38 / 38
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
開く 開ける
あく あける
mở mở (chủ động mở)
động từ I động từ II
tự động từ tha động từ
閉まる 閉める
しまる しめる
đóng đóng (chủ động đóng)
động từ I động từ II
tự động từ tha động từ
付く 付ける
つく つける
(đèn-) sáng bật (đèn)
động từ I động từ II
tự động từ tha động từ
消える 消す
きえる けす
(đèn-) tắt tắt (đèn)
động từ II động từ I
tự động từ tha động từ
壊れるこわれるhỏngđộng từ IItự động từ
割れるわれるvỡđộng từ IItự động từ
折れるおれる(cây-) gãyđộng từ IItự động từ
破れる 破る
やぶれる やぶる
rách xé rách
động từ II động từ I
tự động từ tha động từ
汚れるよごれるbẩnđộng từ IItự động từ
付くつくdính, dínhđộng từ I
外れる 外す
はずれる はずす
bung, rơi tháo ra
động từ II động từ I
tự động từ tha động từ
止まる 止める
とまる とめる
dừng dừng lại, ngăn lại
động từ I động từ II
tự động từ tha động từ
間違えるまちがえるnhầmđộng từ II
落とすおとすđánh rơiđộng từ Itha động từ
掛かる 掛ける
かかる かける
khóa khóa
động từ I động từ II
tự động từ tha động từ
拭くふくlau, chùiđộng từ I
取り替えるとりかえるthay (pin)động từ II
片付けるかたづけるdọn dẹpđộng từ II
さらđĩadanh từ
ちゃわんbátdanh từ
コップcốcdanh từ
ガラスthủy tinhdanh từ
ふくろtúi đựngdanh từ
書類しょるいgiấy tờdanh từ
えだcành câydanh từ
駅員えきいんnhân viên nhà gadanh từ
交番こうばんđồn cảnh sát, bốt cảnh sátdanh từ
スピーチdiễn văndanh từ
返事へんじtrả lờidanh từ
お先にどうぞおさきにどうぞmời anh/chị cứ đi/ làm/... trướcbiểu hiện
忘れ物わすれものđồ bỏ quêndanh từ
ポケットtúi (quần, áo)danh từ
網棚あみだなgiá để hành lýdanh từ
地震じしんđộng đấtdanh từ
はりcái kim; kim đồng hồdanh từ
乗り場のりばđiểm lên xedanh từ
駅前えきまえtrước nhà gadanh từ
レポーターphóng viêndanh từ