26 / 26
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
泣く 笑う
なく わらう
khóc cười
động từ I động từ I
眠るねむるngủđộng từ I
乾く 濡れる
かわく ぬれる
khô ướt
động từ I động từ II
滑るすべるbị trơn trượtđộng từ I
起きるおきるxảy rađộng từ II
調節するちょうせつするđiều chỉnhđộng từ III
安全 危険
あんぜん きけん
an toàn nguy hiểm
tính từ な tính từ な
濃い 薄い
こい うすい
đậm, đặc loãng, nhạt
tính từ い tính từ い
厚いあついdàytính từ い
太い 細い
ふとい ほそい
béo gầy
tính từ い tính từ い
空気くうきkhông khídanh từ
なみだnước mắtdanh từ
和食 洋食
わしょく ようしょく
món ăn kiểu Nhật món ăn kiểu Tây
danh từ danh từ
おかずthức ăn kèmdanh từ
りょうlượngdanh từ
~倍~ばいgấp ~ lầntiếp đầu/vĩ ngữ
シングルphòng đơndanh từ
ツインphòng đôidanh từ
洗濯物せんたくものquần áo giặtdanh từ
カットcắtdanh từ
シャンプーdầu gộidanh từ
表現ひょうげんbiểu hiệndanh từ
宿泊しゅくはくngủ lại/ trọ lạidanh từ
順序じゅんじょtrình tựdanh từ
別れるわかれるchia tay với ~động từ II
縁起が悪いえんぎがわるいđiềm xuibiểu hiện