16 / 16
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
褒める 叱る
ほめる しかる
khen mắng
động từ II động từ I
誘うさそうmời, rủđộng từ I
招待するしょうたいするmờiđộng từ III
頼むたのむnhờđộng từ I
注意するちゅういするnhắc nhởđộng từ III
盗むぬすむlấy cắpđộng từ I
踏むふむdẫm lênđộng từ I
壊すこわすlàm hỏngđộng từ Itha động từ
汚すよごすlàm bẩnđộng từ Itha động từ
行うおこなうtổ chức, tiến hànhđộng từ I
輸出する 輸入する
ゆしゅつする ゆにゅうする
xuất khẩu nhập khẩu
động từ III động từ III
翻訳するほんやくするbiên dịchđộng từ III
発明する 発見する
はつめいする はっけんする
phát minh phát hiện
động từ III động từ III
殺すころすgiếtđộng từ I
撃つうつbắn (súng, tên)động từ I
刺すさすđâmđộng từ I