| Từ | Phiên âm Hiragana | Nghĩa | Loại từ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|
| 逃げる | にげる | chạy trốn | động từ II | ||
| 騒ぐ | さわぐ | làm ồn | động từ I | ||
| 諦める | あきらめる | bỏ cuộc, từ bỏ | động từ II | ||
| 投げる | なげる | ném | động từ II | ||
| 守る | まもる | giữ (lời hứa), tuân thủ | động từ I | ||
| 始まる | はじまる | (lễ) bắt đầu | động từ I | ||
出席する ⇅ 欠席する | しゅっせきする ⇅ けっせきする | có mặt, tham dự (cuộc họp) ⇅ vắng mặt, không tham dự (cuộc họp) | động từ III ⇅ động từ III | ⇅ | |
| 伝える | つたえる | nói lại, truyền đạt lại | động từ II | ||
| 注意する | ちゅういする | chú ý | động từ III | ||
| 外す | はずす | rời (ghế) | động từ I | ||
| 戻る | もどる | quay trở lại | động từ I | ||
| リサイクルする | tái chế | động từ III | |||
| 助け合う | たすけあう | giúp đỡ lẫn nhau | động từ I | ||
| だめ | không được | tính từ な | |||
| 警察 | けいさつ | cảnh sát | danh từ | ||
| 席 | せき | ghế, chỗ (ngồi) | danh từ | ||
| マーク | kí hiệu | danh từ | |||
| ボール | quả bóng | danh từ | |||
| 締め切り | しめきり | hạn chót, hạn cuối | danh từ | ||
| 規則 | きそく | quy tắc | danh từ | ||
| 危険 | きけん | nguy hiểm | tính từ な | ||
| 使用禁止 | しようきんし | cấm sử dụng | biểu hiện | ||
| 立ち入り禁止 | たちいりきんし | cấm vào | biểu hiện | ||
| 徐行 | じょこう | chạy chậm, đi chậm | danh từ | ||
入り口 ⇅ 出口 | いりぐち ⇅ でぐち | lối vào ⇅ lối ra | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
| 非常口 | ひじょうぐち | cửa thoát hiểm | danh từ | ||
| 割引 | わりびき | giảm giá | danh từ | ||
| 食べ放題 | たべほうだい | ăn thoải mái | danh từ | ||
| 飲み放題 | のみほうだい | uống thoải mái | danh từ | ||
| 使用中 | しようちゅう | đang sử dụng | biểu hiện | ||
| 募集中 | ぼしゅうちゅう | đang tuyển dụng | biểu hiện | ||
| どういう | như thế nào | biểu hiện | |||
| もう | nữa | phó từ | |||
| 罰金 | ばっきん | tiền phạt | danh từ | ||
| 駐車違反 | ちゅうしゃいはん | đỗ xe sai quy định | danh từ | ||
| 相手 | あいて | đối phương, đối thủ | danh từ | ||
| 気持ち | きもち | tâm trạng | danh từ | ||
| ごにょごにょ | lầm bầm | phó từ | |||
| 喋る | しゃべる | nói chuyện, tán gẫu | động từ I | ||
| うとうとする | mơ màng | động từ III | |||
| こら | Này! | thán từ | |||
| 一期一会 | いちごいちえ | (thành ngữ) nhất kì nhất hội, ý chỉ mỗi cuộc gặp gỡ để đáng quý | biểu hiện | ||
| 頑張る | がんばる | cố gắng | động từ I | ||
| 悲しい | かなしい | buồn | tính từ い | ||
| 挨拶 | あいさつ | chào hỏi | danh từ |