869 / 869
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
診るみるkhám bệnhđộng từ II
探すさがすtìm kiếmđộng từ I
遅れる 間に合う
おくれる まにあう
chậm, trễ kịp [giờ]
động từ II động từ I
やるlàmđộng từ I
拾うひろうnhặtđộng từ I
出すだすđưa ra, gửi đi; [ごみを~] đổ (rác); [レポートを~] nộp (báo cáo)động từ I
連絡するれんらくするliên lạcđộng từ III
気分がいい 気分が悪い
きぶんがいい きぶんがわるい
cảm thấy thoải mái, cảm thấy khỏe cảm thấy không thoải mái, cảm thấy mệt
biểu hiện biểu hiện
運動会うんどうかいhội thi thể thaodanh từ
盆踊りぼんおどりmúa Bondanh từ
場所ばしょđịa điểm, nơidanh từ
置き場おきばnơi đểdanh từ
財布さいふdanh từ
ごみrácdanh từ
急行きゅうこうtàu tốc hànhdanh từ
特急とっきゅうtàu tốc hành đặc biệtdanh từ
自動車じどうしゃxe ô tôdanh từ
国会議事堂こっかいぎじどうtòa nhà quốc hộidanh từ
ボランティアtình nguyện viêndanh từ
フリーマーケットchợ trời (chợ đồ cũ)danh từ
平日へいじつngày thườngdanh từ
今度こんどlần tớidanh từ
ずいぶんkhá, tương đốiphó từ
直接ちょくせつtrực tiếpphó từ
いつでもlúc nào cũngphó từ
どこでもở đâu cũngphó từ
だれでもai cũngphó từ
なんでもcái gì cũngphó từ
こんな~như thế này ~phó từ
そんな~như thế đó ~phó từ
あんな~như thế kia ~phó từ
詳しいくわしいtường tận, cụ thểtính từ い
寝坊するねぼうするngủ quênđộng từ III
宇宙うちゅうvũ trụdanh từ
宇宙船うちゅうせんtàu vũ trụdanh từ
宇宙ステーションうちゅうステーションtrạm vũ trụdanh từ
宇宙飛行士うちゅうひこうしphi hành giadanh từ
地球ちきゅうTrái đấtdanh từ
飼うかうnuôi (động vật)động từ I
走るはしるchạy (trên đường)động từ I
見えるみえるnhìn thấyđộng từ II
聞こえるきこえるnghe thấyđộng từ II
出来るできるđược làm, được hoàn thànhđộng từ II
開くひらくmở, tổ chứcđộng từ I
建てるたてるxây dựngđộng từ II
心配しんぱいlo lắngtính từ な
ペットthú cưng, động vật nuôidanh từ
とりchimdanh từ
こえgiọng nói, tiếng (người)danh từ
なみsóngdanh từ
花火はなびpháo hoadanh từ
道具どうぐdụng cụdanh từ
家具かぐđồ gỗ trong nhàdanh từ
家賃やちんtiền nhàdanh từ
通信販売つうしんはんばいmua hàng qua mạngdanh từ
そらbầu trờidanh từ
クリーニングgiặt làdanh từ
神社じんじゃđền thờ thần đạodanh từ
マンションchung cưdanh từ
キッチンbếpdanh từ
かたvị, ngàidanh từ
ほかkhácdanh từ
はっきりrõ ràngphó từ
ほとんどhầu hết, hầu nhưphó từ
いつかmột lúc nào đóphó từ
例えばたとえばví dụphó từ
むかしngày xưadanh từ
昼間ひるまthời gian ban ngàydanh từ
漫画まんがtruyện tranhdanh từ
大好きだいすきrất thíchtính từ な
主人公しゅじんこうnhân vật chínhdanh từ
自由にじゆうにtự do, tùy thíchphó từ
動画どうがvideodanh từ
不思議ふしぎkỳ lạtính từ な
空を飛びますそらをとびますbay trên bầu trờiđộng từ I
鳴き声なきごえtiếng kêu, tiếng hót (con vật)danh từ
売れるうれるbán chạyđộng từ II
踊るおどるnhảy múađộng từ I
噛むかむnhai, cắnđộng từ I
選ぶえらぶlựa, lựa chọnđộng từ I
通うかようđi họcđộng từ I
メモするghi lạiđộng từ III
真面目まじめnghiêm túctính từ な
熱心ねっしんnhiệt tìnhtính từ な
偉いえらいsiêu, giỏitính từ い
ちょうどいいvừa vặnbiểu hiện
景色けしきphong cảnhdanh từ
美容院びよういんtiệm làm đẹp, thẩm mỹ việndanh từ
台所だいどころnhà bếpdanh từ
経験けいけんkinh nghiệmdanh từ
ちからsức mạnhdanh từ
人気にんきđược yêu thíchdanh từ
かたちhình dạngdanh từ
いろmàu sắcdanh từ
あじvịdanh từ
ガムkẹo cao sudanh từ
品物しなものhàng hóadanh từ
値段ねだんgiá cảdanh từ
給料きゅうりょうlươngdanh từ
ボーナスthưởngdanh từ
ゲームtrò chơi, gamedanh từ
番組ばんぐみchương trình truyền hìnhdanh từ
歌手かしゅca sĩdanh từ
ドラマphim truyền hìnhdanh từ
小説しょうせつtiểu thuyếtdanh từ
小説家しょうせつかtiểu thuyết gia, nhà văndanh từ
息子
むすこ むすめ
con trai mình con gái mình
danh từ danh từ
息子さん 娘さん
むすこさん むすめさん
con trai người khác con gái người khác
danh từ danh từ
自分じぶんmìnhdanh từ
しばらくmột lúcphó từ
たいていthường thìphó từ
それにhơn nữaliên từ
それでvì thếliên từ
実はじつはthực raphó từ
会話かいわhội thoạidanh từ
体育館たいいくかんnhà thi đấu thể thaodanh từ
無料むりょうmiễn phídanh từ
イベントsự kiệndanh từ
お知らせおしらせthông báodanh từ
かわchất liệu dadanh từ
安全あんぜんan toàntính từ な
まずいdởtính từ い
面倒くさいめんどうくさいphiền phứctính từ い
付き合うつきあうhẹn hòđộng từ I
誘うさそうmời, rủđộng từ I
開く 開ける
あく あける
mở mở (chủ động mở)
động từ I động từ II
tự động từ tha động từ
閉まる 閉める
しまる しめる
đóng đóng (chủ động đóng)
động từ I động từ II
tự động từ tha động từ
付く 付ける
つく つける
(đèn-) sáng bật (đèn)
động từ I động từ II
tự động từ tha động từ
消える 消す
きえる けす
(đèn-) tắt tắt (đèn)
động từ II động từ I
tự động từ tha động từ
壊れるこわれるhỏngđộng từ IItự động từ
割れるわれるvỡđộng từ IItự động từ
折れるおれる(cây-) gãyđộng từ IItự động từ
破れる 破る
やぶれる やぶる
rách xé rách
động từ II động từ I
tự động từ tha động từ
汚れるよごれるbẩnđộng từ IItự động từ
付くつくdính, dínhđộng từ I
外れる 外す
はずれる はずす
bung, rơi tháo ra
động từ II động từ I
tự động từ tha động từ
止まる 止める
とまる とめる
dừng dừng lại, ngăn lại
động từ I động từ II
tự động từ tha động từ
間違えるまちがえるnhầmđộng từ II
落とすおとすđánh rơiđộng từ Itha động từ
掛かる 掛ける
かかる かける
khóa khóa
động từ I động từ II
tự động từ tha động từ
拭くふくlau, chùiđộng từ I
取り替えるとりかえるthay (pin)động từ II
片付けるかたづけるdọn dẹpđộng từ II
さらđĩadanh từ
ちゃわんbátdanh từ
コップcốcdanh từ
ガラスthủy tinhdanh từ
ふくろtúi đựngdanh từ
書類しょるいgiấy tờdanh từ
えだcành câydanh từ
駅員えきいんnhân viên nhà gadanh từ
交番こうばんđồn cảnh sát, bốt cảnh sátdanh từ
スピーチdiễn văndanh từ
返事へんじtrả lờidanh từ
お先にどうぞおさきにどうぞmời anh/chị cứ đi/ làm/... trướcbiểu hiện
忘れ物わすれものđồ bỏ quêndanh từ
ポケットtúi (quần, áo)danh từ
網棚あみだなgiá để hành lýdanh từ
地震じしんđộng đấtdanh từ
はりcái kim; kim đồng hồdanh từ
乗り場のりばđiểm lên xedanh từ
駅前えきまえtrước nhà gadanh từ
レポーターphóng viêndanh từ
貼るはるdánđộng từ I
掛けるかけるtreođộng từ II
飾るかざるtrang tríđộng từ I
並べるならべるsắp xếpđộng từ II
植えるうえるtrồngđộng từ II
戻すもどすđể lạiđộng từ I
まとめるtóm tắt, tổng hợp/thu dọn (hành lý)động từ II
しまうcấtđộng từ I
決めるきめるquyết địnhđộng từ II
覚めるさめるthức dậy, tỉnh giấcđộng từ II
予習する 復習する
よしゅうする ふくしゅうする
chuẩn bị bài ôn tập
động từ III động từ III
そのままにするđể nguyên như thếđộng từ III
授業じゅぎょうgiờ họcdanh từ
講義こうぎbài giảngdanh từ
予定よていdự định, kế hoạchdanh từ
予定表よていひょうlịch làm việcdanh từ
ごみ箱ごみばこthùng rácdanh từ
人形にんぎょうbúp bêdanh từ
花瓶かびんbình hoadanh từ
かがみgươngdanh từ
引き出しひきだしngăn kéodanh từ
玄関げんかんlối vào nhàdanh từ
廊下ろうかhành langdanh từ
かべtườngdanh từ
元の所もとのところchỗ cũdanh từ
周りまわりxung quanhdanh từ
真ん中まんなかchính giữadanh từ
すみgócdanh từ
まだvẫnphó từ
非常袋ひじょうぶくろtúi khẩn cấpdanh từ
非常時ひじょうじtrường hợp khẩn cấpdanh từ
嬉しいうれしいvui vẻtính từ い
ミーティングcuộc họpdanh từ
ガイドブックsách hướng dẫn du lịchdanh từ
カレンダーlịchdanh từ
ポスターposterdanh từ
リュックba lôdanh từ
夢を見るゆめをみるngủ mơđộng từ II
見つけるみつけるtìm thấyđộng từ II
続けるつづけるtiếp tụcđộng từ II
取るとるxin (nghỉ)động từ I
受けるうけるdự (thi)động từ II
申し込むもうしこむđăng kýđộng từ I
休憩するきゅうけいするnghỉ giải laođộng từ III
残るのこるsót lại, thừa lại; ở lạiđộng từ I
卒業するそつぎょうするtốt nghiệpđộng từ III
閉じるとじるnhắm mắtđộng từ II
連休れんきゅうkì nghỉ dài, ngày nghỉ liên tụcdanh từ
作文さくぶんbài tập làm văndanh từ
発表はっぴょうphát biểu, công bốdanh từ
展覧会てんらんかいcuộc triển lãmdanh từ
結婚式 葬式
けっこんしき そうしき
lễ cưới đám tang
danh từ danh từ
しきlễdanh từ
本社ほんしゃtrụ sở chínhdanh từ
支店してんcửa hàng chi nhánhdanh từ
教会きょうかいnhà thờdanh từ
和室わしつphòng kiểu Nhậtdanh từ
大学院だいがくいんcao họcdanh từ
動物園どうぶつえんsở thúdanh từ
温泉おんせんsuối nước nóngdanh từ
帰りかえりsự trở vềdanh từ
お子さんおこさんcon (của người khác)danh từ
ずっとsuốtphó từ
入学試験にゅうがくしけんkì thi đầu vàodanh từ
都会 田舎
とかい いなか
thành phố lớn nông thôn
danh từ danh từ
記念日きねんびngày kỉ niệmdanh từ
プロポーズcầu hôn, tỏ tìnhdanh từ
乾杯かんぱいcạn lydanh từ
過ぎるすぎるquáđộng từ II
むらlàngdanh từ
運動するうんどうするvận độngđộng từ III
成功する 失敗する
せいこうする しっぱいする
thành công thất bại, trượt (kì thi)
động từ III động từ III
合格するごうかくするđỗ (kì thi)động từ III
やむtạnh (mưa)động từ I
晴れるはれるquang đãng, nắng đẹpđộng từ II
曇るくもるcó mâyđộng từ I
続くつづくkéo dài, liên tiếpđộng từ I
引くひくbị cảmđộng từ I
冷やすひやすlàm mát, làm lạnhđộng từ I
込む 空く
こむ すく
đông đúc vắng
động từ I động từ I
当たるあたるtrúng (xổ số)động từ I
出るでるtham gia (trận đấu)động từ II
無理をするむりをするgắng sứcđộng từ III
働き過ぎるはたらきすぎるlàm việc quá sứcđộng từ II
十分じゅうぶんđủtính từ な
おかしいlạ, thú vịtính từ い
うるさいồn àotính từ い
先生せんせいbác sĩdanh từ
火傷やけどbị bỏngdanh từ
怪我けが(bị) thươngdanh từ
せきho (bị ho)danh từ
太陽たいようmặt trờidanh từ
いしhòn đádanh từ
ほしsaodanh từ
かぜgiódanh từ
西
ひがし にし
phía Đông phía Tây
danh từ danh từ
みなみ きた
phía Nam phía Bắc
danh từ danh từ
国際こくさいquốc tếdanh từ
水道すいどうnước máydanh từ
エンジンđộng cơdanh từ
チームđộidanh từ
夕方ゆうがたchiều tốidanh từ
昨夜ゆうべtối hôm quadanh từ
遅くおそくmuộnphó từ
こんなにnhư thế nàyphó từ
そんなにnhư thế đóphó từ
あんなにnhư thế kiaphó từ
元気げんきkhỏe mạnhtính từ な
dạ dàydanh từ
ストレスcăng thẳngdanh từ
星占いほしうらないchiêm tinh, bói saodanh từ
体調たいちょうtình trạng cơ thểdanh từ
渋滞じゅうたいtắc đườngdanh từ
牡牛座おうしざSao Kim ngưudanh từ
健康けんこうsức khỏedanh từ
恋愛れんあいtình yêudanh từ
ラッキーアイテムvật mang lại may mắndanh từ
逃げるにげるchạy trốnđộng từ II
騒ぐさわぐlàm ồnđộng từ I
諦めるあきらめるbỏ cuộc, từ bỏđộng từ II
投げるなげるnémđộng từ II
守るまもるgiữ (lời hứa), tuân thủđộng từ I
始まるはじまる(lễ) bắt đầuđộng từ I
出席する 欠席する
しゅっせきする けっせきする
có mặt, tham dự (cuộc họp) vắng mặt, không tham dự (cuộc họp)
động từ III động từ III
伝えるつたえるnói lại, truyền đạt lạiđộng từ II
注意するちゅういするchú ýđộng từ III
外すはずすrời (ghế)động từ I
戻るもどるquay trở lạiđộng từ I
リサイクルするtái chếđộng từ III
助け合うたすけあうgiúp đỡ lẫn nhauđộng từ I
だめkhông đượctính từ な
警察けいさつcảnh sátdanh từ
せきghế, chỗ (ngồi)danh từ
マークkí hiệudanh từ
ボールquả bóngdanh từ
締め切りしめきりhạn chót, hạn cuốidanh từ
規則きそくquy tắcdanh từ
危険きけんnguy hiểmtính từ な
使用禁止しようきんしcấm sử dụngbiểu hiện
立ち入り禁止たちいりきんしcấm vàobiểu hiện
徐行じょこうchạy chậm, đi chậmdanh từ
入り口 出口
いりぐち でぐち
lối vào lối ra
danh từ danh từ
非常口ひじょうぐちcửa thoát hiểmdanh từ
割引わりびきgiảm giádanh từ
食べ放題たべほうだいăn thoải máidanh từ
飲み放題のみほうだいuống thoải máidanh từ
使用中しようちゅうđang sử dụngbiểu hiện
募集中ぼしゅうちゅうđang tuyển dụngbiểu hiện
どういうnhư thế nàobiểu hiện
もうnữaphó từ
罰金ばっきんtiền phạtdanh từ
駐車違反ちゅうしゃいはんđỗ xe sai quy địnhdanh từ
相手あいてđối phương, đối thủdanh từ
気持ちきもちtâm trạngdanh từ
ごにょごにょlầm bầmphó từ
喋るしゃべるnói chuyện, tán gẫuđộng từ I
うとうとするmơ màngđộng từ III
こらNày!thán từ
一期一会いちごいちえ(thành ngữ) nhất kì nhất hội, ý chỉ mỗi cuộc gặp gỡ để đáng quýbiểu hiện
頑張るがんばるcố gắngđộng từ I
悲しいかなしいbuồntính từ い
挨拶あいさつchào hỏidanh từ
組み立てるくみたてるlắp rápđộng từ II
折るおるgập, bẻđộng từ Itha động từ
気がつくきがつくđể ý đến, chú ý đến (đồ để quên)động từ I
つけるchấm (xì dầu)động từ II
見つかるみつかるtìm thấyđộng từ I
質問するしつもんするhỏiđộng từ III
出席するしゅっせきするcó mặt, tham dự (cuộc họp)động từ III
欠席するけっせきするvắng mặt, không tham dự (cuộc họp)động từ III
伝えるつたえるnói lại, truyền đạt lạiđộng từ II
さすche (ô)động từ I
磨くみがくđánh (răng)động từ I
説明書せつめいしょsách hướng dẫndanh từ
hình vẽ minh họadanh từ
せんđường kẻdanh từ
矢印やじるしmũi têndanh từ
くろ しろ
màu đen màu trắng
danh từ danh từ
あかmàu đỏdanh từ
あおmàu xanhdanh từ
こんmàu xanh sẫmdanh từ
黄色きいろmàu vàngdanh từ
茶色ちゃいろmàu nâudanh từ
醤油しょうゆxì dầudanh từ
材料ざいりょうnguyên liệudanh từ
しろlâu đàidanh từ
天才てんさいthiên tàidanh từ
お客さんおきゃくさんkhách hàngdanh từ
さっきlúc nãyphó từ
いかがですかnhư thế nào ạ?biểu hiện
実家じっかquêdanh từ
計画けいかくkế hoạchdanh từ
発音はつおんphát âmdanh từ
レインコートáo mưadanh từ
マフラーkhăn quàng cổdanh từ
~様~さま(là cách nói lịch sự của ~さん)tiếp đầu/vĩ ngữ
鶏肉とりにくthịt gàdanh từ
玉ねぎたまねぎhành tâydanh từ
調味料ちょうみりょうgia vịdanh từ
適当てきとうthích hợp; đại khái, qua loatính từ な
火にかけるひにかけるbắc lên bếpđộng từ II
火を消すひをけすtắt bếpđộng từ I
煮るにるnấu, ninhđộng từ II
載せるのせるchất lên, đặt lênđộng từ II
どんぶりbát tôdanh từ
変わるかわるđổi, thay đổiđộng từ I
困るこまるkhó khănđộng từ I
付けるつけるđánh dấu (tròn)động từ II
治るなおるkhỏi (bệnh)động từ I
直るなおる(hỏng hóc) được sửa xongđộng từ I
入力するにゅうりょくするnhập vàođộng từ III
仲良くするなかよくするchơi thân với (cô ấy)động từ III
クリックするclick chuộtđộng từ III
咲くさく(hoa) nởđộng từ I
向こうむこうđằng ấy, phía đối diệndanh từ
しまđảodanh từ
みなとcảngdanh từ
近所きんじょhàng xóm, gần quanh đâydanh từ
屋上おくじょうtầng thượngdanh từ
海外かいがいnước ngoàidanh từ
山登りやまのぼりleo núidanh từ
歴史れきしlịch sửdanh từ
機会きかいcơ hộidanh từ
許可きょかsự cho phépdanh từ
まるdấu tròndanh từ
ふりがなchữ Furigana (dùng để phiên âm cách đọc kanji)danh từ
設備せつびthiết bịdanh từ
ひもsợi dâydanh từ
炊飯器すいはんきnồi cơm điệndanh từ
danh từ
むかしngày xưadanh từ
レバーcần, cần gạtdanh từ
カーテンrèm cửadanh từ
夜行バスやこうバスxe buýt đêmdanh từ
旅行社りょこうしゃcông ty du lịchdanh từ
スキー場スキーじょうsân trượt tuyếtdanh từ
ことわざthành ngữdanh từ
詳しいくわしいcụ thể, chi tiếttính từ い
正しいただしいđúng, chính xáctính từ い
必要ひつようcần thiếttính từ な
おかゆcháodanh từ
関係かんけいquan hệdanh từ
貯金するちょきんするtiết kiệm tiềnđộng từ III
過ぎるすぎるquá (7 giờ)động từ II
慣れるなれるquen với (công việc)động từ II
腐るくさる(đồ ăn) bị thối, bị hỏngđộng từ I
遭うあうgặp (tai nạn)động từ I
柔道じゅうどうjudodanh từ
ラッシュgiờ cao điểmdanh từ
宇宙うちゅうvũ trụdanh từ
きょくca khúc, bản nhạcdanh từ
世紀せいきthế kỉdanh từ
このごろdạo nàyphó từ
遠くとおくxaphó từ
やっとcuối cùng thìphó từ
かなりkhá làphó từ
必ずかならずnhất địnhphó từ
絶対にぜったいにtuyệt đốiphó từ
上手にじょうずにgiỏiphó từ
出来るだけできるだけtrong khả năng có thểphó từ
お客様おきゃくさまquý kháchdanh từ
特別とくべつđặc biệttính từ な
水泳すいえいbơi lộidanh từ
珍しいめずらしいhiếmtính từ い
乗り物のりものphương tiện đi lạidanh từ
剣道けんどうkiếm đạodanh từ
お弁当おべんとうcơm hộpdanh từ
うがいをするsúc miệngđộng từ III
ヨーロッパchâu Âudanh từ
汽車きしゃtàu hỏa chạy bằng hơi nướcdanh từ
汽船きせんtàu thủy chạy bằng hơi nướcdanh từ
大勢の人おおぜいのひとnhiều ngườibiểu hiện
運ぶはこぶvận chuyểnđộng từ I
利用するりようするsử dụngđộng từ III
褒める 叱る
ほめる しかる
khen mắng
động từ II động từ I
誘うさそうmời, rủđộng từ I
招待するしょうたいするmờiđộng từ III
頼むたのむnhờđộng từ I
注意するちゅういするnhắc nhởđộng từ III
盗むぬすむlấy cắpđộng từ I
踏むふむdẫm lênđộng từ I
壊すこわすlàm hỏngđộng từ Itha động từ
汚すよごすlàm bẩnđộng từ Itha động từ
行うおこなうtổ chức, tiến hànhđộng từ I
輸出する 輸入する
ゆしゅつする ゆにゅうする
xuất khẩu nhập khẩu
động từ III động từ III
翻訳するほんやくするbiên dịchđộng từ III
発明する 発見する
はつめいする はっけんする
phát minh phát hiện
động từ III động từ III
殺すころすgiếtđộng từ I
撃つうつbắn (súng, tên)động từ I
刺すさすđâmđộng từ I
参加するさんかするtham gia (bữa tiệc)động từ III
育てるそだてるnuôi dưỡng, chăm sócđộng từ II
誘うさそうmời, rủđộng từ I
招待するしょうたいするmờiđộng từ III
頼むたのむnhờđộng từ I
運ぶはこぶvận chuyểnđộng từ I
入院する 退院する
にゅういんする たいいんする
nhập viện xuất viện
động từ III động từ III
整理するせいりするchỉnh sửa, sắp xếpđộng từ III
入れる 切る
いれる きる
bật (nguồn điện) tắt (nguồn điện)
động từ II động từ I
掛けるかけるkhóa (ổ khóa)động từ II
つくnói dốiđộng từ I
気持ちがいい 気持ちが悪い
きもちがいい きもちがわるい
tâm trạng sảng khoái, cảm thấy dễ chịu tâm trạng không tốt, cảm thấy khó chịu
biểu hiện biểu hiện
赤ちゃんあかちゃんem bédanh từ
小学生しょうがくせいhọc sinh tiểu họcdanh từ
中学生ちゅうがくせいhọc sinh cấp 2danh từ
高校生こうこうせいhọc sinh cấp 3danh từ
小学校しょうがっこうtrường tiểu họcdanh từ
中学校ちゅうがっこうtrường cấp haidanh từ
海岸かいがんbờ biểndanh từ
工場こうじょうnhà máydanh từ
指輪ゆびわnhẫndanh từ
電源でんげんnguồn điệndanh từ
習慣しゅうかんthói quendanh từ
一昨年おととしnăm kiadanh từ
大きいおおきいlớn, totính từ い
小さいちいさいbé, nhỏtính từ い
いけないkhông được rồibiểu hiện
お先におさきにtôi xin phép về trướcbiểu hiện
研究室けんきゅうしつphòng nghiên cứudanh từ
きちんとngay ngắn, cẩn thậnphó từ
方法ほうほうphương phápdanh từ
双子ふたごsinh đôidanh từ
姉妹しまいchị emdanh từ
性格せいかくtính cáchdanh từ
気が強いきがつよいtính cách mạnh mẽbiểu hiện
年齢ねんれいtuổi tácdanh từ
仕方しかたcách làmdanh từ
バレンタインデーNgày lễ tình yêu (Valentine)danh từ
オリンピックOlympicdanh từ
得意とくいgiỏi, mạnhtính từ な
似てるにてるgiống nhauđộng từ II
答えるこたえるtrả lời (câu hỏi)động từ II
倒れるたおれる(tòa nhà) đổ/(người) ngấtđộng từ II
通るとおるđi (xuyên) qua (đường)động từ I
死ぬしぬchếtđộng từ I
西洋化するせいようかするTây Âu hóađộng từ III
びっくりするgiật mìnhđộng từ III
がっかりするthất vọngđộng từ III
安心するあんしんするyên tâmđộng từ III
喧嘩するけんかするcãi nhauđộng từ III
離婚するりこんするly hônđộng từ III
太る 痩せる
ふとる やせる
béo ra gầy đi
động từ I động từ II
複雑ふくざつphức tạptính từ な
邪魔じゃまvướng, vướng víutính từ な
硬い 柔らかい
かたい やわらかい
cứng mềm
tính từ い tính từ い
汚いきたないbẩntính từ い
悲しいかなしいbuồntính từ い
恥ずかしいはずかしいxấu hổtính từ い
大人おとなngười lớndanh từ
大統領だいとうりょうTổng thốngdanh từ
首相しゅしょうThủ tướngdanh từ
津波つなみsóng thầndanh từ
台風たいふうbãodanh từ
かみなりsấm, sétdanh từ
火事かじhỏa hoạndanh từ
事故じこtai nạn, sự cốdanh từ
ハイキングđi bộ đường dàidanh từ
見合いみあいxem mặt (để kết hôn)danh từ
見舞いみまいthăm người ốmdanh từ
操作するそうさするthao tácđộng từ III
会場かいじょうhội trườngdanh từ
タオルkhăn tắmdanh từ
石鹸せっけんxà phòngdanh từ
途中でとちゅうでtrên đườngphó từ
洋服ようふくáo quần kiểu Tâydanh từ
成人式せいじんしきlễ thành nhândanh từ
伝統的でんとうてきmang tính truyền thốngtính từ な
都合つごうthuận tiệndanh từ
インフルエンザdịch cúmdanh từ
数えるかぞえるđếmđộng từ II
測る・量るはかるđo, cânđộng từ I
確かめるたしかめるxác nhậnđộng từ II
合うあうvừa, phù hợp (cỡ)động từ I
出発する 到着する
しゅっぱつする とうちゃくする
xuất phát đến nơi
động từ III động từ III
酔うようsay (rượu)động từ I
うまくいくthuận lợiđộng từ I
相談するそうだんするnói chuyện, thảo luậnđộng từ III
動かすうごかすdi chuyểnđộng từ I
コンテストcuộc thidanh từ
天気予報てんきよほうdự báo thời tiếtdanh từ
爆弾ばくだんbomdanh từ
急にきゅうにđột nhiênphó từ
発表会はっぴょうかいbuổi phát biểudanh từ
大会たいかいcuộc thi, hội thidanh từ
おもて うら
mặt phải, mặt trước mặt trái, mặt sau
danh từ danh từ
間違いまちがいsai sótdanh từ
きずvết xước, vết trầy, vết thươngdanh từ
ズボンquầndanh từ
年寄りとしよりngười già, người cao tuổidanh từ
長さながさchiều dàidanh từ
重さおもさtrọng lượngdanh từ
高さたかさchiều caodanh từ
大きさおおきさđộ lớn, kích thướcdanh từ
成績せいせきthành tíchdanh từ
事件じけんvụ ándanh từ
犯人はんにんtội phạmdanh từ
ところでnhân tiệnliên từ
~便~びんchuyến ~tiếp đầu/vĩ ngữ
~個~こcái, chiếctiếp đầu/vĩ ngữ
~キロkilo, cântiếp đầu/vĩ ngữ
~グラムgramtiếp đầu/vĩ ngữ
~ミリmi-li-méttiếp đầu/vĩ ngữ
~以上 ~以下
~いじょう ~いか
trên ~ dưới ~
tiếp đầu/vĩ ngữ tiếp đầu/vĩ ngữ
忘年会ぼうねんかいtiệc cuối nămdanh từ
新年会しんねんかいtiệc đầu nămdanh từ
二次会にじかいtăng haidanh từ
手に入れるてにいれるcó được, thu đượcđộng từ II
様子ようすtình hình, tình trạng, dáng vẻdanh từ
うわさlời đồndanh từ
美しいうつくしいxinh đẹptính từ い
オートバイmô tô phân khối lớndanh từ
積むつむchồng lên, tích lũyđộng từ I
頂くいただくnhận (khiêm nhường ngữ của もらう)động từ I
下さるくださるcho tôi (kính ngữ của くれる)động từ I
やるcho (dùng với người kém tuổi, động vật, thực vật)động từ I
上げる 下げる
あげる さげる
tăng giảm
động từ II động từ II
tha động từ tha động từ
親切にするしんせつにするgiúp đỡ, đối xử thân thiệnđộng từ III
いじめるbắt nạtđộng từ II
助けるたすけるgiúp, giúp đỡđộng từ II
可愛いかわいいdễ thươngtính từ い
珍しいめずらしいhiếmtính từ い
お祝いおいわいchúc mừng, quà mừngdanh từ
お年玉おとしだまtiền mừng tuổidanh từ
興味きょうみcó hứng thú, quan tâm đến Ndanh từ
情報じょうほうthông tindanh từ
文法ぶんぽうngữ phápdanh từ
発音はつおんphát âmdanh từ
さるcon khỉdanh từ
えさthức ăn (cho động vật)danh từ
おもちゃđồ chơidanh từ
絵本えほんsách tranhdanh từ
絵はがきえはがきbưu thiếp tranh, bưu thiếp ảnhdanh từ
ドライバーtuốc-nơ-vítdanh từ
ハンカチkhăn taydanh từ
靴下くつしたtất chândanh từ
手袋てぶくろgăng taydanh từ
幼稚園ようちえんtrường mầm nondanh từ
暖房 冷房
だんぼう れいぼう
máy sưởi máy lạnh
danh từ danh từ
温度おんどnhiệt độdanh từ
祖父 祖母
そふ そぼ
ông (của mình) bà (của mình)
danh từ danh từ
まごcháu (của mình)danh từ
お孫さんおまごさんcháu (của người khác)danh từ
伯父おじchú, bác (của mình)danh từ
伯父さんおじさんchú, bác (của người khác)danh từ
伯母おばcô, dì, bác (của mình)danh từ
伯母さんおばさんcô, dì, bác (của người khác)danh từ
管理人かんりにんngười quản lýdanh từ
この間このあいだdợt vừa rồiphó từ
一言ひとことđôi lờidanh từ
お宅おたくnhà (kính ngữ của うち, いえ)danh từ
中身なかみbên trong, nội dungdanh từ
真っ白まっしろtrắng toáttính từ な
素敵すてきtuyệt vờitính từ な
上司じょうしcấp trêndanh từ
アルバイトlàm thêmdanh từ
ご馳走ごちそうkhao, chiêu đãidanh từ
かめcon rùadanh từ
お姫様おひめさまcông chúadanh từ
暮らすくらすsinh sốngđộng từ I
りくđất liềndanh từ
けむりkhóidanh từ
包むつつむgói, bọcđộng từ I
沸かすわかすđun sôiđộng từ I
混ぜるまぜるtrộnđộng từ II
計算するけいさんするtính, tính toánđộng từ III
並べるならべるxếp hàngđộng từ II
広めるひろめるtuyên truyền, quảng báđộng từ II
丈夫じょうぶchắc chắntính từ な
アパートcăn hộdanh từ
弁護士べんごしluật sưdanh từ
音楽家おんがくかnhạc sĩdanh từ
子供たちこどもたちnhững đứa trẻ, bọn trẻdanh từ
自然しぜんtự nhiêndanh từ
教育きょういくgiáo dụcdanh từ
文化ぶんかvăn hóadanh từ
社会しゃかいxã hộidanh từ
発音はつおんphát âmdanh từ
さるcon khỉdanh từ
えさthức ăn (cho động vật)danh từ
政治せいじchính trịdanh từ
法律ほうりつpháp luậtdanh từ
戦争 平和
せんそう へいわ
chiến tranh hòa bình
danh từ danh từ
目的もくてきmục đíchdanh từ
論文ろんぶんluận văndanh từ
楽しみたのしみniềm vuidanh từ
ミキサーmáy xaydanh từ
やかんấm đun nướcdanh từ
ふたcái nắpdanh từ
栓抜きせんぬきcái bật nắp chaidanh từ
缶切りかんきりcái mở nắp hộpdanh từ
缶詰かんづめđồ hộpdanh từ
のし袋のしぶくろphong bì dùng để bỏ tiền mừngdanh từ
風呂敷ふろしきkhăn vuông để gói đồ kiểu Nhậtdanh từ
算盤そろばんbàn tínhdanh từ
体温計たいおんけいnhiệt kếdanh từ
なぜtại saophó từ
どのくらいkhoảng bao nhiêuphó từ
半分はんぶんmột nửadanh từ
ローンkhoản vay ngân hàngdanh từ
市場調査しじょうちょうさđiều tra thị trườngdanh từ
スイカdưa hấudanh từ
最低さいていtối thiểutính từ な
チキンラーメンmì gàdanh từ
インスタントラーメンmì ăn liềndanh từ
割るわるchia; đập vỡđộng từ Itha động từ
注ぐそそぐrótđộng từ I
増える 増やす
ふえる ふやす
tăng (kích thước, số lượng) làm tăng (kích thước, số lượng)
động từ II động từ I
tự động từ tha động từ
減る 減らす
へる へらす
giảm (kích thước, số lượng) làm giảm (kích thước, số lượng)
động từ I động từ I
tự động từ tha động từ
上がる 下がる
あがる さがる
tăng (giá cả) giảm (giá cả)
động từ I động từ I
tự động từ tự động từ
切れるきれるbị đứt, hết hạnđộng từ IItự động từ
落ちるおちるbị rơiđộng từ IItự động từ
とれるbị tuột ra, bị bung rađộng từ II
無くなるなくなるhết (xăng), mấtđộng từ I
知り合うしりあうquen biếtđộng từ I
理由りゆうlý dodanh từ
へんlạtính từ な
幸せしあわせhạnh phúctính từ な
らくnhàn nhãtính từ な
うまい まずい
ngon dở
tính từ い tính từ い
まずい うまい
dở ngon
tính từ い tính từ い
つまらないchán, không haytính từ い
優しいやさしいhiền lànhtính từ い
ガソリンxăngdanh từ
lửadanh từ
パンフレットtờ rơi quảng cáodanh từ
今にもいまにもcó vẻ, sắp ~ (đến nơi)phó từ
バラhoa hồngdanh từ
ドライブlái xe ô tôdanh từ
謝るあやまるxin lỗiđộng từ I
泣く 笑う
なく わらう
khóc cười
động từ I động từ I
眠るねむるngủđộng từ I
乾く 濡れる
かわく ぬれる
khô ướt
động từ I động từ II
滑るすべるbị trơn trượtđộng từ I
起きるおきるxảy rađộng từ II
調節するちょうせつするđiều chỉnhđộng từ III
安全 危険
あんぜん きけん
an toàn nguy hiểm
tính từ な tính từ な
危険 安全
きけん あんぜん
nguy hiểm an toàn
tính từ な tính từ な
濃い 薄い
こい うすい
đậm, đặc loãng, nhạt
tính từ い tính từ い
厚いあついdàytính từ い
太い 細い
ふとい ほそい
béo gầy
tính từ い tính từ い
空気くうきkhông khídanh từ
なみだnước mắtdanh từ
和食 洋食
わしょく ようしょく
món ăn kiểu Nhật món ăn kiểu Tây
danh từ danh từ
おかずthức ăn kèmdanh từ
りょうlượngdanh từ
~倍~ばいgấp ~ lầntiếp đầu/vĩ ngữ
シングルphòng đơndanh từ
ツインphòng đôidanh từ
洗濯物せんたくものquần áo giặtdanh từ
カットcắtdanh từ
シャンプーdầu gộidanh từ
表現ひょうげんbiểu hiệndanh từ
宿泊しゅくはくngủ lại/ trọ lạidanh từ
順序じゅんじょtrình tựdanh từ
別れるわかれるchia tay với ~động từ II
縁起が悪いえんぎがわるいđiềm xuibiểu hiện
信じるしんじるtinđộng từ II
キャンセルするhủyđộng từ III
知らせるしらせるthông báođộng từ II
保証書ほしょうしょphiếu bảo hànhdanh từ
領収書りょうしゅうしょhóa đơndanh từ
キャンプcắm trạidanh từ
中止ちゅうしdừng, hủydanh từ
てんđiểm, điểm sốdanh từ
うめhoa mơdanh từ
無理にむりにcố, gắng (làm quá khả năng)phó từ
楽しみにしていますたのしみにしていますTôi rất mong chờ.biểu hiện
以上ですいじょうですxin hếtbiểu hiện
大学生だいがくせいsinh viên đại họcdanh từ
係員かかりいんngười phụ tráchdanh từ
コースđường chạy ma-ra-tôngdanh từ
スタートxuất phátdanh từ
悩みなやみnỗi khổ tâmdanh từ
回答かいとうcâu trả lờidanh từ
それでもkể cả như thế, mặc dù như thếliên từ
贈り物おくりものquà tặngdanh từ
目覚まし時計めざましどけいđồng hồ báo thứcdanh từ
号室ごうしつsố phòngtiếp đầu/vĩ ngữ
鳴るなる(chuông) kêu, reođộng từ I
渡すわたすđưa, traođộng từ I
帰ってくるかえってくるtrở vềđộng từ III
出るでるxuất phát, rời bến (xe bus)động từ II
出るでるđến (hành lý)động từ II
入学する 卒業する
にゅうがくする そつぎょうする
nhập học (đại học) tốt nghiệp
động từ III động từ III
卒業する 入学する
そつぎょうする にゅうがくする
tốt nghiệp (đại học) nhập học (đại học)
động từ III động từ III
焼く 焼ける
やく やける
nướng (thịt) nướng chín/(nhà) bị cháy
động từ I động từ II
tha động từ tự động từ
留守るすvắng nhà, đi vắngdanh từ
宅配便たくはいびんdịch vụ chuyển phát tận nhàdanh từ
航空便こうくうびんgửi đường hàng khôngdanh từ
船便ふなびんgửi đường biểndanh từ
原因げんいんnguyên nhândanh từ
具合ぐあいtình trạng, thể trạngdanh từ
こちらphía tôidanh từ
~のところchỗ~biểu hiện
半年はんとしnửa nămdanh từ
ちょうどvừa đúngphó từ
たった今たったいまvừa mớiphó từ
注射するちゅうしゃするtiêmđộng từ III
宝庫ほうこkho báudanh từ
今いいでしょうか。いまいいでしょうか。Bây giờ làm phiền anh/chị có được không?biểu hiện
お待たせしました。おまたせしました。Xin lỗi vì đã để anh/chị chờ lâu.biểu hiện
暗証番号あんしょうばんごうmật mãdanh từ
順番じゅんばんthứ tự, lần lượtdanh từ
信号しんごうđèn tín hiệudanh từ
用意するよういするchuẩn bị sẵnđộng từ III
ブランドthương hiệudanh từ
ついていないkhông theo mong muốn, đenbiểu hiện
ゆかsàn nhàdanh từ
慌てるあわてるvội vàngđộng từ II
吹くふく(gió) thổiđộng từ I
燃えるもえるcháyđộng từ II
亡くなるなくなるqua đời (từ nói tránh của 死ぬ)động từ I
集まるあつまるtập trung, tập hợp lạiđộng từ I
思い出すおもいだすnhớ rađộng từ I
するcó (tiếng・âm thanh・mùi vị)động từ III
厳しいきびしいnghiêm khắctính từ い
ひどいkhủng khiếp, tồi tệtính từ い
怖いこわいsợ, đáng sợtính từ い
実験じっけんthực nghiệm, thí nghiệmdanh từ
データdữ liệudanh từ
人口じんこうdân sốdanh từ
匂いにおいmùidanh từ
科学かがくkhoa họcdanh từ
医学いがくy họcdanh từ
文学ぶんがくvăn họcdanh từ
パトカーxe tuần tra cảnh sátdanh từ
救急車きゅうきゅうしゃxe cấp cứudanh từ
賛成 反対
さんせい はんたい
tán thành phản đối
danh từ danh từ
~によるとtheo như ~ (biểu thị nguồn thông tin)biểu hiện
男性 女性
だんせい じょせい
nam giới nữ giới
danh từ danh từ
長生きながいきsống lâudanh từ
化粧するけしょうするtrang điểmđộng từ III
みどりmàu xanh lá, cây xanhdanh từ
祇園祭りぎおんまつりLễ hội Gi-ondanh từ
降ろす、下ろすおろすlấy xuống, hạ xuốngđộng từ I
届けるとどけるđưa đến, chuyển đếnđộng từ II
世話をするせわをするchăm sócđộng từ III
録音するろくおんするghi âmđộng từ III
楽しむたのしむmong chờ, vui vẻ, tận hưởngđộng từ I
嫌いきらいkhông thíchtính từ な
じゅくlò luyện thi, nơi học thêmdanh từ
生徒せいとhọc sinhdanh từ
おやcha mẹdanh từ
両親りょうしんcha mẹ, phụ huynhdanh từ
赤ちゃんあかちゃんem bédanh từ
~世紀~せいきthế kỷ ~tiếp đầu/vĩ ngữ
営業えいぎょうkinh doanhdanh từ
入管にゅうかんcục quản lý nhập cảnhdanh từ
スケジュールthời khóa biểu, lịch làm việcdanh từ
スピードtốc độdanh từ
それまでにcho đến lúc đấyphó từ
特にとくにđặc biệt làphó từ
~番線~ばんせんđường tàu số ~tiếp đầu/vĩ ngữ
丸いまるいtròntính từ い
習字しゅうじluyện chữdanh từ
利用するりようするsử dụngđộng từ III
勤めるつとめるlàm việc (ở công ty)động từ II
開発するかいはつするphát triểnđộng từ III
掛けるかけるngồi xuống (ghế)động từ II
目指すめざすnhắm đến, hướng đếnđộng từ I
過ごすすごすtrải quađộng từ I
いらっしゃるở, đi, đến (kính ngữ của いる、行く、来る)động từ I
召し上がるめしあがるăn uống (kính ngữ của たべる、のむ)động từ I
おっしゃるnói (kính ngữ của 言う)động từ I
なさるlàm (kính ngữ của する)động từ I
ご覧になるごらんになるxem (kính ngữ của 見る)động từ I
ご存知ですごぞんじですbiết (kính ngữ của している)biểu hiện
講演会こうえんかいbuổi thuyết trình, diễn thuyếtdanh từ
医学部いがくぶKhoa Ydanh từ
細胞さいぼうtế bàodanh từ
旅館りょかんnhà trọ, lữ quándanh từ
経歴けいれきquá trình làm việc, lý lịch việc làmdanh từ
バス停バスていtrạm xe busdanh từ
奥様おくさまvợ của người khác (kính ngữ của おくさん)danh từ
たまにthi thoảngphó từ
どなたでもvị nào cũng (kính ngữ của だれでも)danh từ
進むすすむtiến lên; tiến triểnđộng từ I
マウスchuộtdanh từ
ノーベル賞ノーベルしょうgiải Nobeldanh từ
受賞じゅしょうnhận giảidanh từ
参るまいるđi, đến (khiêm nhường ngữ của 行く、来る)động từ I
おるở (khiêm nhường ngữ của いる)động từ I
いただくăn, uống, nhận (khiêm nhường ngữ của たべる、のむ、もらう)động từ I
申すもうすnói (khiêm nhường ngữ của 言う)động từ I
致すいたすlàm (khiêm nhường ngữ của する)động từ I
拝見するはいけんするxem (khiêm nhường ngữ của 見る)động từ III
存じるぞんじるbiết (khiêm nhường ngữ của しります)động từ II
伺ううかがうhỏi, đến thăm (khiêm nhường ngữ của 聞く、行く)động từ I
お目にかかるおめにかかるgặp (khiêm nhường ngữ của 会う)động từ I
入れるいれるpha (cà phê)động từ II
緊張するきんちょうするcăng thẳng, hồi hộp lo lắngđộng từ III
応援するおうえんするđộng viên, cổ vũđộng từ III
感謝するかんしゃするbiết ơnđộng từ III
再来週さらいしゅうtuần sau nữadanh từ
再来月さらいげつtháng sau nữadanh từ
再来年さらいねんnăm sau nữadanh từ
わたくしtôi (khiêm nhường ngữ của わたし)danh từ
ガイドhướng dẫn viên du lịchdanh từ
メールアドレスđịa chỉ emaildanh từ
スケジュールlịch làm việc, lịch trìnhdanh từ
賞金しょうきんtiền thưởngdanh từ
心からこころからtừ đáy lòngphó từ
quậndanh từ
けんtỉnhdanh từ
迷惑めいわくphiền hà, quấy rầytính từ な
おかげさまでnhờ ơn trờibiểu hiện