| Từ | Phiên âm Hiragana | Nghĩa | Loại từ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|
褒める ⇅ 叱る | ほめる ⇅ しかる | khen ⇅ mắng | động từ II ⇅ động từ I | ⇅ | |
| 誘う | さそう | mời, rủ | động từ I | ||
| 招待する | しょうたいする | mời | động từ III | ||
| 頼む | たのむ | nhờ | động từ I | ||
| 注意する | ちゅういする | nhắc nhở | động từ III | ||
| 盗む | ぬすむ | lấy cắp | động từ I | ||
| 踏む | ふむ | dẫm lên | động từ I | ||
| 壊す | こわす | làm hỏng | động từ I | tha động từ | |
| 汚す | よごす | làm bẩn | động từ I | tha động từ | |
| 行う | おこなう | tổ chức, tiến hành | động từ I | ||
輸出する ⇅ 輸入する | ゆしゅつする ⇅ ゆにゅうする | xuất khẩu ⇅ nhập khẩu | động từ III ⇅ động từ III | ⇅ | |
| 翻訳する | ほんやくする | biên dịch | động từ III | ||
発明する ⇅ 発見する | はつめいする ⇅ はっけんする | phát minh ⇅ phát hiện | động từ III ⇅ động từ III | ⇅ | |
| 殺す | ころす | giết | động từ I | ||
| 撃つ | うつ | bắn (súng, tên) | động từ I | ||
| 刺す | さす | đâm | động từ I |