| Từ | Phiên âm Hiragana | Nghĩa | Loại từ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|
開く ⇅ 開ける | あく ⇅ あける | mở ⇅ mở (chủ động mở) | động từ I ⇅ động từ II | tự động từ ⇅ tha động từ | |
閉まる ⇅ 閉める | しまる ⇅ しめる | đóng ⇅ đóng (chủ động đóng) | động từ I ⇅ động từ II | tự động từ ⇅ tha động từ | |
付く ⇅ 付ける | つく ⇅ つける | (đèn-) sáng ⇅ bật (đèn) | động từ I ⇅ động từ II | tự động từ ⇅ tha động từ | |
消える ⇅ 消す | きえる ⇅ けす | (đèn-) tắt ⇅ tắt (đèn) | động từ II ⇅ động từ I | tự động từ ⇅ tha động từ | |
| 壊れる | こわれる | hỏng | động từ II | tự động từ | |
| 割れる | われる | vỡ | động từ II | tự động từ | |
| 折れる | おれる | (cây-) gãy | động từ II | tự động từ | |
破れる ⇅ 破る | やぶれる ⇅ やぶる | rách ⇅ xé rách | động từ II ⇅ động từ I | tự động từ ⇅ tha động từ | |
| 汚れる | よごれる | bẩn | động từ II | tự động từ | |
| 付く | つく | dính, dính | động từ I | ||
外れる ⇅ 外す | はずれる ⇅ はずす | bung, rơi ⇅ tháo ra | động từ II ⇅ động từ I | tự động từ ⇅ tha động từ | |
止まる ⇅ 止める | とまる ⇅ とめる | dừng ⇅ dừng lại, ngăn lại | động từ I ⇅ động từ II | tự động từ ⇅ tha động từ | |
| 間違える | まちがえる | nhầm | động từ II | ||
| 落とす | おとす | đánh rơi | động từ I | tha động từ | |
掛かる ⇅ 掛ける | かかる ⇅ かける | khóa ⇅ khóa | động từ I ⇅ động từ II | tự động từ ⇅ tha động từ | |
| 拭く | ふく | lau, chùi | động từ I | ||
| 取り替える | とりかえる | thay (pin) | động từ II | ||
| 片付ける | かたづける | dọn dẹp | động từ II | ||
| 皿 | さら | đĩa | danh từ | ||
| ちゃわん | bát | danh từ | |||
| コップ | cốc | danh từ | |||
| ガラス | thủy tinh | danh từ | |||
| 袋 | ふくろ | túi đựng | danh từ | ||
| 書類 | しょるい | giấy tờ | danh từ | ||
| 枝 | えだ | cành cây | danh từ | ||
| 駅員 | えきいん | nhân viên nhà ga | danh từ | ||
| 交番 | こうばん | đồn cảnh sát, bốt cảnh sát | danh từ | ||
| スピーチ | diễn văn | danh từ | |||
| 返事 | へんじ | trả lời | danh từ | ||
| お先にどうぞ | おさきにどうぞ | mời anh/chị cứ đi/ làm/... trước | biểu hiện | ||
| 忘れ物 | わすれもの | đồ bỏ quên | danh từ | ||
| ポケット | túi (quần, áo) | danh từ | |||
| 網棚 | あみだな | giá để hành lý | danh từ | ||
| 地震 | じしん | động đất | danh từ | ||
| 針 | はり | cái kim; kim đồng hồ | danh từ | ||
| 乗り場 | のりば | điểm lên xe | danh từ | ||
| 駅前 | えきまえ | trước nhà ga | danh từ | ||
| レポーター | phóng viên | danh từ |