| Từ | Phiên âm Hiragana | Nghĩa | Loại từ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|
| 包む | つつむ | gói, bọc | động từ I | ||
| 沸かす | わかす | đun sôi | động từ I | ||
| 混ぜる | まぜる | trộn | động từ II | ||
| 計算する | けいさんする | tính, tính toán | động từ III | ||
| 並べる | ならべる | xếp hàng | động từ II | ||
| 広める | ひろめる | tuyên truyền, quảng bá | động từ II | ||
| 丈夫 | じょうぶ | chắc chắn | tính từ な | ||
| アパート | căn hộ | danh từ | |||
| 弁護士 | べんごし | luật sư | danh từ | ||
| 音楽家 | おんがくか | nhạc sĩ | danh từ | ||
| 子供たち | こどもたち | những đứa trẻ, bọn trẻ | danh từ | ||
| 自然 | しぜん | tự nhiên | danh từ | ||
| 教育 | きょういく | giáo dục | danh từ | ||
| 文化 | ぶんか | văn hóa | danh từ | ||
| 社会 | しゃかい | xã hội | danh từ | ||
| 発音 | はつおん | phát âm | danh từ | ||
| 猿 | さる | con khỉ | danh từ | ||
| 餌 | えさ | thức ăn (cho động vật) | danh từ | ||
| 政治 | せいじ | chính trị | danh từ | ||
| 法律 | ほうりつ | pháp luật | danh từ | ||
戦争 ⇅ 平和 | せんそう ⇅ へいわ | chiến tranh ⇅ hòa bình | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
| 目的 | もくてき | mục đích | danh từ | ||
| 論文 | ろんぶん | luận văn | danh từ | ||
| 楽しみ | たのしみ | niềm vui | danh từ | ||
| ミキサー | máy xay | danh từ | |||
| やかん | ấm đun nước | danh từ | |||
| ふた | cái nắp | danh từ | |||
| 栓抜き | せんぬき | cái bật nắp chai | danh từ | ||
| 缶切り | かんきり | cái mở nắp hộp | danh từ | ||
| 缶詰 | かんづめ | đồ hộp | danh từ | ||
| のし袋 | のしぶくろ | phong bì dùng để bỏ tiền mừng | danh từ | ||
| 風呂敷 | ふろしき | khăn vuông để gói đồ kiểu Nhật | danh từ | ||
| 算盤 | そろばん | bàn tính | danh từ | ||
| 体温計 | たいおんけい | nhiệt kế | danh từ | ||
| なぜ | tại sao | phó từ | |||
| どのくらい | khoảng bao nhiêu | phó từ | |||
| 半分 | はんぶん | một nửa | danh từ | ||
| ローン | khoản vay ngân hàng | danh từ | |||
| 市場調査 | しじょうちょうさ | điều tra thị trường | danh từ | ||
| スイカ | dưa hấu | danh từ | |||
| 最低 | さいてい | tối thiểu | tính từ な | ||
| チキンラーメン | mì gà | danh từ | |||
| インスタントラーメン | mì ăn liền | danh từ | |||
| 割る | わる | chia; đập vỡ | động từ I | tha động từ | |
| 注ぐ | そそぐ | rót | động từ I |