| Từ | Phiên âm Hiragana | Nghĩa | Loại từ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|
| 信じる | しんじる | tin | động từ II | ||
| キャンセルする | hủy | động từ III | |||
| 知らせる | しらせる | thông báo | động từ II | ||
| 保証書 | ほしょうしょ | phiếu bảo hành | danh từ | ||
| 領収書 | りょうしゅうしょ | hóa đơn | danh từ | ||
| キャンプ | cắm trại | danh từ | |||
| 中止 | ちゅうし | dừng, hủy | danh từ | ||
| 点 | てん | điểm, điểm số | danh từ | ||
| 梅 | うめ | hoa mơ | danh từ | ||
| 無理に | むりに | cố, gắng (làm quá khả năng) | phó từ | ||
| 楽しみにしています | たのしみにしています | Tôi rất mong chờ. | biểu hiện | ||
| 以上です | いじょうです | xin hết | biểu hiện | ||
| 大学生 | だいがくせい | sinh viên đại học | danh từ | ||
| 係員 | かかりいん | người phụ trách | danh từ | ||
| コース | đường chạy ma-ra-tông | danh từ | |||
| スタート | xuất phát | danh từ | |||
| 悩み | なやみ | nỗi khổ tâm | danh từ | ||
| 回答 | かいとう | câu trả lời | danh từ | ||
| それでも | kể cả như thế, mặc dù như thế | liên từ | |||
| 贈り物 | おくりもの | quà tặng | danh từ | ||
| 目覚まし時計 | めざましどけい | đồng hồ báo thức | danh từ | ||
| 号室 | ごうしつ | số phòng | tiếp đầu/vĩ ngữ | ||
| 鳴る | なる | (chuông) kêu, reo | động từ I |