25 / 25
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
吹くふく(gió) thổiđộng từ I
燃えるもえるcháyđộng từ II
亡くなるなくなるqua đời (từ nói tránh của 死ぬ)động từ I
集まるあつまるtập trung, tập hợp lạiđộng từ I
思い出すおもいだすnhớ rađộng từ I
するcó (tiếng・âm thanh・mùi vị)động từ III
厳しいきびしいnghiêm khắctính từ い
ひどいkhủng khiếp, tồi tệtính từ い
怖いこわいsợ, đáng sợtính từ い
実験じっけんthực nghiệm, thí nghiệmdanh từ
データdữ liệudanh từ
人口じんこうdân sốdanh từ
匂いにおいmùidanh từ
科学かがくkhoa họcdanh từ
医学いがくy họcdanh từ
文学ぶんがくvăn họcdanh từ
パトカーxe tuần tra cảnh sátdanh từ
救急車きゅうきゅうしゃxe cấp cứudanh từ
賛成 反対
さんせい はんたい
tán thành phản đối
danh từ danh từ
~によるとtheo như ~ (biểu thị nguồn thông tin)biểu hiện
男性 女性
だんせい じょせい
nam giới nữ giới
danh từ danh từ
長生きながいきsống lâudanh từ
化粧するけしょうするtrang điểmđộng từ III
みどりmàu xanh lá, cây xanhdanh từ
祇園祭りぎおんまつりLễ hội Gi-ondanh từ