| Từ | Phiên âm Hiragana | Nghĩa | Loại từ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|
| 見つける | みつける | tìm thấy | động từ II | ||
| 続ける | つづける | tiếp tục | động từ II | ||
| 取る | とる | xin (nghỉ) | động từ I | ||
| 受ける | うける | dự (thi) | động từ II | ||
| 申し込む | もうしこむ | đăng ký | động từ I | ||
| 休憩する | きゅうけいする | nghỉ giải lao | động từ III | ||
| 残る | のこる | sót lại, thừa lại; ở lại | động từ I | ||
| 卒業する | そつぎょうする | tốt nghiệp | động từ III | ||
| 閉じる | とじる | nhắm mắt | động từ II | ||
| 連休 | れんきゅう | kì nghỉ dài, ngày nghỉ liên tục | danh từ | ||
| 作文 | さくぶん | bài tập làm văn | danh từ | ||
| 発表 | はっぴょう | phát biểu, công bố | danh từ | ||
| 展覧会 | てんらんかい | cuộc triển lãm | danh từ | ||
結婚式 ⇅ 葬式 | けっこんしき ⇅ そうしき | lễ cưới ⇅ đám tang | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
| 式 | しき | lễ | danh từ | ||
| 本社 | ほんしゃ | trụ sở chính | danh từ | ||
| 支店 | してん | cửa hàng chi nhánh | danh từ | ||
| 教会 | きょうかい | nhà thờ | danh từ | ||
| 和室 | わしつ | phòng kiểu Nhật | danh từ | ||
| 大学院 | だいがくいん | cao học | danh từ | ||
| 動物園 | どうぶつえん | sở thú | danh từ | ||
| 温泉 | おんせん | suối nước nóng | danh từ | ||
| 帰り | かえり | sự trở về | danh từ | ||
| お子さん | おこさん | con (của người khác) | danh từ | ||
| ずっと | suốt | phó từ | |||
| 入学試験 | にゅうがくしけん | kì thi đầu vào | danh từ | ||
都会 ⇅ 田舎 | とかい ⇅ いなか | thành phố lớn ⇅ nông thôn | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
| 記念日 | きねんび | ngày kỉ niệm | danh từ | ||
| プロポーズ | cầu hôn, tỏ tình | danh từ | |||
| 乾杯 | かんぱい | cạn ly | danh từ | ||
| 過ぎる | すぎる | quá | động từ II | ||
| 村 | むら | làng | danh từ |