| Từ | Phiên âm Hiragana | Nghĩa | Loại từ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|
| 貼る | はる | dán | động từ I | ||
| 掛ける | かける | treo | động từ II | ||
| 飾る | かざる | trang trí | động từ I | ||
| 並べる | ならべる | sắp xếp | động từ II | ||
| 植える | うえる | trồng | động từ II | ||
| 戻す | もどす | để lại | động từ I | ||
| まとめる | tóm tắt, tổng hợp/thu dọn (hành lý) | động từ II | |||
| しまう | cất | động từ I | |||
| 決める | きめる | quyết định | động từ II | ||
| 覚める | さめる | thức dậy, tỉnh giấc | động từ II | ||
予習する ⇅ 復習する | よしゅうする ⇅ ふくしゅうする | chuẩn bị bài ⇅ ôn tập | động từ III ⇅ động từ III | ⇅ | |
| そのままにする | để nguyên như thế | động từ III | |||
| 授業 | じゅぎょう | giờ học | danh từ | ||
| 講義 | こうぎ | bài giảng | danh từ | ||
| 予定 | よてい | dự định, kế hoạch | danh từ | ||
| 予定表 | よていひょう | lịch làm việc | danh từ | ||
| ごみ箱 | ごみばこ | thùng rác | danh từ | ||
| 人形 | にんぎょう | búp bê | danh từ | ||
| 花瓶 | かびん | bình hoa | danh từ | ||
| 鏡 | かがみ | gương | danh từ | ||
| 引き出し | ひきだし | ngăn kéo | danh từ | ||
| 玄関 | げんかん | lối vào nhà | danh từ | ||
| 廊下 | ろうか | hành lang | danh từ | ||
| 壁 | かべ | tường | danh từ | ||
| 元の所 | もとのところ | chỗ cũ | danh từ | ||
| 周り | まわり | xung quanh | danh từ | ||
| 真ん中 | まんなか | chính giữa | danh từ | ||
| 隅 | すみ | góc | danh từ | ||
| まだ | vẫn | phó từ | |||
| 非常袋 | ひじょうぶくろ | túi khẩn cấp | danh từ | ||
| 非常時 | ひじょうじ | trường hợp khẩn cấp | danh từ | ||
| 嬉しい | うれしい | vui vẻ | tính từ い | ||
| ミーティング | cuộc họp | danh từ | |||
| ガイドブック | sách hướng dẫn du lịch | danh từ | |||
| カレンダー | lịch | danh từ | |||
| ポスター | poster | danh từ | |||
| リュック | ba lô | danh từ | |||
| 夢を見る | ゆめをみる | ngủ mơ | động từ II |