| Từ | Phiên âm Hiragana | Nghĩa | Loại từ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|
| 組み立てる | くみたてる | lắp ráp | động từ II | ||
| 折る | おる | gập, bẻ | động từ I | tha động từ | |
| 気がつく | きがつく | để ý đến, chú ý đến (đồ để quên) | động từ I | ||
| つける | chấm (xì dầu) | động từ II | |||
| 見つかる | みつかる | tìm thấy | động từ I | ||
| 質問する | しつもんする | hỏi | động từ III | ||
| 出席する | しゅっせきする | có mặt, tham dự (cuộc họp) | động từ III | ||
| 欠席する | けっせきする | vắng mặt, không tham dự (cuộc họp) | động từ III | ||
| 伝える | つたえる | nói lại, truyền đạt lại | động từ II | ||
| さす | che (ô) | động từ I | |||
| 磨く | みがく | đánh (răng) | động từ I | ||
| 説明書 | せつめいしょ | sách hướng dẫn | danh từ | ||
| 図 | ず | hình vẽ minh họa | danh từ | ||
| 線 | せん | đường kẻ | danh từ | ||
| 矢印 | やじるし | mũi tên | danh từ | ||
黒 ⇅ 白 | くろ ⇅ しろ | màu đen ⇅ màu trắng | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
| 赤 | あか | màu đỏ | danh từ | ||
| 青 | あお | màu xanh | danh từ | ||
| 紺 | こん | màu xanh sẫm | danh từ | ||
| 黄色 | きいろ | màu vàng | danh từ | ||
| 茶色 | ちゃいろ | màu nâu | danh từ | ||
| 醤油 | しょうゆ | xì dầu | danh từ | ||
| 材料 | ざいりょう | nguyên liệu | danh từ | ||
| 城 | しろ | lâu đài | danh từ | ||
| 天才 | てんさい | thiên tài | danh từ | ||
| お客さん | おきゃくさん | khách hàng | danh từ | ||
| さっき | lúc nãy | phó từ | |||
| いかがですか | như thế nào ạ? | biểu hiện | |||
| 実家 | じっか | quê | danh từ | ||
| 計画 | けいかく | kế hoạch | danh từ | ||
| 発音 | はつおん | phát âm | danh từ | ||
| レインコート | áo mưa | danh từ | |||
| マフラー | khăn quàng cổ | danh từ | |||
| ~様 | ~さま | (là cách nói lịch sự của ~さん) | tiếp đầu/vĩ ngữ | ||
| 鶏肉 | とりにく | thịt gà | danh từ | ||
| 玉ねぎ | たまねぎ | hành tây | danh từ | ||
| 調味料 | ちょうみりょう | gia vị | danh từ | ||
| 適当 | てきとう | thích hợp; đại khái, qua loa | tính từ な | ||
| 火にかける | ひにかける | bắc lên bếp | động từ II | ||
| 火を消す | ひをけす | tắt bếp | động từ I | ||
| 煮る | にる | nấu, ninh | động từ II | ||
| 載せる | のせる | chất lên, đặt lên | động từ II | ||
| 丼 | どんぶり | bát tô | danh từ |