32 / 32
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
見つけるみつけるtìm thấyđộng từ II
続けるつづけるtiếp tụcđộng từ II
取るとるxin (nghỉ)động từ I
受けるうけるdự (thi)động từ II
申し込むもうしこむđăng kýđộng từ I
休憩するきゅうけいするnghỉ giải laođộng từ III
残るのこるsót lại, thừa lại; ở lạiđộng từ I
卒業するそつぎょうするtốt nghiệpđộng từ III
閉じるとじるnhắm mắtđộng từ II
連休れんきゅうkì nghỉ dài, ngày nghỉ liên tụcdanh từ
作文さくぶんbài tập làm văndanh từ
発表はっぴょうphát biểu, công bốdanh từ
展覧会てんらんかいcuộc triển lãmdanh từ
結婚式 葬式
けっこんしき そうしき
lễ cưới đám tang
danh từ danh từ
しきlễdanh từ
本社ほんしゃtrụ sở chínhdanh từ
支店してんcửa hàng chi nhánhdanh từ
教会きょうかいnhà thờdanh từ
和室わしつphòng kiểu Nhậtdanh từ
大学院だいがくいんcao họcdanh từ
動物園どうぶつえんsở thúdanh từ
温泉おんせんsuối nước nóngdanh từ
帰りかえりsự trở vềdanh từ
お子さんおこさんcon (của người khác)danh từ
ずっとsuốtphó từ
入学試験にゅうがくしけんkì thi đầu vàodanh từ
都会 田舎
とかい いなか
thành phố lớn nông thôn
danh từ danh từ
記念日きねんびngày kỉ niệmdanh từ
プロポーズcầu hôn, tỏ tìnhdanh từ
乾杯かんぱいcạn lydanh từ
過ぎるすぎるquáđộng từ II
むらlàngdanh từ