| Từ | Phiên âm Hiragana | Nghĩa | Loại từ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|
| 降ろす、下ろす | おろす | lấy xuống, hạ xuống | động từ I | ||
| 届ける | とどける | đưa đến, chuyển đến | động từ II | ||
| 世話をする | せわをする | chăm sóc | động từ III | ||
| 録音する | ろくおんする | ghi âm | động từ III | ||
| 楽しむ | たのしむ | mong chờ, vui vẻ, tận hưởng | động từ I | ||
| 嫌い | きらい | không thích | tính từ な | ||
| 塾 | じゅく | lò luyện thi, nơi học thêm | danh từ | ||
| 生徒 | せいと | học sinh | danh từ | ||
| 親 | おや | cha mẹ | danh từ | ||
| 両親 | りょうしん | cha mẹ, phụ huynh | danh từ | ||
| 赤ちゃん | あかちゃん | em bé | danh từ | ||
| ~世紀 | ~せいき | thế kỷ ~ | tiếp đầu/vĩ ngữ | ||
| 営業 | えいぎょう | kinh doanh | danh từ | ||
| 入管 | にゅうかん | cục quản lý nhập cảnh | danh từ | ||
| スケジュール | thời khóa biểu, lịch làm việc | danh từ | |||
| スピード | tốc độ | danh từ | |||
| それまでに | cho đến lúc đấy | phó từ | |||
| 特に | とくに | đặc biệt là | phó từ | ||
| ~番線 | ~ばんせん | đường tàu số ~ | tiếp đầu/vĩ ngữ | ||
| 丸い | まるい | tròn | tính từ い | ||
| 習字 | しゅうじ | luyện chữ | danh từ |