| Từ | Phiên âm Hiragana | Nghĩa | Loại từ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|
| 診る | みる | khám bệnh | động từ II | ||
| 探す | さがす | tìm kiếm | động từ I | ||
遅れる ⇅ 間に合う | おくれる ⇅ まにあう | chậm, trễ ⇅ kịp [giờ] | động từ II ⇅ động từ I | ⇅ | |
| やる | làm | động từ I | |||
| 拾う | ひろう | nhặt | động từ I | ||
| 出す | だす | đưa ra, gửi đi; [ごみを~] đổ (rác); [レポートを~] nộp (báo cáo) | động từ I | ||
| 連絡する | れんらくする | liên lạc | động từ III | ||
気分がいい ⇅ 気分が悪い | きぶんがいい ⇅ きぶんがわるい | cảm thấy thoải mái, cảm thấy khỏe ⇅ cảm thấy không thoải mái, cảm thấy mệt | biểu hiện ⇅ biểu hiện | ⇅ | |
| 運動会 | うんどうかい | hội thi thể thao | danh từ | ||
| 盆踊り | ぼんおどり | múa Bon | danh từ | ||
| 場所 | ばしょ | địa điểm, nơi | danh từ | ||
| 置き場 | おきば | nơi để | danh từ | ||
| 財布 | さいふ | ví | danh từ | ||
| ごみ | rác | danh từ | |||
| 急行 | きゅうこう | tàu tốc hành | danh từ | ||
| 特急 | とっきゅう | tàu tốc hành đặc biệt | danh từ | ||
| 自動車 | じどうしゃ | xe ô tô | danh từ | ||
| 国会議事堂 | こっかいぎじどう | tòa nhà quốc hội | danh từ | ||
| ボランティア | tình nguyện viên | danh từ | |||
| フリーマーケット | chợ trời (chợ đồ cũ) | danh từ | |||
| 平日 | へいじつ | ngày thường | danh từ | ||
| 今度 | こんど | lần tới | danh từ | ||
| ずいぶん | khá, tương đối | phó từ | |||
| 直接 | ちょくせつ | trực tiếp | phó từ | ||
| いつでも | lúc nào cũng | phó từ | |||
| どこでも | ở đâu cũng | phó từ | |||
| だれでも | ai cũng | phó từ | |||
| なんでも | cái gì cũng | phó từ | |||
| こんな~ | như thế này ~ | phó từ | |||
| そんな~ | như thế đó ~ | phó từ | |||
| あんな~ | như thế kia ~ | phó từ | |||
| 詳しい | くわしい | tường tận, cụ thể | tính từ い | ||
| 寝坊する | ねぼうする | ngủ quên | động từ III | ||
| 宇宙 | うちゅう | vũ trụ | danh từ | ||
| 宇宙船 | うちゅうせん | tàu vũ trụ | danh từ | ||
| 宇宙ステーション | うちゅうステーション | trạm vũ trụ | danh từ | ||
| 宇宙飛行士 | うちゅうひこうし | phi hành gia | danh từ | ||
| 地球 | ちきゅう | Trái đất | danh từ |