43 / 43
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
数えるかぞえるđếmđộng từ II
測る・量るはかるđo, cânđộng từ I
確かめるたしかめるxác nhậnđộng từ II
合うあうvừa, phù hợp (cỡ)động từ I
出発する 到着する
しゅっぱつする とうちゃくする
xuất phát đến nơi
động từ III động từ III
酔うようsay (rượu)động từ I
うまくいくthuận lợiđộng từ I
相談するそうだんするnói chuyện, thảo luậnđộng từ III
動かすうごかすdi chuyểnđộng từ I
コンテストcuộc thidanh từ
天気予報てんきよほうdự báo thời tiếtdanh từ
爆弾ばくだんbomdanh từ
急にきゅうにđột nhiênphó từ
発表会はっぴょうかいbuổi phát biểudanh từ
大会たいかいcuộc thi, hội thidanh từ
おもて うら
mặt phải, mặt trước mặt trái, mặt sau
danh từ danh từ
間違いまちがいsai sótdanh từ
きずvết xước, vết trầy, vết thươngdanh từ
ズボンquầndanh từ
年寄りとしよりngười già, người cao tuổidanh từ
長さながさchiều dàidanh từ
重さおもさtrọng lượngdanh từ
高さたかさchiều caodanh từ
大きさおおきさđộ lớn, kích thướcdanh từ
成績せいせきthành tíchdanh từ
事件じけんvụ ándanh từ
犯人はんにんtội phạmdanh từ
ところでnhân tiệnliên từ
~便~びんchuyến ~tiếp đầu/vĩ ngữ
~個~こcái, chiếctiếp đầu/vĩ ngữ
~キロkilo, cântiếp đầu/vĩ ngữ
~グラムgramtiếp đầu/vĩ ngữ
~ミリmi-li-méttiếp đầu/vĩ ngữ
~以上 ~以下
~いじょう ~いか
trên ~ dưới ~
tiếp đầu/vĩ ngữ tiếp đầu/vĩ ngữ
忘年会ぼうねんかいtiệc cuối nămdanh từ
新年会しんねんかいtiệc đầu nămdanh từ
二次会にじかいtăng haidanh từ
手に入れるてにいれるcó được, thu đượcđộng từ II
様子ようすtình hình, tình trạng, dáng vẻdanh từ
うわさlời đồndanh từ
美しいうつくしいxinh đẹptính từ い
オートバイmô tô phân khối lớndanh từ
積むつむchồng lên, tích lũyđộng từ I