38 / 38
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
診るみるkhám bệnhđộng từ II
探すさがすtìm kiếmđộng từ I
遅れる 間に合う
おくれる まにあう
chậm, trễ kịp [giờ]
động từ II động từ I
やるlàmđộng từ I
拾うひろうnhặtđộng từ I
出すだすđưa ra, gửi đi; [ごみを~] đổ (rác); [レポートを~] nộp (báo cáo)động từ I
連絡するれんらくするliên lạcđộng từ III
気分がいい 気分が悪い
きぶんがいい きぶんがわるい
cảm thấy thoải mái, cảm thấy khỏe cảm thấy không thoải mái, cảm thấy mệt
biểu hiện biểu hiện
運動会うんどうかいhội thi thể thaodanh từ
盆踊りぼんおどりmúa Bondanh từ
場所ばしょđịa điểm, nơidanh từ
置き場おきばnơi đểdanh từ
財布さいふdanh từ
ごみrácdanh từ
急行きゅうこうtàu tốc hànhdanh từ
特急とっきゅうtàu tốc hành đặc biệtdanh từ
自動車じどうしゃxe ô tôdanh từ
国会議事堂こっかいぎじどうtòa nhà quốc hộidanh từ
ボランティアtình nguyện viêndanh từ
フリーマーケットchợ trời (chợ đồ cũ)danh từ
平日へいじつngày thườngdanh từ
今度こんどlần tớidanh từ
ずいぶんkhá, tương đốiphó từ
直接ちょくせつtrực tiếpphó từ
いつでもlúc nào cũngphó từ
どこでもở đâu cũngphó từ
だれでもai cũngphó từ
なんでもcái gì cũngphó từ
こんな~như thế này ~phó từ
そんな~như thế đó ~phó từ
あんな~như thế kia ~phó từ
詳しいくわしいtường tận, cụ thểtính từ い
寝坊するねぼうするngủ quênđộng từ III
宇宙うちゅうvũ trụdanh từ
宇宙船うちゅうせんtàu vũ trụdanh từ
宇宙ステーションうちゅうステーションtrạm vũ trụdanh từ
宇宙飛行士うちゅうひこうしphi hành giadanh từ
地球ちきゅうTrái đấtdanh từ