23 / 23
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
信じるしんじるtinđộng từ II
キャンセルするhủyđộng từ III
知らせるしらせるthông báođộng từ II
保証書ほしょうしょphiếu bảo hànhdanh từ
領収書りょうしゅうしょhóa đơndanh từ
キャンプcắm trạidanh từ
中止ちゅうしdừng, hủydanh từ
てんđiểm, điểm sốdanh từ
うめhoa mơdanh từ
無理にむりにcố, gắng (làm quá khả năng)phó từ
楽しみにしていますたのしみにしていますTôi rất mong chờ.biểu hiện
以上ですいじょうですxin hếtbiểu hiện
大学生だいがくせいsinh viên đại họcdanh từ
係員かかりいんngười phụ tráchdanh từ
コースđường chạy ma-ra-tôngdanh từ
スタートxuất phátdanh từ
悩みなやみnỗi khổ tâmdanh từ
回答かいとうcâu trả lờidanh từ
それでもkể cả như thế, mặc dù như thếliên từ
贈り物おくりものquà tặngdanh từ
目覚まし時計めざましどけいđồng hồ báo thứcdanh từ
号室ごうしつsố phòngtiếp đầu/vĩ ngữ
鳴るなる(chuông) kêu, reođộng từ I