| Từ | Phiên âm Hiragana | Nghĩa | Loại từ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|
| 変わる | かわる | đổi, thay đổi | động từ I | ||
| 困る | こまる | khó khăn | động từ I | ||
| 付ける | つける | đánh dấu (tròn) | động từ II | ||
| 治る | なおる | khỏi (bệnh) | động từ I | ||
| 直る | なおる | (hỏng hóc) được sửa xong | động từ I | ||
| 入力する | にゅうりょくする | nhập vào | động từ III | ||
| 仲良くする | なかよくする | chơi thân với (cô ấy) | động từ III | ||
| クリックする | click chuột | động từ III | |||
| 咲く | さく | (hoa) nở | động từ I | ||
| 向こう | むこう | đằng ấy, phía đối diện | danh từ | ||
| 島 | しま | đảo | danh từ | ||
| 港 | みなと | cảng | danh từ | ||
| 近所 | きんじょ | hàng xóm, gần quanh đây | danh từ | ||
| 屋上 | おくじょう | tầng thượng | danh từ | ||
| 海外 | かいがい | nước ngoài | danh từ | ||
| 山登り | やまのぼり | leo núi | danh từ | ||
| 歴史 | れきし | lịch sử | danh từ | ||
| 機会 | きかい | cơ hội | danh từ | ||
| 許可 | きょか | sự cho phép | danh từ | ||
| 丸 | まる | dấu tròn | danh từ | ||
| ふりがな | chữ Furigana (dùng để phiên âm cách đọc kanji) | danh từ | |||
| 設備 | せつび | thiết bị | danh từ | ||
| 紐 | ひも | sợi dây | danh từ | ||
| 炊飯器 | すいはんき | nồi cơm điện | danh từ | ||
| 葉 | は | lá | danh từ | ||
| 昔 | むかし | ngày xưa | danh từ | ||
| レバー | cần, cần gạt | danh từ | |||
| カーテン | rèm cửa | danh từ | |||
| 夜行バス | やこうバス | xe buýt đêm | danh từ | ||
| 旅行社 | りょこうしゃ | công ty du lịch | danh từ | ||
| スキー場 | スキーじょう | sân trượt tuyết | danh từ | ||
| ことわざ | thành ngữ | danh từ | |||
| 詳しい | くわしい | cụ thể, chi tiết | tính từ い | ||
| 正しい | ただしい | đúng, chính xác | tính từ い | ||
| 必要 | ひつよう | cần thiết | tính từ な | ||
| おかゆ | cháo | danh từ | |||
| 関係 | かんけい | quan hệ | danh từ |