32 / 32
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
貯金するちょきんするtiết kiệm tiềnđộng từ III
過ぎるすぎるquá (7 giờ)động từ II
慣れるなれるquen với (công việc)động từ II
腐るくさる(đồ ăn) bị thối, bị hỏngđộng từ I
遭うあうgặp (tai nạn)động từ I
柔道じゅうどうjudodanh từ
ラッシュgiờ cao điểmdanh từ
宇宙うちゅうvũ trụdanh từ
きょくca khúc, bản nhạcdanh từ
世紀せいきthế kỉdanh từ
このごろdạo nàyphó từ
遠くとおくxaphó từ
やっとcuối cùng thìphó từ
かなりkhá làphó từ
必ずかならずnhất địnhphó từ
絶対にぜったいにtuyệt đốiphó từ
上手にじょうずにgiỏiphó từ
出来るだけできるだけtrong khả năng có thểphó từ
お客様おきゃくさまquý kháchdanh từ
特別とくべつđặc biệttính từ な
水泳すいえいbơi lộidanh từ
珍しいめずらしいhiếmtính từ い
乗り物のりものphương tiện đi lạidanh từ
剣道けんどうkiếm đạodanh từ
お弁当おべんとうcơm hộpdanh từ
うがいをするsúc miệngđộng từ III
ヨーロッパchâu Âudanh từ
汽車きしゃtàu hỏa chạy bằng hơi nướcdanh từ
汽船きせんtàu thủy chạy bằng hơi nướcdanh từ
大勢の人おおぜいのひとnhiều ngườibiểu hiện
運ぶはこぶvận chuyểnđộng từ I
利用するりようするsử dụngđộng từ III