biểu hiện | ||
| 募集中 | ぼしゅうちゅう | đang tuyển dụng | biểu hiện | ||
| どういう | như thế nào | biểu hiện | |||
| もう | nữa | phó từ | |||
| 罰金 | ばっきん | tiền phạt | danh từ | ||
| 駐車違反 | ちゅうしゃいはん | đỗ xe sai quy định | danh từ | ||
| 相手 | あいて | đối phương, đối thủ | danh từ | ||
| 気持ち | きもち | tâm trạng | danh từ | ||
| ごにょごにょ | lầm bầm | phó từ | |||
| 喋る | しゃべる | nói chuyện, tán gẫu | động từ I | ||
| うとうとする | mơ màng | động từ III | |||
| こら | Này! | thán từ | |||
| 一期一会 | いちごいちえ | (thành ngữ) nhất kì nhất hội, ý chỉ mỗi cuộc gặp gỡ để đáng quý | biểu hiện | ||
| 頑張る | がんばる | cố gắng | động từ I | ||
| 悲しい | かなしい | buồn | tính từ い | ||
| 挨拶 | あいさつ | chào hỏi | danh từ | ||
| 組み立てる | くみたてる | lắp ráp | động từ II | ||
| 折る | おる | gập, bẻ | động từ I | tha động từ | |
| 気がつく | きがつく | để ý đến, chú ý đến (đồ để quên) | động từ I | ||
| つける | chấm (xì dầu) | động từ II | |||
| 見つかる | みつかる | tìm thấy | động từ I | ||
| 質問する | しつもんする | hỏi | động từ III | ||
| 出席する | しゅっせきする | có mặt, tham dự (cuộc họp) | động từ III | ||
| 欠席する | けっせきする | vắng mặt, không tham dự (cuộc họp) | động từ III | ||
| 伝える | つたえる | nói lại, truyền đạt lại | động từ II | ||
| さす | che (ô) | động từ I | |||
| 磨く | みがく | đánh (răng) | động từ I | ||
| 説明書 | せつめいしょ | sách hướng dẫn | danh từ | ||
| 図 | ず | hình vẽ minh họa | danh từ | ||
| 線 | せん | đường kẻ | danh từ | ||
| 矢印 | やじるし | mũi tên | danh từ | ||
黒 ⇅ 白 | くろ ⇅ しろ | màu đen ⇅ màu trắng | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
| 赤 | あか | màu đỏ | danh từ | ||
| 青 | あお | màu xanh | danh từ | ||
| 紺 | こん | màu xanh sẫm | danh từ | ||
| 黄色 | きいろ | màu vàng | danh từ | ||
| 茶色 | ちゃいろ | màu nâu | danh từ | ||
| 醤油 | しょうゆ | xì dầu | danh từ | ||
| 材料 | ざいりょう | nguyên liệu | danh từ | ||
| 城 | しろ | lâu đài | danh từ | ||
| 天才 | てんさい | thiên tài | danh từ | ||
| お客さん | おきゃくさん | khách hàng | danh từ | ||
| さっき | lúc nãy | phó từ | |||
| いかがですか | như thế nào ạ? | biểu hiện | |||
| 実家 | じっか | quê | danh từ | ||
| 計画 | けいかく | kế hoạch | danh từ | ||
| 発音 | はつおん | phát âm | danh từ | ||
| レインコート | áo mưa | danh từ | |||
| マフラー | khăn quàng cổ | danh từ | |||
| ~様 | ~さま | (là cách nói lịch sự của ~さん) | tiếp đầu/vĩ ngữ | ||
| 鶏肉 | とりにく | thịt gà | danh từ | ||
| 玉ねぎ | たまねぎ | hành tây | danh từ | ||
| 調味料 | ちょうみりょう | gia vị | danh từ | ||
| 適当 | てきとう | thích hợp; đại khái, qua loa | tính từ な | ||
| 火にかける | ひにかける | bắc lên bếp | động từ II | ||
| 火を消す | ひをけす | tắt bếp | động từ I | ||
| 煮る | にる | nấu, ninh | động từ II | ||
| 載せる | のせる | chất lên, đặt lên | động từ II | ||
| 丼 | どんぶり | bát tô | danh từ | ||
| 変わる | かわる | đổi, thay đổi | động từ I | ||
| 困る | こまる | khó khăn | động từ I | ||
| 付ける | つける | đánh dấu (tròn) | động từ II | ||
| 治る | なおる | khỏi (bệnh) | động từ I | ||
| 直る | なおる | (hỏng hóc) được sửa xong | động từ I | ||
| 入力する | にゅうりょくする | nhập vào | động từ III | ||
| 仲良くする | なかよくする | chơi thân với (cô ấy) | động từ III | ||
| クリックする | click chuột | động từ III | |||
| 咲く | さく | (hoa) nở | động từ I | ||
| 向こう | むこう | đằng ấy, phía đối diện | danh từ | ||
| 島 | しま | đảo | danh từ | ||
| 港 | みなと | cảng | danh từ | ||
| 近所 | きんじょ | hàng xóm, gần quanh đây | danh từ | ||
| 屋上 | おくじょう | tầng thượng | danh từ | ||
| 海外 | かいがい | nước ngoài | danh từ | ||
| 山登り | やまのぼり | leo núi | danh từ | ||
| 歴史 | れきし | lịch sử | danh từ | ||
| 機会 | きかい | cơ hội | danh từ | ||
| 許可 | きょか | sự cho phép | danh từ | ||
| 丸 | まる | dấu tròn | danh từ | ||
| ふりがな | chữ Furigana (dùng để phiên âm cách đọc kanji) | danh từ | |||
| 設備 | せつび | thiết bị | danh từ | ||
| 紐 | ひも | sợi dây | danh từ | ||
| 炊飯器 | すいはんき | nồi cơm điện | danh từ | ||
| 葉 | は | lá | danh từ | ||
| 昔 | むかし | ngày xưa | danh từ | ||
| レバー | cần, cần gạt | danh từ | |||
| カーテン | rèm cửa | danh từ | |||
| 夜行バス | やこうバス | xe buýt đêm | danh từ | ||
| 旅行社 | りょこうしゃ | công ty du lịch | danh từ | ||
| スキー場 | スキーじょう | sân trượt tuyết | danh từ | ||
| ことわざ | thành ngữ | danh từ | |||
| 詳しい | くわしい | cụ thể, chi tiết | tính từ い | ||
| 正しい | ただしい | đúng, chính xác | tính từ い | ||
| 必要 | ひつよう | cần thiết | tính từ な | ||
| おかゆ | cháo | danh từ | |||
| 関係 | かんけい | quan hệ | danh từ | ||
| 貯金する | ちょきんする | tiết kiệm tiền | động từ III | ||
| 過ぎる | すぎる | quá (7 giờ) | động từ II | ||
| 慣れる | なれる | quen với (công việc) | động từ II | ||
| 腐る | くさる | (đồ ăn) bị thối, bị hỏng | động từ I | ||
| 遭う | あう | gặp (tai nạn) | động từ I | ||
| 柔道 | じゅうどう | judo | danh từ | ||
| ラッシュ | giờ cao điểm | danh từ | |||
| 宇宙 | うちゅう | vũ trụ | danh từ | ||
| 曲 | きょく | ca khúc, bản nhạc | danh từ | ||
| 世紀 | せいき | thế kỉ | danh từ | ||
| このごろ | dạo này | phó từ | |||
| 遠く | とおく | xa | phó từ | ||
| やっと | cuối cùng thì | phó từ | |||
| かなり | khá là | phó từ | |||
| 必ず | かならず | nhất định | phó từ | ||
| 絶対に | ぜったいに | tuyệt đối | phó từ | ||
| 上手に | じょうずに | giỏi | phó từ | ||
| 出来るだけ | できるだけ | trong khả năng có thể | phó từ | ||
| お客様 | おきゃくさま | quý khách | danh từ | ||
| 特別 | とくべつ | đặc biệt | tính từ な | ||
| 水泳 | すいえい | bơi lội | danh từ | ||
| 珍しい | めずらしい | hiếm | tính từ い | ||
| 乗り物 | のりもの | phương tiện đi lại | danh từ | ||
| 剣道 | けんどう | kiếm đạo | danh từ | ||
| お弁当 | おべんとう | cơm hộp | danh từ | ||
| うがいをする | súc miệng | động từ III | |||
| ヨーロッパ | châu Âu | danh từ | |||
| 汽車 | きしゃ | tàu hỏa chạy bằng hơi nước | danh từ | ||
| 汽船 | きせん | tàu thủy chạy bằng hơi nước | danh từ | ||
| 大勢の人 | おおぜいのひと | nhiều người | biểu hiện | ||
| 運ぶ | はこぶ | vận chuyển | động từ I | ||
| 利用する | りようする | sử dụng | động từ III | ||
褒める ⇅ 叱る | ほめる ⇅ しかる | khen ⇅ mắng | động từ II ⇅ động từ I | ⇅ | |
| 誘う | さそう | mời, rủ | động từ I | ||
| 招待する | しょうたいする | mời | động từ III | ||
| 頼む | たのむ | nhờ | động từ I | ||
| 注意する | ちゅういする | nhắc nhở | động từ III | ||
| 盗む | ぬすむ | lấy cắp | động từ I | ||
| 踏む | ふむ | dẫm lên | động từ I | ||
| 壊す | こわす | làm hỏng | động từ I | tha động từ | |
| 汚す | よごす | làm bẩn | động từ I | tha động từ | |
| 行う | おこなう | tổ chức, tiến hành | động từ I | ||
輸出する ⇅ 輸入する | ゆしゅつする ⇅ ゆにゅうする | xuất khẩu ⇅ nhập khẩu | động từ III ⇅ động từ III | ⇅ | |
| 翻訳する | ほんやくする | biên dịch | động từ III | ||
発明する ⇅ 発見する | はつめいする ⇅ はっけんする | phát minh ⇅ phát hiện | động từ III ⇅ động từ III | ⇅ | |
| 殺す | ころす | giết | động từ I | ||
| 撃つ | うつ | bắn (súng, tên) | động từ I | ||
| 刺す | さす | đâm | động từ I | ||
| 参加する | さんかする | tham gia (bữa tiệc) | động từ III | ||
| 育てる | そだてる | nuôi dưỡng, chăm sóc | động từ II | ||
| 誘う | さそう | mời, rủ | động từ I | ||
| 招待する | しょうたいする | mời | động từ III | ||
| 頼む | たのむ | nhờ | động từ I | ||
| 運ぶ | はこぶ | vận chuyển | động từ I | ||
入院する ⇅ 退院する | にゅういんする ⇅ たいいんする | nhập viện ⇅ xuất viện | động từ III ⇅ động từ III | ⇅ | |
| 整理する | せいりする | chỉnh sửa, sắp xếp | động từ III | ||
入れる ⇅ 切る | いれる ⇅ きる | bật (nguồn điện) ⇅ tắt (nguồn điện) | động từ II ⇅ động từ I | ⇅ | |
| 掛ける | かける | khóa (ổ khóa) | động từ II | ||
| つく | nói dối | động từ I | |||
気持ちがいい ⇅ 気持ちが悪い | きもちがいい ⇅ きもちがわるい | tâm trạng sảng khoái, cảm thấy dễ chịu ⇅ tâm trạng không tốt, cảm thấy khó chịu | biểu hiện ⇅ biểu hiện | ⇅ | |
| 赤ちゃん | あかちゃん | em bé | danh từ | ||
| 小学生 | しょうがくせい | học sinh tiểu học | danh từ | ||
| 中学生 | ちゅうがくせい | học sinh cấp 2 | danh từ | ||
| 高校生 | こうこうせい | học sinh cấp 3 | danh từ | ||
| 小学校 | しょうがっこう | trường tiểu học | danh từ | ||
| 中学校 | ちゅうがっこう | trường cấp hai | danh từ | ||
| 海岸 | かいがん | bờ biển | danh từ | ||
| 工場 | こうじょう | nhà máy | danh từ | ||
| 指輪 | ゆびわ | nhẫn | danh từ | ||
| 電源 | でんげん | nguồn điện | danh từ | ||
| 習慣 | しゅうかん | thói quen | danh từ | ||
| 一昨年 | おととし | năm kia | danh từ | ||
| 大きい | おおきい | lớn, to | tính từ い | ||
| 小さい | ちいさい | bé, nhỏ | tính từ い | ||
| いけない | không được rồi | biểu hiện | |||
| お先に | おさきに | tôi xin phép về trước | biểu hiện | ||
| 研究室 | けんきゅうしつ | phòng nghiên cứu | danh từ | ||
| きちんと | ngay ngắn, cẩn thận | phó từ | |||
| 方法 | ほうほう | phương pháp | danh từ | ||
| 双子 | ふたご | sinh đôi | danh từ | ||
| 姉妹 | しまい | chị em | danh từ | ||
| 性格 | せいかく | tính cách | danh từ | ||
| 気が強い | きがつよい | tính cách mạnh mẽ | biểu hiện | ||
| 年齢 | ねんれい | tuổi tác | danh từ | ||
| 仕方 | しかた | cách làm | danh từ | ||
| バレンタインデー | Ngày lễ tình yêu (Valentine) | danh từ | |||
| オリンピック | Olympic | danh từ | |||
| 得意 | とくい | giỏi, mạnh | tính từ な | ||
| 似てる | にてる | giống nhau | động từ II | ||
| 答える | こたえる | trả lời (câu hỏi) | động từ II | ||
| 倒れる | たおれる | (tòa nhà) đổ/(người) ngất | động từ II | ||
| 通る | とおる | đi (xuyên) qua (đường) | động từ I | ||
| 死ぬ | しぬ | chết | động từ I | ||
| 西洋化する | せいようかする | Tây Âu hóa | động từ III | ||
| びっくりする | giật mình | động từ III | |||
| がっかりする | thất vọng | động từ III | |||
| 安心する | あんしんする | yên tâm | động từ III | ||
| 喧嘩する | けんかする | cãi nhau | động từ III | ||
| 離婚する | りこんする | ly hôn | động từ III | ||
太る ⇅ 痩せる | ふとる ⇅ やせる | béo ra ⇅ gầy đi | động từ I ⇅ động từ II | ⇅ | |
| 複雑 | ふくざつ | phức tạp | tính từ な | ||
| 邪魔 | じゃま | vướng, vướng víu | tính từ な | ||
硬い ⇅ 柔らかい | かたい ⇅ やわらかい | cứng ⇅ mềm | tính từ い ⇅ tính từ い | ⇅ | |
| 汚い | きたない | bẩn | tính từ い | ||
| 悲しい | かなしい | buồn | tính từ い | ||
| 恥ずかしい | はずかしい | xấu hổ | tính từ い | ||
| 大人 | おとな | người lớn | danh từ | ||
| 大統領 | だいとうりょう | Tổng thống | danh từ | ||
| 首相 | しゅしょう | Thủ tướng | danh từ | ||
| 津波 | つなみ | sóng thần | danh từ | ||
| 台風 | たいふう | bão | danh từ | ||
| 雷 | かみなり | sấm, sét | danh từ | ||
| 火事 | かじ | hỏa hoạn | danh từ | ||
| 事故 | じこ | tai nạn, sự cố | danh từ | ||
| ハイキング | đi bộ đường dài | danh từ | |||
| 見合い | みあい | xem mặt (để kết hôn) | danh từ | ||
| 見舞い | みまい | thăm người ốm | danh từ | ||
| 操作する | そうさする | thao tác | động từ III | ||
| 会場 | かいじょう | hội trường | danh từ | ||
| タオル | khăn tắm | danh từ | |||
| 石鹸 | せっけん | xà phòng | danh từ | ||
| 途中で | とちゅうで | trên đường | phó từ | ||
| 洋服 | ようふく | áo quần kiểu Tây | danh từ | ||
| 成人式 | せいじんしき | lễ thành nhân | danh từ | ||
| 伝統的 | でんとうてき | mang tính truyền thống | tính từ な | ||
| 都合 | つごう | thuận tiện | danh từ | ||
| インフルエンザ | dịch cúm | danh từ | |||
| 数える | かぞえる | đếm | động từ II | ||
| 測る・量る | はかる | đo, cân | động từ I | ||
| 確かめる | たしかめる | xác nhận | động từ II | ||
| 合う | あう | vừa, phù hợp (cỡ) | động từ I | ||
出発する ⇅ 到着する | しゅっぱつする ⇅ とうちゃくする | xuất phát ⇅ đến nơi | động từ III ⇅ động từ III | ⇅ | |
| 酔う | よう | say (rượu) | động từ I | ||
| うまくいく | thuận lợi | động từ I | |||
| 相談する | そうだんする | nói chuyện, thảo luận | động từ III | ||
| 動かす | うごかす | di chuyển | động từ I | ||
| コンテスト | cuộc thi | danh từ | |||
| 天気予報 | てんきよほう | dự báo thời tiết | danh từ | ||
| 爆弾 | ばくだん | bom | danh từ | ||
| 急に | きゅうに | đột nhiên | phó từ | ||
| 発表会 | はっぴょうかい | buổi phát biểu | danh từ | ||
| 大会 | たいかい | cuộc thi, hội thi | danh từ | ||
表 ⇅ 裏 | おもて ⇅ うら | mặt phải, mặt trước ⇅ mặt trái, mặt sau | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
| 間違い | まちがい | sai sót | danh từ | ||
| 傷 | きず | vết xước, vết trầy, vết thương | danh từ | ||
| ズボン | quần | danh từ | |||
| 年寄り | としより | người già, người cao tuổi | danh từ | ||
| 長さ | ながさ | chiều dài | danh từ | ||
| 重さ | おもさ | trọng lượng | danh từ | ||
| 高さ | たかさ | chiều cao | danh từ | ||
| 大きさ | おおきさ | độ lớn, kích thước | danh từ | ||
| 成績 | せいせき | thành tích | danh từ | ||
| 事件 | じけん | vụ án | danh từ | ||
| 犯人 | はんにん | tội phạm | danh từ | ||
| ところで | nhân tiện | liên từ | |||
| ~便 | ~びん | chuyến ~ | tiếp đầu/vĩ ngữ | ||
| ~個 | ~こ | cái, chiếc | tiếp đầu/vĩ ngữ | ||
| ~キロ | kilo, cân | tiếp đầu/vĩ ngữ | |||
| ~グラム | gram | tiếp đầu/vĩ ngữ | |||
| ~ミリ | mi-li-mét | tiếp đầu/vĩ ngữ | |||
~以上 ⇅ ~以下 | ~いじょう ⇅ ~いか | trên ~ ⇅ dưới ~ | tiếp đầu/vĩ ngữ ⇅ tiếp đầu/vĩ ngữ | ⇅ | |
| 忘年会 | ぼうねんかい | tiệc cuối năm | danh từ | ||
| 新年会 | しんねんかい | tiệc đầu năm | danh từ | ||
| 二次会 | にじかい | tăng hai | danh từ | ||
| 手に入れる | てにいれる | có được, thu được | động từ II | ||
| 様子 | ようす | tình hình, tình trạng, dáng vẻ | danh từ | ||
| 噂 | うわさ | lời đồn | danh từ | ||
| 美しい | うつくしい | xinh đẹp | tính từ い | ||
| オートバイ | mô tô phân khối lớn | danh từ | |||
| 積む | つむ | chồng lên, tích lũy | động từ I | ||
| 頂く | いただく | nhận (khiêm nhường ngữ của もらう) | động từ I | ||
| 下さる | くださる | cho tôi (kính ngữ của くれる) | động từ I | ||
| やる | cho (dùng với người kém tuổi, động vật, thực vật) | động từ I | |||
上げる ⇅ 下げる | あげる ⇅ さげる | tăng ⇅ giảm | động từ II ⇅ động từ II | tha động từ ⇅ tha động từ | |
| 親切にする | しんせつにする | giúp đỡ, đối xử thân thiện | động từ III | ||
| いじめる | bắt nạt | động từ II | |||
| 助ける | たすける | giúp, giúp đỡ | động từ II | ||
| 可愛い | かわいい | dễ thương | tính từ い | ||
| 珍しい | めずらしい | hiếm | tính từ い | ||
| お祝い | おいわい | chúc mừng, quà mừng | danh từ | ||
| お年玉 | おとしだま | tiền mừng tuổi | danh từ | ||
| 興味 | きょうみ | có hứng thú, quan tâm đến N | danh từ | ||
| 情報 | じょうほう | thông tin | danh từ | ||
| 文法 | ぶんぽう | ngữ pháp | danh từ | ||
| 発音 | はつおん | phát âm | danh từ | ||
| 猿 | さる | con khỉ | danh từ | ||
| 餌 | えさ | thức ăn (cho động vật) | danh từ | ||
| おもちゃ | đồ chơi | danh từ | |||
| 絵本 | えほん | sách tranh | danh từ | ||
| 絵はがき | えはがき | bưu thiếp tranh, bưu thiếp ảnh | danh từ | ||
| ドライバー | tuốc-nơ-vít | danh từ | |||
| ハンカチ | khăn tay | danh từ | |||
| 靴下 | くつした | tất chân | danh từ | ||
| 手袋 | てぶくろ | găng tay | danh từ | ||
| 幼稚園 | ようちえん | trường mầm non | danh từ | ||
暖房 ⇅ 冷房 | だんぼう ⇅ れいぼう | máy sưởi ⇅ máy lạnh | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
| 温度 | おんど | nhiệt độ | danh từ | ||
祖父 ⇅ 祖母 | そふ ⇅ そぼ | ông (của mình) ⇅ bà (của mình) | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
| 孫 | まご | cháu (của mình) | danh từ | ||
| お孫さん | おまごさん | cháu (của người khác) | danh từ | ||
| 伯父 | おじ | chú, bác (của mình) | danh từ | ||
| 伯父さん | おじさん | chú, bác (của người khác) | danh từ | ||
| 伯母 | おば | cô, dì, bác (của mình) | danh từ | ||
| 伯母さん | おばさん | cô, dì, bác (của người khác) | danh từ | ||
| 管理人 | かんりにん | người quản lý | danh từ | ||
| この間 | このあいだ | dợt vừa rồi | phó từ | ||
| 一言 | ひとこと | đôi lời | danh từ | ||
| お宅 | おたく | nhà (kính ngữ của うち, いえ) | danh từ | ||
| 中身 | なかみ | bên trong, nội dung | danh từ | ||
| 真っ白 | まっしろ | trắng toát | tính từ な | ||
| 素敵 | すてき | tuyệt vời | tính từ な | ||
| 上司 | じょうし | cấp trên | danh từ | ||
| アルバイト | làm thêm | danh từ | |||
| ご馳走 | ごちそう | khao, chiêu đãi | danh từ | ||
| 亀 | かめ | con rùa | danh từ | ||
| お姫様 | おひめさま | công chúa | danh từ | ||
| 暮らす | くらす | sinh sống | động từ I | ||
| 陸 | りく | đất liền | danh từ | ||
| 煙 | けむり | khói | danh từ | ||
| 包む | つつむ | gói, bọc | động từ I | ||
| 沸かす | わかす | đun sôi | động từ I | ||
| 混ぜる | まぜる | trộn | động từ II | ||
| 計算する | けいさんする | tính, tính toán | động từ III | ||
| 並べる | ならべる | xếp hàng | động từ II | ||
| 広める | ひろめる | tuyên truyền, quảng bá | động từ II | ||
| 丈夫 | じょうぶ | chắc chắn | tính từ な | ||
| アパート | căn hộ | danh từ | |||
| 弁護士 | べんごし | luật sư | danh từ | ||
| 音楽家 | おんがくか | nhạc sĩ | danh từ | ||
| 子供たち | こどもたち | những đứa trẻ, bọn trẻ | danh từ | ||
| 自然 | しぜん | tự nhiên | danh từ | ||
| 教育 | きょういく | giáo dục | danh từ | ||
| 文化 | ぶんか | văn hóa | danh từ | ||
| 社会 | しゃかい | xã hội | danh từ | ||
| 発音 | はつおん | phát âm | danh từ | ||
| 猿 | さる | con khỉ | danh từ | ||
| 餌 | えさ | thức ăn (cho động vật) | danh từ | ||
| 政治 | せいじ | chính trị | danh từ | ||
| 法律 | ほうりつ | pháp luật | danh từ | ||
戦争 ⇅ 平和 | せんそう ⇅ へいわ | chiến tranh ⇅ hòa bình | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
| 目的 | もくてき | mục đích | danh từ | ||
| 論文 | ろんぶん | luận văn | danh từ | ||
| 楽しみ | たのしみ | niềm vui | danh từ | ||
| ミキサー | máy xay | danh từ | |||
| やかん | ấm đun nước | danh từ | |||
| ふた | cái nắp | danh từ | |||
| 栓抜き | せんぬき | cái bật nắp chai | danh từ | ||
| 缶切り | かんきり | cái mở nắp hộp | danh từ | ||
| 缶詰 | かんづめ | đồ hộp | danh từ | ||
| のし袋 | のしぶくろ | phong bì dùng để bỏ tiền mừng | danh từ | ||
| 風呂敷 | ふろしき | khăn vuông để gói đồ kiểu Nhật | danh từ | ||
| 算盤 | そろばん | bàn tính | danh từ | ||
| 体温計 | たいおんけい | nhiệt kế | danh từ | ||
| なぜ | tại sao | phó từ | |||
| どのくらい | khoảng bao nhiêu | phó từ | |||
| 半分 | はんぶん | một nửa | danh từ | ||
| ローン | khoản vay ngân hàng | danh từ | |||
| 市場調査 | しじょうちょうさ | điều tra thị trường | danh từ | ||
| スイカ | dưa hấu | danh từ | |||
| 最低 | さいてい | tối thiểu | tính từ な | ||
| チキンラーメン | mì gà | danh từ | |||
| インスタントラーメン | mì ăn liền | danh từ | |||
| 割る | わる | chia; đập vỡ | động từ I | tha động từ | |
| 注ぐ | そそぐ | rót | động từ I | ||
増える ⇅ 増やす | ふえる ⇅ ふやす | tăng (kích thước, số lượng) ⇅ làm tăng (kích thước, số lượng) | động từ II ⇅ động từ I | tự động từ ⇅ tha động từ | |
減る ⇅ 減らす | へる ⇅ へらす | giảm (kích thước, số lượng) ⇅ làm giảm (kích thước, số lượng) | động từ I ⇅ động từ I | tự động từ ⇅ tha động từ | |
上がる ⇅ 下がる | あがる ⇅ さがる | tăng (giá cả) ⇅ giảm (giá cả) | động từ I ⇅ động từ I | tự động từ ⇅ tự động từ | |
| 切れる | きれる | bị đứt, hết hạn | động từ II | tự động từ | |
| 落ちる | おちる | bị rơi | động từ II | tự động từ | |
| とれる | bị tuột ra, bị bung ra | động từ II | |||
| 無くなる | なくなる | hết (xăng), mất | động từ I | ||
| 知り合う | しりあう | quen biết | động từ I | ||
| 理由 | りゆう | lý do | danh từ | ||
| 変 | へん | lạ | tính từ な | ||
| 幸せ | しあわせ | hạnh phúc | tính từ な | ||
| 楽 | らく | nhàn nhã | tính từ な | ||
うまい ⇅ まずい | ⇅ | ngon ⇅ dở | tính từ い ⇅ tính từ い | ⇅ | |
まずい ⇅ うまい | ⇅ | dở ⇅ ngon | tính từ い ⇅ tính từ い | ⇅ | |
| つまらない | chán, không hay | tính từ い | |||
| 優しい | やさしい | hiền lành | tính từ い | ||
| ガソリン | xăng | danh từ | |||
| 火 | ひ | lửa | danh từ | ||
| パンフレット | tờ rơi quảng cáo | danh từ | |||
| 今にも | いまにも | có vẻ, sắp ~ (đến nơi) | phó từ | ||
| バラ | hoa hồng | danh từ | |||
| ドライブ | lái xe ô tô | danh từ | |||
| 謝る | あやまる | xin lỗi | động từ I | ||
泣く ⇅ 笑う | なく ⇅ わらう | khóc ⇅ cười | động từ I ⇅ động từ I | ⇅ | |
| 眠る | ねむる | ngủ | động từ I | ||
乾く ⇅ 濡れる | かわく ⇅ ぬれる | khô ⇅ ướt | động từ I ⇅ động từ II | ⇅ | |
| 滑る | すべる | bị trơn trượt | động từ I | ||
| 起きる | おきる | xảy ra | động từ II | ||
| 調節する | ちょうせつする | điều chỉnh | động từ III | ||
安全 ⇅ 危険 | あんぜん ⇅ きけん | an toàn ⇅ nguy hiểm | tính từ な ⇅ tính từ な | ⇅ | |
危険 ⇅ 安全 | きけん ⇅ あんぜん | nguy hiểm ⇅ an toàn | tính từ な ⇅ tính từ な | ⇅ | |
濃い ⇅ 薄い | こい ⇅ うすい | đậm, đặc ⇅ loãng, nhạt | tính từ い ⇅ tính từ い | ⇅ | |
| 厚い | あつい | dày | tính từ い | ||
太い ⇅ 細い | ふとい ⇅ ほそい | béo ⇅ gầy | tính từ い ⇅ tính từ い | ⇅ | |
| 空気 | くうき | không khí | danh từ | ||
| 涙 | なみだ | nước mắt | danh từ | ||
和食 ⇅ 洋食 | わしょく ⇅ ようしょく | món ăn kiểu Nhật ⇅ món ăn kiểu Tây | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
| おかず | thức ăn kèm | danh từ | |||
| 量 | りょう | lượng | danh từ | ||
| ~倍 | ~ばい | gấp ~ lần | tiếp đầu/vĩ ngữ | ||
| シングル | phòng đơn | danh từ | |||
| ツイン | phòng đôi | danh từ | |||
| 洗濯物 | せんたくもの | quần áo giặt | danh từ | ||
| カット | cắt | danh từ | |||
| シャンプー | dầu gội | danh từ | |||
| 表現 | ひょうげん | biểu hiện | danh từ | ||
| 宿泊 | しゅくはく | ngủ lại/ trọ lại | danh từ | ||
| 順序 | じゅんじょ | trình tự | danh từ | ||
| 別れる | わかれる | chia tay với ~ | động từ II | ||
| 縁起が悪い | えんぎがわるい | điềm xui | biểu hiện | ||
| 信じる | しんじる | tin | động từ II | ||
| キャンセルする | hủy | động từ III | |||
| 知らせる | しらせる | thông báo | động từ II | ||
| 保証書 | ほしょうしょ | phiếu bảo hành | danh từ | ||
| 領収書 | りょうしゅうしょ | hóa đơn | danh từ | ||
| キャンプ | cắm trại | danh từ | |||
| 中止 | ちゅうし | dừng, hủy | danh từ | ||
| 点 | てん | điểm, điểm số | danh từ | ||
| 梅 | うめ | hoa mơ | danh từ | ||
| 無理に | むりに | cố, gắng (làm quá khả năng) | phó từ | ||
| 楽しみにしています | たのしみにしています | Tôi rất mong chờ. | biểu hiện | ||
| 以上です | いじょうです | xin hết | biểu hiện | ||
| 大学生 | だいがくせい | sinh viên đại học | danh từ | ||
| 係員 | かかりいん | người phụ trách | danh từ | ||
| コース | đường chạy ma-ra-tông | danh từ | |||
| スタート | xuất phát | danh từ | |||
| 悩み | なやみ | nỗi khổ tâm | danh từ | ||
| 回答 | かいとう | câu trả lời | danh từ | ||
| それでも | kể cả như thế, mặc dù như thế | liên từ | |||
| 贈り物 | おくりもの | quà tặng | danh từ | ||
| 目覚まし時計 | めざましどけい | đồng hồ báo thức | danh từ | ||
| 号室 | ごうしつ | số phòng | tiếp đầu/vĩ ngữ | ||
| 鳴る | なる | (chuông) kêu, reo | động từ I | ||
| 渡す | わたす | đưa, trao | động từ I | ||
| 帰ってくる | かえってくる | trở về | động từ III | ||
| 出る | でる | xuất phát, rời bến (xe bus) | động từ II | ||
| 出る | でる | đến (hành lý) | động từ II | ||
入学する ⇅ 卒業する | にゅうがくする ⇅ そつぎょうする | nhập học (đại học) ⇅ tốt nghiệp | động từ III ⇅ động từ III | ⇅ | |
卒業する ⇅ 入学する | そつぎょうする ⇅ にゅうがくする | tốt nghiệp (đại học) ⇅ nhập học (đại học) | động từ III ⇅ động từ III | ⇅ | |
焼く ⇅ 焼ける | やく ⇅ やける | nướng ⇅ (thịt) nướng chín/(nhà) bị cháy | động từ I ⇅ động từ II | tha động từ ⇅ tự động từ | |
| 留守 | るす | vắng nhà, đi vắng | danh từ | ||
| 宅配便 | たくはいびん | dịch vụ chuyển phát tận nhà | danh từ | ||
| 航空便 | こうくうびん | gửi đường hàng không | danh từ | ||
| 船便 | ふなびん | gửi đường biển | danh từ | ||
| 原因 | げんいん | nguyên nhân | danh từ | ||
| 具合 | ぐあい | tình trạng, thể trạng | danh từ | ||
| こちら | phía tôi | danh từ | |||
| ~のところ | chỗ~ | biểu hiện | |||
| 半年 | はんとし | nửa năm | danh từ | ||
| ちょうど | vừa đúng | phó từ | |||
| たった今 | たったいま | vừa mới | phó từ | ||
| 注射する | ちゅうしゃする | tiêm | động từ III | ||
| 宝庫 | ほうこ | kho báu | danh từ | ||
| 今いいでしょうか。 | いまいいでしょうか。 | Bây giờ làm phiền anh/chị có được không? | biểu hiện | ||
| お待たせしました。 | おまたせしました。 | Xin lỗi vì đã để anh/chị chờ lâu. | biểu hiện | ||
| 暗証番号 | あんしょうばんごう | mật mã | danh từ | ||
| 順番 | じゅんばん | thứ tự, lần lượt | danh từ | ||
| 信号 | しんごう | đèn tín hiệu | danh từ | ||
| 用意する | よういする | chuẩn bị sẵn | động từ III | ||
| ブランド | thương hiệu | danh từ | |||
| ついていない | không theo mong muốn, đen | biểu hiện | |||
| 床 | ゆか | sàn nhà | danh từ | ||
| 慌てる | あわてる | vội vàng | động từ II | ||
| 吹く | ふく | (gió) thổi | động từ I | ||
| 燃える | もえる | cháy | động từ II | ||
| 亡くなる | なくなる | qua đời (từ nói tránh của 死ぬ) | động từ I | ||
| 集まる | あつまる | tập trung, tập hợp lại | động từ I | ||
| 思い出す | おもいだす | nhớ ra | động từ I | ||
| する | có (tiếng・âm thanh・mùi vị) | động từ III | |||
| 厳しい | きびしい | nghiêm khắc | tính từ い | ||
| ひどい | khủng khiếp, tồi tệ | tính từ い | |||
| 怖い | こわい | sợ, đáng sợ | tính từ い | ||
| 実験 | じっけん | thực nghiệm, thí nghiệm | danh từ | ||
| データ | dữ liệu | danh từ | |||
| 人口 | じんこう | dân số | danh từ | ||
| 匂い | におい | mùi | danh từ | ||
| 科学 | かがく | khoa học | danh từ | ||
| 医学 | いがく | y học | danh từ | ||
| 文学 | ぶんがく | văn học | danh từ | ||
| パトカー | xe tuần tra cảnh sát | danh từ | |||
| 救急車 | きゅうきゅうしゃ | xe cấp cứu | danh từ | ||
賛成 ⇅ 反対 | さんせい ⇅ はんたい | tán thành ⇅ phản đối | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
| ~によると | theo như ~ (biểu thị nguồn thông tin) | biểu hiện | |||
男性 ⇅ 女性 | だんせい ⇅ じょせい | nam giới ⇅ nữ giới | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
| 長生き | ながいき | sống lâu | danh từ | ||
| 化粧する | けしょうする | trang điểm | động từ III | ||
| 緑 | みどり | màu xanh lá, cây xanh | danh từ | ||
| 祇園祭り | ぎおんまつり | Lễ hội Gi-on | danh từ | ||
| 降ろす、下ろす | おろす | lấy xuống, hạ xuống | động từ I | ||
| 届ける | とどける | đưa đến, chuyển đến | động từ II | ||
| 世話をする | せわをする | chăm sóc | động từ III | ||
| 録音する | ろくおんする | ghi âm | động từ III | ||
| 楽しむ | たのしむ | mong chờ, vui vẻ, tận hưởng | động từ I | ||
| 嫌い | きらい | không thích | tính từ な | ||
| 塾 | じゅく | lò luyện thi, nơi học thêm | danh từ | ||
| 生徒 | せいと | học sinh | danh từ | ||
| 親 | おや | cha mẹ | danh từ | ||
| 両親 | りょうしん | cha mẹ, phụ huynh | danh từ | ||
| 赤ちゃん | あかちゃん | em bé | danh từ | ||
| ~世紀 | ~せいき | thế kỷ ~ | tiếp đầu/vĩ ngữ | ||
| 営業 | えいぎょう | kinh doanh | danh từ | ||
| 入管 | にゅうかん | cục quản lý nhập cảnh | danh từ | ||
| スケジュール | thời khóa biểu, lịch làm việc | danh từ | |||
| スピード | tốc độ | danh từ | |||
| それまでに | cho đến lúc đấy | phó từ | |||
| 特に | とくに | đặc biệt là | phó từ | ||
| ~番線 | ~ばんせん | đường tàu số ~ | tiếp đầu/vĩ ngữ | ||
| 丸い | まるい | tròn | tính từ い | ||
| 習字 | しゅうじ | luyện chữ | danh từ | ||
| 利用する | りようする | sử dụng | động từ III | ||
| 勤める | つとめる | làm việc (ở công ty) | động từ II | ||
| 開発する | かいはつする | phát triển | động từ III | ||
| 掛ける | かける | ngồi xuống (ghế) | động từ II | ||
| 目指す | めざす | nhắm đến, hướng đến | động từ I | ||
| 過ごす | すごす | trải qua | động từ I | ||
| いらっしゃる | ở, đi, đến (kính ngữ của いる、行く、来る) | động từ I | |||
| 召し上がる | めしあがる | ăn uống (kính ngữ của たべる、のむ) | động từ I | ||
| おっしゃる | nói (kính ngữ của 言う) | động từ I | |||
| なさる | làm (kính ngữ của する) | động từ I | |||
| ご覧になる | ごらんになる | xem (kính ngữ của 見る) | động từ I | ||
| ご存知です | ごぞんじです | biết (kính ngữ của している) | biểu hiện | ||
| 講演会 | こうえんかい | buổi thuyết trình, diễn thuyết | danh từ | ||
| 医学部 | いがくぶ | Khoa Y | danh từ | ||
| 細胞 | さいぼう | tế bào | danh từ | ||
| 旅館 | りょかん | nhà trọ, lữ quán | danh từ | ||
| 経歴 | けいれき | quá trình làm việc, lý lịch việc làm | danh từ | ||
| バス停 | バスてい | trạm xe bus | danh từ | ||
| 奥様 | おくさま | vợ của người khác (kính ngữ của おくさん) | danh từ | ||
| たまに | thi thoảng | phó từ | |||
| どなたでも | vị nào cũng (kính ngữ của だれでも) | danh từ | |||
| 進む | すすむ | tiến lên; tiến triển | động từ I | ||
| マウス | chuột | danh từ | |||
| ノーベル賞 | ノーベルしょう | giải Nobel | danh từ | ||
| 受賞 | じゅしょう | nhận giải | danh từ | ||
| 参る | まいる | đi, đến (khiêm nhường ngữ của 行く、来る) | động từ I | ||
| おる | ở (khiêm nhường ngữ của いる) | động từ I | |||
| いただく | ăn, uống, nhận (khiêm nhường ngữ của たべる、のむ、もらう) | động từ I | |||
| 申す | もうす | nói (khiêm nhường ngữ của 言う) | động từ I | ||
| 致す | いたす | làm (khiêm nhường ngữ của する) | động từ I | ||
| 拝見する | はいけんする | xem (khiêm nhường ngữ của 見る) | động từ III | ||
| 存じる | ぞんじる | biết (khiêm nhường ngữ của しります) | động từ II | ||
| 伺う | うかがう | hỏi, đến thăm (khiêm nhường ngữ của 聞く、行く) | động từ I | ||
| お目にかかる | おめにかかる | gặp (khiêm nhường ngữ của 会う) | động từ I | ||
| 入れる | いれる | pha (cà phê) | động từ II | ||
| 緊張する | きんちょうする | căng thẳng, hồi hộp lo lắng | động từ III | ||
| 応援する | おうえんする | động viên, cổ vũ | động từ III | ||
| 感謝する | かんしゃする | biết ơn | động từ III | ||
| 再来週 | さらいしゅう | tuần sau nữa | danh từ | ||
| 再来月 | さらいげつ | tháng sau nữa | danh từ | ||
| 再来年 | さらいねん | năm sau nữa | danh từ | ||
| 私 | わたくし | tôi (khiêm nhường ngữ của わたし) | danh từ | ||
| ガイド | hướng dẫn viên du lịch | danh từ | |||
| メールアドレス | địa chỉ email | danh từ | |||
| スケジュール | lịch làm việc, lịch trình | danh từ | |||
| 賞金 | しょうきん | tiền thưởng | danh từ | ||
| 心から | こころから | từ đáy lòng | phó từ | ||
| 区 | く | quận | danh từ | ||
| 県 | けん | tỉnh | danh từ | ||
| 迷惑 | めいわく | phiền hà, quấy rầy | tính từ な | ||
| おかげさまで | nhờ ơn trời | biểu hiện |