38 / 38
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
貼るはるdánđộng từ I
掛けるかけるtreođộng từ II
飾るかざるtrang tríđộng từ I
並べるならべるsắp xếpđộng từ II
植えるうえるtrồngđộng từ II
戻すもどすđể lạiđộng từ I
まとめるtóm tắt, tổng hợp/thu dọn (hành lý)động từ II
しまうcấtđộng từ I
決めるきめるquyết địnhđộng từ II
覚めるさめるthức dậy, tỉnh giấcđộng từ II
予習する 復習する
よしゅうする ふくしゅうする
chuẩn bị bài ôn tập
động từ III động từ III
そのままにするđể nguyên như thếđộng từ III
授業じゅぎょうgiờ họcdanh từ
講義こうぎbài giảngdanh từ
予定よていdự định, kế hoạchdanh từ
予定表よていひょうlịch làm việcdanh từ
ごみ箱ごみばこthùng rácdanh từ
人形にんぎょうbúp bêdanh từ
花瓶かびんbình hoadanh từ
かがみgươngdanh từ
引き出しひきだしngăn kéodanh từ
玄関げんかんlối vào nhàdanh từ
廊下ろうかhành langdanh từ
かべtườngdanh từ
元の所もとのところchỗ cũdanh từ
周りまわりxung quanhdanh từ
真ん中まんなかchính giữadanh từ
すみgócdanh từ
まだvẫnphó từ
非常袋ひじょうぶくろtúi khẩn cấpdanh từ
非常時ひじょうじtrường hợp khẩn cấpdanh từ
嬉しいうれしいvui vẻtính từ い
ミーティングcuộc họpdanh từ
ガイドブックsách hướng dẫn du lịchdanh từ
カレンダーlịchdanh từ
ポスターposterdanh từ
リュックba lôdanh từ
夢を見るゆめをみるngủ mơđộng từ II