| Từ | Phiên âm Hiragana | Nghĩa | Loại từ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|
| 運動する | うんどうする | vận động | động từ III | ||
成功する ⇅ 失敗する | せいこうする ⇅ しっぱいする | thành công ⇅ thất bại, trượt (kì thi) | động từ III ⇅ động từ III | ⇅ | |
| 合格する | ごうかくする | đỗ (kì thi) | động từ III | ||
| やむ | tạnh (mưa) | động từ I | |||
| 晴れる | はれる | quang đãng, nắng đẹp | động từ II | ||
| 曇る | くもる | có mây | động từ I | ||
| 続く | つづく | kéo dài, liên tiếp | động từ I | ||
| 引く | ひく | bị cảm | động từ I | ||
| 冷やす | ひやす | làm mát, làm lạnh | động từ I | ||
込む ⇅ 空く | こむ ⇅ すく | đông đúc ⇅ vắng | động từ I ⇅ động từ I | ⇅ | |
| 当たる | あたる | trúng (xổ số) | động từ I | ||
| 出る | でる | tham gia (trận đấu) | động từ II | ||
| 無理をする | むりをする | gắng sức | động từ III | ||
| 働き過ぎる | はたらきすぎる | làm việc quá sức | động từ II | ||
| 十分 | じゅうぶん | đủ | tính từ な | ||
| おかしい | lạ, thú vị | tính từ い | |||
| うるさい | ồn ào | tính từ い | |||
| 先生 | せんせい | bác sĩ | danh từ | ||
| 火傷 | やけど | bị bỏng | danh từ | ||
| 怪我 | けが | (bị) thương | danh từ | ||
| 咳 | せき | ho (bị ho) | danh từ | ||
| 太陽 | たいよう | mặt trời | danh từ | ||
| 石 | いし | hòn đá | danh từ | ||
| 星 | ほし | sao | danh từ | ||
| 風 | かぜ | gió | danh từ | ||
東 ⇅ 西 | ひがし ⇅ にし | phía Đông ⇅ phía Tây | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
南 ⇅ 北 | みなみ ⇅ きた | phía Nam ⇅ phía Bắc | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
| 国際 | こくさい | quốc tế | danh từ | ||
| 水道 | すいどう | nước máy | danh từ | ||
| エンジン | động cơ | danh từ | |||
| チーム | đội | danh từ | |||
| 夕方 | ゆうがた | chiều tối | danh từ | ||
| 昨夜 | ゆうべ | tối hôm qua | danh từ | ||
| 遅く | おそく | muộn | phó từ | ||
| こんなに | như thế này | phó từ | |||
| そんなに | như thế đó | phó từ | |||
| あんなに | như thế kia | phó từ | |||
| 元気 | げんき | khỏe mạnh | tính từ な | ||
| 胃 | い | dạ dày | danh từ | ||
| ストレス | căng thẳng | danh từ | |||
| 星占い | ほしうらない | chiêm tinh, bói sao | danh từ | ||
| 体調 | たいちょう | tình trạng cơ thể | danh từ | ||
| 渋滞 | じゅうたい | tắc đường | danh từ | ||
| 牡牛座 | おうしざ | Sao Kim ngưu | danh từ | ||
| 健康 | けんこう | sức khỏe | danh từ | ||
| 恋愛 | れんあい | tình yêu | danh từ | ||
| ラッキーアイテム | vật mang lại may mắn | danh từ |