| 参る | まいる | đi, đến (khiêm nhường ngữ của 行く、来る) | động từ I | | |
| おる | | ở (khiêm nhường ngữ của いる) | động từ I | | |
| いただく | | ăn, uống, nhận (khiêm nhường ngữ của たべる、のむ、もらう) | động từ I | | |
| 申す | もうす | nói (khiêm nhường ngữ của 言う) | động từ I | | |
| 致す | いたす | làm (khiêm nhường ngữ của する) | động từ I | | |
| 拝見する | はいけんする | xem (khiêm nhường ngữ của 見る) | động từ III | | |
| 存じる | ぞんじる | biết (khiêm nhường ngữ của しります) | động từ II | | |
| 伺う | うかがう | hỏi, đến thăm (khiêm nhường ngữ của 聞く、行く) | động từ I | | |
| お目にかかる | おめにかかる | gặp (khiêm nhường ngữ của 会う) | động từ I | | |
| 入れる | いれる | pha (cà phê) | động từ II | | |
| 緊張する | きんちょうする | căng thẳng, hồi hộp lo lắng | động từ III | | |
| 応援する | おうえんする | động viên, cổ vũ | động từ III | | |
| 感謝する | かんしゃする | biết ơn | động từ III | | |
| 再来週 | さらいしゅう | tuần sau nữa | danh từ | | |
| 再来月 | さらいげつ | tháng sau nữa | danh từ | | |
| 再来年 | さらいねん | năm sau nữa | danh từ | | |
| 私 | わたくし | tôi (khiêm nhường ngữ của わたし) | danh từ | | |
| ガイド | | hướng dẫn viên du lịch | danh từ | | |
| メールアドレス | | địa chỉ email | danh từ | | |
| スケジュール | | lịch làm việc, lịch trình | danh từ | | |
| 賞金 | しょうきん | tiền thưởng | danh từ | | |
| 心から | こころから | từ đáy lòng | phó từ | | |
| 区 | く | quận | danh từ | | |
| 県 | けん | tỉnh | danh từ | | |
| 迷惑 | めいわく | phiền hà, quấy rầy | tính từ な | | |
| おかげさまで | | nhờ ơn trời | biểu hiện | | |