| Từ | Phiên âm Hiragana | Nghĩa | Loại từ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|
| 吹く | ふく | (gió) thổi | động từ I | ||
| 燃える | もえる | cháy | động từ II | ||
| 亡くなる | なくなる | qua đời (từ nói tránh của 死ぬ) | động từ I | ||
| 集まる | あつまる | tập trung, tập hợp lại | động từ I | ||
| 思い出す | おもいだす | nhớ ra | động từ I | ||
| する | có (tiếng・âm thanh・mùi vị) | động từ III | |||
| 厳しい | きびしい | nghiêm khắc | tính từ い | ||
| ひどい | khủng khiếp, tồi tệ | tính từ い | |||
| 怖い | こわい | sợ, đáng sợ | tính từ い | ||
| 実験 | じっけん | thực nghiệm, thí nghiệm | danh từ | ||
| データ | dữ liệu | danh từ | |||
| 人口 | じんこう | dân số | danh từ | ||
| 匂い | におい | mùi | danh từ | ||
| 科学 | かがく | khoa học | danh từ | ||
| 医学 | いがく | y học | danh từ | ||
| 文学 | ぶんがく | văn học | danh từ | ||
| パトカー | xe tuần tra cảnh sát | danh từ | |||
| 救急車 | きゅうきゅうしゃ | xe cấp cứu | danh từ | ||
賛成 ⇅ 反対 | さんせい ⇅ はんたい | tán thành ⇅ phản đối | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
| ~によると | theo như ~ (biểu thị nguồn thông tin) | biểu hiện | |||
男性 ⇅ 女性 | だんせい ⇅ じょせい | nam giới ⇅ nữ giới | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
| 長生き | ながいき | sống lâu | danh từ | ||
| 化粧する | けしょうする | trang điểm | động từ III | ||
| 緑 | みどり | màu xanh lá, cây xanh | danh từ | ||
| 祇園祭り | ぎおんまつり | Lễ hội Gi-on | danh từ |