49 / 49
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
頂くいただくnhận (khiêm nhường ngữ của もらう)động từ I
下さるくださるcho tôi (kính ngữ của くれる)động từ I
やるcho (dùng với người kém tuổi, động vật, thực vật)động từ I
上げる 下げる
あげる さげる
tăng giảm
động từ II động từ II
tha động từ tha động từ
親切にするしんせつにするgiúp đỡ, đối xử thân thiệnđộng từ III
いじめるbắt nạtđộng từ II
助けるたすけるgiúp, giúp đỡđộng từ II
可愛いかわいいdễ thươngtính từ い
珍しいめずらしいhiếmtính từ い
お祝いおいわいchúc mừng, quà mừngdanh từ
お年玉おとしだまtiền mừng tuổidanh từ
興味きょうみcó hứng thú, quan tâm đến Ndanh từ
情報じょうほうthông tindanh từ
文法ぶんぽうngữ phápdanh từ
発音はつおんphát âmdanh từ
さるcon khỉdanh từ
えさthức ăn (cho động vật)danh từ
おもちゃđồ chơidanh từ
絵本えほんsách tranhdanh từ
絵はがきえはがきbưu thiếp tranh, bưu thiếp ảnhdanh từ
ドライバーtuốc-nơ-vítdanh từ
ハンカチkhăn taydanh từ
靴下くつしたtất chândanh từ
手袋てぶくろgăng taydanh từ
幼稚園ようちえんtrường mầm nondanh từ
暖房 冷房
だんぼう れいぼう
máy sưởi máy lạnh
danh từ danh từ
温度おんどnhiệt độdanh từ
祖父 祖母
そふ そぼ
ông (của mình) bà (của mình)
danh từ danh từ
まごcháu (của mình)danh từ
お孫さんおまごさんcháu (của người khác)danh từ
伯父おじchú, bác (của mình)danh từ
伯父さんおじさんchú, bác (của người khác)danh từ
伯母おばcô, dì, bác (của mình)danh từ
伯母さんおばさんcô, dì, bác (của người khác)danh từ
管理人かんりにんngười quản lýdanh từ
この間このあいだdợt vừa rồiphó từ
一言ひとことđôi lờidanh từ
お宅おたくnhà (kính ngữ của うち, いえ)danh từ
中身なかみbên trong, nội dungdanh từ
真っ白まっしろtrắng toáttính từ な
素敵すてきtuyệt vờitính từ な
上司じょうしcấp trêndanh từ
アルバイトlàm thêmdanh từ
ご馳走ごちそうkhao, chiêu đãidanh từ
かめcon rùadanh từ
お姫様おひめさまcông chúadanh từ
暮らすくらすsinh sốngđộng từ I
りくđất liềndanh từ
けむりkhóidanh từ