| Từ | Phiên âm Hiragana | Nghĩa | Loại từ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|
| 数える | かぞえる | đếm | động từ II | ||
| 測る・量る | はかる | đo, cân | động từ I | ||
| 確かめる | たしかめる | xác nhận | động từ II | ||
| 合う | あう | vừa, phù hợp (cỡ) | động từ I | ||
出発する ⇅ 到着する | しゅっぱつする ⇅ とうちゃくする | xuất phát ⇅ đến nơi | động từ III ⇅ động từ III | ⇅ | |
| 酔う | よう | say (rượu) | động từ I | ||
| うまくいく | thuận lợi | động từ I | |||
| 相談する | そうだんする | nói chuyện, thảo luận | động từ III | ||
| 動かす | うごかす | di chuyển | động từ I | ||
| コンテスト | cuộc thi | danh từ | |||
| 天気予報 | てんきよほう | dự báo thời tiết | danh từ | ||
| 爆弾 | ばくだん | bom | danh từ | ||
| 急に | きゅうに | đột nhiên | phó từ | ||
| 発表会 | はっぴょうかい | buổi phát biểu | danh từ | ||
| 大会 | たいかい | cuộc thi, hội thi | danh từ | ||
表 ⇅ 裏 | おもて ⇅ うら | mặt phải, mặt trước ⇅ mặt trái, mặt sau | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
| 間違い | まちがい | sai sót | danh từ | ||
| 傷 | きず | vết xước, vết trầy, vết thương | danh từ | ||
| ズボン | quần | danh từ | |||
| 年寄り | としより | người già, người cao tuổi | danh từ | ||
| 長さ | ながさ | chiều dài | danh từ | ||
| 重さ | おもさ | trọng lượng | danh từ | ||
| 高さ | たかさ | chiều cao | danh từ | ||
| 大きさ | おおきさ | độ lớn, kích thước | danh từ | ||
| 成績 | せいせき | thành tích | danh từ | ||
| 事件 | じけん | vụ án | danh từ | ||
| 犯人 | はんにん | tội phạm | danh từ | ||
| ところで | nhân tiện | liên từ | |||
| ~便 | ~びん | chuyến ~ | tiếp đầu/vĩ ngữ | ||
| ~個 | ~こ | cái, chiếc | tiếp đầu/vĩ ngữ | ||
| ~キロ | kilo, cân | tiếp đầu/vĩ ngữ | |||
| ~グラム | gram | tiếp đầu/vĩ ngữ | |||
| ~ミリ | mi-li-mét | tiếp đầu/vĩ ngữ | |||
~以上 ⇅ ~以下 | ~いじょう ⇅ ~いか | trên ~ ⇅ dưới ~ | tiếp đầu/vĩ ngữ ⇅ tiếp đầu/vĩ ngữ | ⇅ | |
| 忘年会 | ぼうねんかい | tiệc cuối năm | danh từ | ||
| 新年会 | しんねんかい | tiệc đầu năm | danh từ | ||
| 二次会 | にじかい | tăng hai | danh từ | ||
| 手に入れる | てにいれる | có được, thu được | động từ II | ||
| 様子 | ようす | tình hình, tình trạng, dáng vẻ | danh từ | ||
| 噂 | うわさ | lời đồn | danh từ | ||
| 美しい | うつくしい | xinh đẹp | tính từ い | ||
| オートバイ | mô tô phân khối lớn | danh từ | |||
| 積む | つむ | chồng lên, tích lũy | động từ I |