| Từ | Phiên âm Hiragana | Nghĩa | Loại từ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|
| 飼う | かう | nuôi (động vật) | động từ I | ||
| 走る | はしる | chạy (trên đường) | động từ I | ||
| 見える | みえる | nhìn thấy | động từ II | ||
| 聞こえる | きこえる | nghe thấy | động từ II | ||
| 出来る | できる | được làm, được hoàn thành | động từ II | ||
| 開く | ひらく | mở, tổ chức | động từ I | ||
| 建てる | たてる | xây dựng | động từ II | ||
| 心配 | しんぱい | lo lắng | tính từ な | ||
| ペット | thú cưng, động vật nuôi | danh từ | |||
| 鳥 | とり | chim | danh từ | ||
| 声 | こえ | giọng nói, tiếng (người) | danh từ | ||
| 波 | なみ | sóng | danh từ | ||
| 花火 | はなび | pháo hoa | danh từ | ||
| 道具 | どうぐ | dụng cụ | danh từ | ||
| 家具 | かぐ | đồ gỗ trong nhà | danh từ | ||
| 家賃 | やちん | tiền nhà | danh từ | ||
| 通信販売 | つうしんはんばい | mua hàng qua mạng | danh từ | ||
| 空 | そら | bầu trời | danh từ | ||
| クリーニング | giặt là | danh từ | |||
| 神社 | じんじゃ | đền thờ thần đạo | danh từ | ||
| マンション | chung cư | danh từ | |||
| キッチン | bếp | danh từ | |||
| 方 | かた | vị, ngài | danh từ | ||
| ほか | khác | danh từ | |||
| はっきり | rõ ràng | phó từ | |||
| ほとんど | hầu hết, hầu như | phó từ | |||
| いつか | một lúc nào đó | phó từ | |||
| 例えば | たとえば | ví dụ | phó từ | ||
| 昔 | むかし | ngày xưa | danh từ | ||
| 昼間 | ひるま | thời gian ban ngày | danh từ | ||
| 漫画 | まんが | truyện tranh | danh từ | ||
| 大好き | だいすき | rất thích | tính từ な | ||
| 主人公 | しゅじんこう | nhân vật chính | danh từ | ||
| 自由に | じゆうに | tự do, tùy thích | phó từ | ||
| 動画 | どうが | video | danh từ | ||
| 不思議 | ふしぎ | kỳ lạ | tính từ な | ||
| 空を飛びます | そらをとびます | bay trên bầu trời | động từ I | ||
| 鳴き声 | なきごえ | tiếng kêu, tiếng hót (con vật) | danh từ |