45 / 45
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
逃げるにげるchạy trốnđộng từ II
騒ぐさわぐlàm ồnđộng từ I
諦めるあきらめるbỏ cuộc, từ bỏđộng từ II
投げるなげるnémđộng từ II
守るまもるgiữ (lời hứa), tuân thủđộng từ I
始まるはじまる(lễ) bắt đầuđộng từ I
出席する 欠席する
しゅっせきする けっせきする
có mặt, tham dự (cuộc họp) vắng mặt, không tham dự (cuộc họp)
động từ III động từ III
伝えるつたえるnói lại, truyền đạt lạiđộng từ II
注意するちゅういするchú ýđộng từ III
外すはずすrời (ghế)động từ I
戻るもどるquay trở lạiđộng từ I
リサイクルするtái chếđộng từ III
助け合うたすけあうgiúp đỡ lẫn nhauđộng từ I
だめkhông đượctính từ な
警察けいさつcảnh sátdanh từ
せきghế, chỗ (ngồi)danh từ
マークkí hiệudanh từ
ボールquả bóngdanh từ
締め切りしめきりhạn chót, hạn cuốidanh từ
規則きそくquy tắcdanh từ
危険きけんnguy hiểmtính từ な
使用禁止しようきんしcấm sử dụngbiểu hiện
立ち入り禁止たちいりきんしcấm vàobiểu hiện
徐行じょこうchạy chậm, đi chậmdanh từ
入り口 出口
いりぐち でぐち
lối vào lối ra
danh từ danh từ
非常口ひじょうぐちcửa thoát hiểmdanh từ
割引わりびきgiảm giádanh từ
食べ放題たべほうだいăn thoải máidanh từ
飲み放題のみほうだいuống thoải máidanh từ
使用中しようちゅうđang sử dụngbiểu hiện
募集中ぼしゅうちゅうđang tuyển dụngbiểu hiện
どういうnhư thế nàobiểu hiện
もうnữaphó từ
罰金ばっきんtiền phạtdanh từ
駐車違反ちゅうしゃいはんđỗ xe sai quy địnhdanh từ
相手あいてđối phương, đối thủdanh từ
気持ちきもちtâm trạngdanh từ
ごにょごにょlầm bầmphó từ
喋るしゃべるnói chuyện, tán gẫuđộng từ I
うとうとするmơ màngđộng từ III
こらNày!thán từ
一期一会いちごいちえ(thành ngữ) nhất kì nhất hội, ý chỉ mỗi cuộc gặp gỡ để đáng quýbiểu hiện
頑張るがんばるcố gắngđộng từ I
悲しいかなしいbuồntính từ い
挨拶あいさつchào hỏidanh từ