47 / 47
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
運動するうんどうするvận độngđộng từ III
成功する 失敗する
せいこうする しっぱいする
thành công thất bại, trượt (kì thi)
động từ III động từ III
合格するごうかくするđỗ (kì thi)động từ III
やむtạnh (mưa)động từ I
晴れるはれるquang đãng, nắng đẹpđộng từ II
曇るくもるcó mâyđộng từ I
続くつづくkéo dài, liên tiếpđộng từ I
引くひくbị cảmđộng từ I
冷やすひやすlàm mát, làm lạnhđộng từ I
込む 空く
こむ すく
đông đúc vắng
động từ I động từ I
当たるあたるtrúng (xổ số)động từ I
出るでるtham gia (trận đấu)động từ II
無理をするむりをするgắng sứcđộng từ III
働き過ぎるはたらきすぎるlàm việc quá sứcđộng từ II
十分じゅうぶんđủtính từ な
おかしいlạ, thú vịtính từ い
うるさいồn àotính từ い
先生せんせいbác sĩdanh từ
火傷やけどbị bỏngdanh từ
怪我けが(bị) thươngdanh từ
せきho (bị ho)danh từ
太陽たいようmặt trờidanh từ
いしhòn đádanh từ
ほしsaodanh từ
かぜgiódanh từ
西
ひがし にし
phía Đông phía Tây
danh từ danh từ
みなみ きた
phía Nam phía Bắc
danh từ danh từ
国際こくさいquốc tếdanh từ
水道すいどうnước máydanh từ
エンジンđộng cơdanh từ
チームđộidanh từ
夕方ゆうがたchiều tốidanh từ
昨夜ゆうべtối hôm quadanh từ
遅くおそくmuộnphó từ
こんなにnhư thế nàyphó từ
そんなにnhư thế đóphó từ
あんなにnhư thế kiaphó từ
元気げんきkhỏe mạnhtính từ な
dạ dàydanh từ
ストレスcăng thẳngdanh từ
星占いほしうらないchiêm tinh, bói saodanh từ
体調たいちょうtình trạng cơ thểdanh từ
渋滞じゅうたいtắc đườngdanh từ
牡牛座おうしざSao Kim ngưudanh từ
健康けんこうsức khỏedanh từ
恋愛れんあいtình yêudanh từ
ラッキーアイテムvật mang lại may mắndanh từ