21 / 21
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
降ろす、下ろすおろすlấy xuống, hạ xuốngđộng từ I
届けるとどけるđưa đến, chuyển đếnđộng từ II
世話をするせわをするchăm sócđộng từ III
録音するろくおんするghi âmđộng từ III
楽しむたのしむmong chờ, vui vẻ, tận hưởngđộng từ I
嫌いきらいkhông thíchtính từ な
じゅくlò luyện thi, nơi học thêmdanh từ
生徒せいとhọc sinhdanh từ
おやcha mẹdanh từ
両親りょうしんcha mẹ, phụ huynhdanh từ
赤ちゃんあかちゃんem bédanh từ
~世紀~せいきthế kỷ ~tiếp đầu/vĩ ngữ
営業えいぎょうkinh doanhdanh từ
入管にゅうかんcục quản lý nhập cảnhdanh từ
スケジュールthời khóa biểu, lịch làm việcdanh từ
スピードtốc độdanh từ
それまでにcho đến lúc đấyphó từ
特にとくにđặc biệt làphó từ
~番線~ばんせんđường tàu số ~tiếp đầu/vĩ ngữ
丸いまるいtròntính từ い
習字しゅうじluyện chữdanh từ