45 / 45
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
包むつつむgói, bọcđộng từ I
沸かすわかすđun sôiđộng từ I
混ぜるまぜるtrộnđộng từ II
計算するけいさんするtính, tính toánđộng từ III
並べるならべるxếp hàngđộng từ II
広めるひろめるtuyên truyền, quảng báđộng từ II
丈夫じょうぶchắc chắntính từ な
アパートcăn hộdanh từ
弁護士べんごしluật sưdanh từ
音楽家おんがくかnhạc sĩdanh từ
子供たちこどもたちnhững đứa trẻ, bọn trẻdanh từ
自然しぜんtự nhiêndanh từ
教育きょういくgiáo dụcdanh từ
文化ぶんかvăn hóadanh từ
社会しゃかいxã hộidanh từ
発音はつおんphát âmdanh từ
さるcon khỉdanh từ
えさthức ăn (cho động vật)danh từ
政治せいじchính trịdanh từ
法律ほうりつpháp luậtdanh từ
戦争 平和
せんそう へいわ
chiến tranh hòa bình
danh từ danh từ
目的もくてきmục đíchdanh từ
論文ろんぶんluận văndanh từ
楽しみたのしみniềm vuidanh từ
ミキサーmáy xaydanh từ
やかんấm đun nướcdanh từ
ふたcái nắpdanh từ
栓抜きせんぬきcái bật nắp chaidanh từ
缶切りかんきりcái mở nắp hộpdanh từ
缶詰かんづめđồ hộpdanh từ
のし袋のしぶくろphong bì dùng để bỏ tiền mừngdanh từ
風呂敷ふろしきkhăn vuông để gói đồ kiểu Nhậtdanh từ
算盤そろばんbàn tínhdanh từ
体温計たいおんけいnhiệt kếdanh từ
なぜtại saophó từ
どのくらいkhoảng bao nhiêuphó từ
半分はんぶんmột nửadanh từ
ローンkhoản vay ngân hàngdanh từ
市場調査しじょうちょうさđiều tra thị trườngdanh từ
スイカdưa hấudanh từ
最低さいていtối thiểutính từ な
チキンラーメンmì gàdanh từ
インスタントラーメンmì ăn liềndanh từ
割るわるchia; đập vỡđộng từ Itha động từ
注ぐそそぐrótđộng từ I