| Từ | Phiên âm Hiragana | Nghĩa | Loại từ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|
| 答える | こたえる | trả lời (câu hỏi) | động từ II | ||
| 倒れる | たおれる | (tòa nhà) đổ/(người) ngất | động từ II | ||
| 通る | とおる | đi (xuyên) qua (đường) | động từ I | ||
| 死ぬ | しぬ | chết | động từ I | ||
| 西洋化する | せいようかする | Tây Âu hóa | động từ III | ||
| びっくりする | giật mình | động từ III | |||
| がっかりする | thất vọng | động từ III | |||
| 安心する | あんしんする | yên tâm | động từ III | ||
| 喧嘩する | けんかする | cãi nhau | động từ III | ||
| 離婚する | りこんする | ly hôn | động từ III | ||
太る ⇅ 痩せる | ふとる ⇅ やせる | béo ra ⇅ gầy đi | động từ I ⇅ động từ II | ⇅ | |
| 複雑 | ふくざつ | phức tạp | tính từ な | ||
| 邪魔 | じゃま | vướng, vướng víu | tính từ な | ||
硬い ⇅ 柔らかい | かたい ⇅ やわらかい | cứng ⇅ mềm | tính từ い ⇅ tính từ い | ⇅ | |
| 汚い | きたない | bẩn | tính từ い | ||
| 悲しい | かなしい | buồn | tính từ い | ||
| 恥ずかしい | はずかしい | xấu hổ | tính từ い | ||
| 大人 | おとな | người lớn | danh từ | ||
| 大統領 | だいとうりょう | Tổng thống | danh từ | ||
| 首相 | しゅしょう | Thủ tướng | danh từ | ||
| 津波 | つなみ | sóng thần | danh từ | ||
| 台風 | たいふう | bão | danh từ | ||
| 雷 | かみなり | sấm, sét | danh từ | ||
| 火事 | かじ | hỏa hoạn | danh từ | ||
| 事故 | じこ | tai nạn, sự cố | danh từ | ||
| ハイキング | đi bộ đường dài | danh từ | |||
| 見合い | みあい | xem mặt (để kết hôn) | danh từ | ||
| 見舞い | みまい | thăm người ốm | danh từ | ||
| 操作する | そうさする | thao tác | động từ III | ||
| 会場 | かいじょう | hội trường | danh từ | ||
| タオル | khăn tắm | danh từ | |||
| 石鹸 | せっけん | xà phòng | danh từ | ||
| 途中で | とちゅうで | trên đường | phó từ | ||
| 洋服 | ようふく | áo quần kiểu Tây | danh từ | ||
| 成人式 | せいじんしき | lễ thành nhân | danh từ | ||
| 伝統的 | でんとうてき | mang tính truyền thống | tính từ な | ||
| 都合 | つごう | thuận tiện | danh từ | ||
| インフルエンザ | dịch cúm | danh từ |