38 / 38
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
答えるこたえるtrả lời (câu hỏi)động từ II
倒れるたおれる(tòa nhà) đổ/(người) ngấtđộng từ II
通るとおるđi (xuyên) qua (đường)động từ I
死ぬしぬchếtđộng từ I
西洋化するせいようかするTây Âu hóađộng từ III
びっくりするgiật mìnhđộng từ III
がっかりするthất vọngđộng từ III
安心するあんしんするyên tâmđộng từ III
喧嘩するけんかするcãi nhauđộng từ III
離婚するりこんするly hônđộng từ III
太る 痩せる
ふとる やせる
béo ra gầy đi
động từ I động từ II
複雑ふくざつphức tạptính từ な
邪魔じゃまvướng, vướng víutính từ な
硬い 柔らかい
かたい やわらかい
cứng mềm
tính từ い tính từ い
汚いきたないbẩntính từ い
悲しいかなしいbuồntính từ い
恥ずかしいはずかしいxấu hổtính từ い
大人おとなngười lớndanh từ
大統領だいとうりょうTổng thốngdanh từ
首相しゅしょうThủ tướngdanh từ
津波つなみsóng thầndanh từ
台風たいふうbãodanh từ
かみなりsấm, sétdanh từ
火事かじhỏa hoạndanh từ
事故じこtai nạn, sự cốdanh từ
ハイキングđi bộ đường dàidanh từ
見合いみあいxem mặt (để kết hôn)danh từ
見舞いみまいthăm người ốmdanh từ
操作するそうさするthao tácđộng từ III
会場かいじょうhội trườngdanh từ
タオルkhăn tắmdanh từ
石鹸せっけんxà phòngdanh từ
途中でとちゅうでtrên đườngphó từ
洋服ようふくáo quần kiểu Tâydanh từ
成人式せいじんしきlễ thành nhândanh từ
伝統的でんとうてきmang tính truyền thốngtính từ な
都合つごうthuận tiệndanh từ
インフルエンザdịch cúmdanh từ