| Từ | Phiên âm Hiragana | Nghĩa | Loại từ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|
| 貯金する | ちょきんする | tiết kiệm tiền | động từ III | ||
| 過ぎる | すぎる | quá (7 giờ) | động từ II | ||
| 慣れる | なれる | quen với (công việc) | động từ II | ||
| 腐る | くさる | (đồ ăn) bị thối, bị hỏng | động từ I | ||
| 遭う | あう | gặp (tai nạn) | động từ I | ||
| 柔道 | じゅうどう | judo | danh từ | ||
| ラッシュ | giờ cao điểm | danh từ | |||
| 宇宙 | うちゅう | vũ trụ | danh từ | ||
| 曲 | きょく | ca khúc, bản nhạc | danh từ | ||
| 世紀 | せいき | thế kỉ | danh từ | ||
| このごろ | dạo này | phó từ | |||
| 遠く | とおく | xa | phó từ | ||
| やっと | cuối cùng thì | phó từ | |||
| かなり | khá là | phó từ | |||
| 必ず | かならず | nhất định | phó từ | ||
| 絶対に | ぜったいに | tuyệt đối | phó từ | ||
| 上手に | じょうずに | giỏi | phó từ | ||
| 出来るだけ | できるだけ | trong khả năng có thể | phó từ | ||
| お客様 | おきゃくさま | quý khách | danh từ | ||
| 特別 | とくべつ | đặc biệt | tính từ な | ||
| 水泳 | すいえい | bơi lội | danh từ | ||
| 珍しい | めずらしい | hiếm | tính từ い | ||
| 乗り物 | のりもの | phương tiện đi lại | danh từ | ||
| 剣道 | けんどう | kiếm đạo | danh từ | ||
| お弁当 | おべんとう | cơm hộp | danh từ | ||
| うがいをする | súc miệng | động từ III | |||
| ヨーロッパ | châu Âu | danh từ | |||
| 汽車 | きしゃ | tàu hỏa chạy bằng hơi nước | danh từ | ||
| 汽船 | きせん | tàu thủy chạy bằng hơi nước | danh từ | ||
| 大勢の人 | おおぜいのひと | nhiều người | biểu hiện | ||
| 運ぶ | はこぶ | vận chuyển | động từ I | ||
| 利用する | りようする | sử dụng | động từ III |