| Từ | Phiên âm Hiragana | Nghĩa | Loại từ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|
| 頂く | いただく | nhận (khiêm nhường ngữ của もらう) | động từ I | ||
| 下さる | くださる | cho tôi (kính ngữ của くれる) | động từ I | ||
| やる | cho (dùng với người kém tuổi, động vật, thực vật) | động từ I | |||
上げる ⇅ 下げる | あげる ⇅ さげる | tăng ⇅ giảm | động từ II ⇅ động từ II | tha động từ ⇅ tha động từ | |
| 親切にする | しんせつにする | giúp đỡ, đối xử thân thiện | động từ III | ||
| いじめる | bắt nạt | động từ II | |||
| 助ける | たすける | giúp, giúp đỡ | động từ II | ||
| 可愛い | かわいい | dễ thương | tính từ い | ||
| 珍しい | めずらしい | hiếm | tính từ い | ||
| お祝い | おいわい | chúc mừng, quà mừng | danh từ | ||
| お年玉 | おとしだま | tiền mừng tuổi | danh từ | ||
| 興味 | きょうみ | có hứng thú, quan tâm đến N | danh từ | ||
| 情報 | じょうほう | thông tin | danh từ | ||
| 文法 | ぶんぽう | ngữ pháp | danh từ | ||
| 発音 | はつおん | phát âm | danh từ | ||
| 猿 | さる | con khỉ | danh từ | ||
| 餌 | えさ | thức ăn (cho động vật) | danh từ | ||
| おもちゃ | đồ chơi | danh từ | |||
| 絵本 | えほん | sách tranh | danh từ | ||
| 絵はがき | えはがき | bưu thiếp tranh, bưu thiếp ảnh | danh từ | ||
| ドライバー | tuốc-nơ-vít | danh từ | |||
| ハンカチ | khăn tay | danh từ | |||
| 靴下 | くつした | tất chân | danh từ | ||
| 手袋 | てぶくろ | găng tay | danh từ | ||
| 幼稚園 | ようちえん | trường mầm non | danh từ | ||
暖房 ⇅ 冷房 | だんぼう ⇅ れいぼう | máy sưởi ⇅ máy lạnh | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
| 温度 | おんど | nhiệt độ | danh từ | ||
祖父 ⇅ 祖母 | そふ ⇅ そぼ | ông (của mình) ⇅ bà (của mình) | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
| 孫 | まご | cháu (của mình) | danh từ | ||
| お孫さん | おまごさん | cháu (của người khác) | danh từ | ||
| 伯父 | おじ | chú, bác (của mình) | danh từ | ||
| 伯父さん | おじさん | chú, bác (của người khác) | danh từ | ||
| 伯母 | おば | cô, dì, bác (của mình) | danh từ | ||
| 伯母さん | おばさん | cô, dì, bác (của người khác) | danh từ | ||
| 管理人 | かんりにん | người quản lý | danh từ | ||
| この間 | このあいだ | dợt vừa rồi | phó từ | ||
| 一言 | ひとこと | đôi lời | danh từ | ||
| お宅 | おたく | nhà (kính ngữ của うち, いえ) | danh từ | ||
| 中身 | なかみ | bên trong, nội dung | danh từ | ||
| 真っ白 | まっしろ | trắng toát | tính từ な | ||
| 素敵 | すてき | tuyệt vời | tính từ な | ||
| 上司 | じょうし | cấp trên | danh từ | ||
| アルバイト | làm thêm | danh từ | |||
| ご馳走 | ごちそう | khao, chiêu đãi | danh từ | ||
| 亀 | かめ | con rùa | danh từ | ||
| お姫様 | おひめさま | công chúa | danh từ | ||
| 暮らす | くらす | sinh sống | động từ I | ||
| 陸 | りく | đất liền | danh từ | ||
| 煙 | けむり | khói | danh từ |