38 / 38
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
飼うかうnuôi (động vật)động từ I
走るはしるchạy (trên đường)động từ I
見えるみえるnhìn thấyđộng từ II
聞こえるきこえるnghe thấyđộng từ II
出来るできるđược làm, được hoàn thànhđộng từ II
開くひらくmở, tổ chứcđộng từ I
建てるたてるxây dựngđộng từ II
心配しんぱいlo lắngtính từ な
ペットthú cưng, động vật nuôidanh từ
とりchimdanh từ
こえgiọng nói, tiếng (người)danh từ
なみsóngdanh từ
花火はなびpháo hoadanh từ
道具どうぐdụng cụdanh từ
家具かぐđồ gỗ trong nhàdanh từ
家賃やちんtiền nhàdanh từ
通信販売つうしんはんばいmua hàng qua mạngdanh từ
そらbầu trờidanh từ
クリーニングgiặt làdanh từ
神社じんじゃđền thờ thần đạodanh từ
マンションchung cưdanh từ
キッチンbếpdanh từ
かたvị, ngàidanh từ
ほかkhácdanh từ
はっきりrõ ràngphó từ
ほとんどhầu hết, hầu nhưphó từ
いつかmột lúc nào đóphó từ
例えばたとえばví dụphó từ
むかしngày xưadanh từ
昼間ひるまthời gian ban ngàydanh từ
漫画まんがtruyện tranhdanh từ
大好きだいすきrất thíchtính từ な
主人公しゅじんこうnhân vật chínhdanh từ
自由にじゆうにtự do, tùy thíchphó từ
動画どうがvideodanh từ
不思議ふしぎkỳ lạtính từ な
空を飛びますそらをとびますbay trên bầu trờiđộng từ I
鳴き声なきごえtiếng kêu, tiếng hót (con vật)danh từ