| Từ | Phiên âm Hiragana | Nghĩa | Loại từ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|
| 私 | わたし | tôi | danh từ | ||
| 私たち | わたしたち | chúng tôi | danh từ | ||
| あなた | あなた | bạn | danh từ | ||
| 彼 | かれ | anh ấy | danh từ | ||
| 彼女 | かのじょ | cô ấy | danh từ | ||
| 皆さん | みなさん | mọi người | danh từ | ||
| あの人 | あのひと | người kia | danh từ | ||
| あのかた | người kia | danh từ | cách nói lịch sự của あの人 | ||
| 先生 | せんせい | giáo viên | danh từ | ||
| 教師 | きょうし | giáo viên | danh từ | ||
| 学生 | がくせい | học sinh | danh từ | ||
| 会社員 | かいしゃいん | nhân viên công ty | danh từ | ||
| 社員 | しゃいん | nhân viên công ty | danh từ | ||
| 銀行員 | ぎんこういん | nhân viên ngân hàng | danh từ | ||
| 医者 | いしゃ | bác sĩ | danh từ | ||
| 研究者 | けんきゅうしゃ | nhà nghiên cứu | danh từ | ||
| エンジニア | kỹ sư | danh từ | |||
| 留学生 | りゅうがくせい | du học sinh | danh từ | ||
| 運転手 | うんてんしゅ | tài xế | danh từ | ||
| 大学 | だいがく | đại học | danh từ | ||
| 病院 | びょういん | bệnh viện | danh từ | ||
| だれ | ai | danh từ | |||
| どなた | ai | danh từ | cách nói lịch sự của だれ | ||
| 日本 | にほん | Nhật Bản | danh từ | ||
| 中国 | ちゅうごく | Trung Quốc | danh từ | ||
| 韓国 | かんこく | Hàn Quốc | danh từ | ||
| アメリカ | Mỹ | danh từ | |||
| イギリス | Anh | danh từ | |||
| ベトナム | Việt Nam | danh từ | |||
| 〜じん | người ~ | tiếp đầu/vĩ ngữ | |||
| 〜ご | tiếng ~ | tiếp đầu/vĩ ngữ | |||
| 出身 | しゅっしん | quê quán | danh từ | ||
| 〜から来ました | 〜からきました | (tôi) đến từ ~ | biểu hiện | ||
| はい | vâng | thán từ | |||
| いいえ | không | thán từ | |||
| 失礼ですが | しつれいですが | Xin lỗi,... | biểu hiện | dùng khi hỏi ai đó về thông tin cá nhân | |
| お名前をもう一度お願いします | おなまえをもういちどおねがいします | Anh/Chị vui lòng nhắc lại tên một lần nữa được không ạ? | biểu hiện | ||
| どうぞよろしくお願いします | Rất mong được sự giúp đỡ của anh/chị | biểu hiện | |||
| そうですか | Vậy à/Thế à | biểu hiện | |||
| お仕事なんですか | おしごとなんですか | Công việc của anh/chị là gì thế? | biểu hiện | ||
| 色々 | いろいろ | nhiều, đa dạng | tính từ な | ||
男の人 ⇅ 女の人 | おとこのひと ⇅ おんなのひと | người đàn ông ⇅ người phụ nữ | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
男の子 ⇅ 女の子 | おとこのこ ⇅ おんなのこ | cậu bé ⇅ cô bé | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
| 犬 | いぬ | chó | danh từ | ||
| 猫 | ねこ | mèo | danh từ | ||
| 木 | き | cây, gỗ | danh từ | ||
| 物 | もの | vật, đồ vật | danh từ | ||
| 箱 | はこ | hộp | danh từ | ||
| 冷蔵庫 | れいぞうこ | tủ lạnh | danh từ | ||
| テーブル | bàn | danh từ | |||
| ベッド | giường | danh từ | |||
| 公園 | こうえん | công viên | danh từ | ||
| 本屋 | ほんや | hiệu sách | danh từ | ||
| 池 | いけ | cái ao | danh từ | ||
| ~や | hiệu ~, cửa hàng ~ | trợ từ | |||
| 地下 | ちか | tầng hầm | danh từ | ||
上 ⇅ 下 | うえ ⇅ した | trên ⇅ dưới | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
前 ⇅ 後ろ | まえ ⇅ うしろ | trước ⇅ sau | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
右 ⇅ 左 | みぎ ⇅ ひだり | phải ⇅ trái | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
中 ⇅ 外 | なか ⇅ そと | trong, giữa ⇅ ngoài | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
| 隣 | となり | bên cạnh | danh từ | ||
| 近く | ちかく | gần | danh từ | ||
| 間 | あいだ | giữa | danh từ | ||
| 有る | ある | có [tồn tại, dùng cho đồ vật] | động từ I | ||
| 居る | いる | có, ở [tồn tại, dùng cho người và động vật] | động từ II | ||
| ~など | ~ và ~, [v.v.] | trợ từ | |||
| 恋人 | こいびと | người yêu | danh từ | ||
| 兄 | あに | anh trai | danh từ | của mình | |
| お兄さん | おにいさん | anh trai | danh từ | của người khác và khi xưng hô với anh trai mình | |
| 姉 | あね | chị gái | danh từ | của mình | |
| お姉さん | おねえさん | chị gái | danh từ | của người khác và khi xưng hô với chị gái mình | |
| 弟 | おとうと | em trai | danh từ | của mình | |
| 妹 | いもうと | em gái | danh từ | của mình | |
| 兄弟 | きょうだい | anh em | danh từ | ||
| 子供 | こども | trẻ con, trẻ em | danh từ | ||
| アイスクリーム | kem | danh từ | |||
| 葉書 | はがき | bưu thiếp | danh từ | ||
| 奥 | おく | bên trong cùng | danh từ | ||
| 本棚 | ほんだな | giá sách | danh từ | ||
| 寮 | りょう | kí túc xá | danh từ | ||
| 田舎 | いなか | quê, nông thôn | danh từ | ||
| 外国 | がいこく | nước ngoài | danh từ | ||
| 動物 | どうぶつ | động vật | danh từ | ||
| 昼寝 | ひるね | ngủ trưa | danh từ | ||
| 一つ | ひとつ | một cái | danh từ | ||
| 二つ | ふたつ | hai cái | danh từ | ||
| 三つ | みっつ | ba cái | danh từ | ||
| 四つ | よっつ | bốn cái | danh từ | ||
| 五つ | いつつ | năm cái | danh từ | ||
| 六つ | むっつ | sáu cái | danh từ | ||
| 七つ | ななつ | bảy cái | danh từ | ||
| 八つ | やっつ | tám cái | danh từ | ||
| 九つ | ここのつ | chín cái | danh từ | ||
| 十 | とお | mười cái | danh từ | ||
| 一人 | ひとり | một người | danh từ | ||
| 二人 | ふたり | hai người | danh từ | ||
| ~人 | ~にん | ~ người | tiếp đầu/vĩ ngữ | ||
| ~台 | ~だい | ~ cái | tiếp đầu/vĩ ngữ | ||
| ~枚 | ~まい | ~ tờ, tấm | tiếp đầu/vĩ ngữ | ||
| ~回 | ~かい | ~ lần | tiếp đầu/vĩ ngữ | ||
| ~時間 | ~じかん | ~ tiếng | tiếp đầu/vĩ ngữ | ||
| ~週間 | ~しゅうかん | ~ tuần | tiếp đầu/vĩ ngữ | ||
| ~ヶ月 | ~かげつ | ~ tháng | tiếp đầu/vĩ ngữ | ||
| ~年 | ~ねん | ~ năm | tiếp đầu/vĩ ngữ | ||
| いくつ | mấy cái, bao nhiêu cái | danh từ | |||
| どのくらい | bao lâu | phó từ | |||
| ~ぐらい | khoảng ~ | tiếp đầu/vĩ ngữ | |||
| 全部で | tổng cộng | phó từ | |||
| ~だけ | chỉ ~ | trợ từ | |||
| 居る | いる | có [con / ở Nhật] | động từ II | ||
| 居ます | います | có | động từ II | ||
| 掛かる | かかる | mất, tốn [thời gian, tiền bạc] | động từ I | ||
| 掛かります | かかります | mất, tốn [thời gian, tiền bạc] | động từ I | ||
| 休む | やすむ | nghỉ, nghỉ ngơi | động từ I | ||
| 休みます | やすみます | nghỉ, nghỉ ngơi | động từ I | ||
| 焼きます | やきます | nướng | động từ I | ||
| 遠くに | とおくに | ở đằng xa | phó từ | ||
| 必要 | ひつよう | cần thiết | tính từ な | ||
| 両親 | りょうしん | bố mẹ | danh từ | ||
| 簡単 | かんたん | đơn giản, dễ | tính từ な | ||
近い ⇅ 遠い | ちかい ⇅ とおい | gần ⇅ xa | tính từ い ⇅ tính từ い | ⇅ | |
早い ⇅ 遅い | はやい ⇅ おそい | sớm, nhanh ⇅ muộn, chậm | tính từ い ⇅ tính từ い | ⇅ | |
多い ⇅ 少ない | おおい ⇅ すくない | nhiều [người] ⇅ ít [người] | tính từ い ⇅ tính từ い | 人が~ ⇅ 人が~ | |
暖かい ⇅ 涼しい | あたたかい ⇅ すずしい | ấm ⇅ mát | tính từ い ⇅ tính từ い | ⇅ | |
甘い ⇅ 辛い | あまい ⇅ からい | ngọt ⇅ cay | tính từ い ⇅ tính từ い | ⇅ | |
重い ⇅ 軽い | おもい ⇅ かるい | nặng ⇅ nhẹ | tính từ い ⇅ tính từ い | ⇅ | |
| 良い | いい | thích, chọn, dùng | tính từ い | コーヒーが~ | |
| 背が高い | せがたかい | cao (dùng cho người) | biểu hiện | ||
| 季節 | きせつ | mùa | danh từ | ||
| 春 | はる | mùa xuân | danh từ | ||
| 夏 | なつ | mùa hè | danh từ | ||
| 秋 | あき | mùa thu | danh từ | ||
| 冬 | ふゆ | mùa đông | danh từ | ||
| 天気 | てんき | thời tiết | danh từ | ||
| 雨 | あめ | mưa | danh từ | ||
| 雪 | ゆき | tuyết | danh từ | ||
| 曇り | くもり | trời âm u | danh từ | ||
| りんご | táo | danh từ | |||
| オレンジ | cam | danh từ | |||
| みかん | quýt | danh từ | |||
| 空港 | くうこう | sân bay | danh từ | ||
| 海 | うみ | biển, đại dương | danh từ | ||
| 世界 | せかい | thế giới | danh từ | ||
| パーティー | tiệc | danh từ | |||
| 祭り | まつり | lễ hội | danh từ | ||
| スピーチ | bài diễn thuyết, bài phát biểu | danh từ | |||
| テスト | bài kiểm tra | danh từ | |||
| 試験 | しけん | kỳ thi, bài thi | danh từ | ||
| 一番 | いちばん | nhất | phó từ | ||
| どちら | cái nào | danh từ | |||
| どちらも | cả hai, cái nào cũng | phó từ | |||
| ずっと | (hơn) hẳn | phó từ | dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai đối tượng | ||
| 初めて | はじめて | lần đầu tiên | phó từ | ||
| 日本酒 | にほんしゅ | Rượu Nhật | danh từ | ||
| 一生懸命 | いっしょうけんめい | Sự cố gắng hết sức | tính từ な | ||
| 欲しい | ほしい | muốn có | tính từ い | ||
| 寂しい | さびしい | buồn, cô đơn | tính từ い | ||
| 眠い | ねむい | buồn ngủ | tính từ い | ||
| 校長 | こうちょう | hiệu trưởng | danh từ | ||
| 経済 | けいざい | kinh tế | danh từ | ||
| 美術 | びじゅつ | mỹ thuật | danh từ | ||
| 釣り | つり | câu cá | danh từ | ||
| スキー | trượt tuyết | danh từ | |||
| 市役所 | しやくしょ | tòa nhà thị chính | danh từ | ||
| プール | bể bơi | danh từ | |||
| 川 | かわ | sông | danh từ | ||
| 刺身 | さしみ | sashimi | danh từ | ||
| 牛丼 | ぎゅうどん | cơm thịt bò | danh từ | ||
| 牛乳 | ぎゅうにゅう | sữa | danh từ | ||
| 遊ぶ | あそぶ | chơi | động từ I | ||
| 遊びます | あそびます | chơi | động từ I | ||
| 泳ぐ | およぐ | bơi | động từ I | ||
| 泳ぎます | およぎます | bơi | động từ I | ||
| 出す | だす | gửi [thư] | động từ I | ||
| 出します | だします | gửi [thư] | động từ I | ||
入る ⇅ 出る | はいる ⇅ でる | vào [quán giải khát] ⇅ ra, ra khỏi [quán giải khát] | động từ I ⇅ động từ II | ⇅ | |
入ります ⇅ 出ます | はいります ⇅ でます | vào [quán giải khát] ⇅ ra, ra khỏi [quán giải khát] | động từ I ⇅ động từ II | ⇅ | |
| 迎える | むかえる | đón | động từ II | ||
| 迎えます | むかえます | đón | động từ II | ||
| 結婚する | けっこんする | kết hôn, lập gia đình | động từ III | ||
| 結婚します | けっこんします | kết hôn, lập gia đình | động từ III | ||
| 買い物する | かいものする | mua sắm | động từ III | ||
| 買い物します | かいものします | mua sắm | động từ III | ||
| 散歩する | さんぽする | đi dạo [ở công viên] | động từ III | ||
| 散歩します | さんぽします | đi dạo [ở công viên] | động từ III | ||
| 何か | なにか | cái gì đó | danh từ | ||
| どこか | どこか | đâu đó, chỗ nào đó | danh từ | ||
| また | また | lại | phó từ | ||
| 塩 | しお | muối | danh từ | ||
| 砂糖 | さとう | đường | danh từ | ||
| 布団 | ふとん | chăn, nệm | danh từ | ||
| 窓 | まど | cửa sổ | danh từ | ||
| ドア | cửa ra vào | danh từ | |||
| エアコン | máy điều hòa | danh từ | |||
| 電気 | でんき | điện | danh từ | ||
| 名前 | なまえ | tên | danh từ | ||
| 住所 | じゅうしょ | địa chỉ | danh từ | ||
| 電話番号 | でんわばんごう | số điện thoại | danh từ | ||
| チケット | vé | danh từ | |||
| 切手 | きって | tem | danh từ | ||
| 封筒 | ふうとう | phong bì | danh từ | ||
| 現金 | げんきん | tiền mặt | danh từ | ||
| 意味 | いみ | ý nghĩa | danh từ | ||
| 言葉 | ことば | từ, tiếng | danh từ | ||
| 読み方 | よみかた | cách đọc | danh từ | ||
| ~方 | ~かた | cách ~ | tiếp đầu/vĩ ngữ | ||
| 同じ | おなじ | giống | tính từ な | ||
| 手伝う | てつだう | giúp, giúp đỡ | động từ I | ||
| 手伝います | てつだいます | giúp, giúp đỡ | động từ I | ||
| 話す | はなす | nói, nói chuyện | động từ I | ||
| 話します | はなします | nói, nói chuyện | động từ I | ||
| 待つ | まつ | đợi, chờ | động từ I | ||
| 待ちます | まちます | đợi, chờ | động từ I | ||
| 持つ | もつ | mang, cầm | động từ I | ||
| 持ちます | もちます | mang, cầm | động từ I | ||
| 取る | とる | lấy | động từ I | ||
| 取ります | とります | lấy | động từ I | ||
| 降る | ふる | mưa | động từ I | ||
| 降ります | ふります | mưa | động từ I | ||
| 曲がる | まがる | rẽ, quẹo [phải] | động từ I | ||
| 曲がります | まがります | rẽ, quẹo [phải] | động từ I | ||
| 急ぐ | いそぐ | nhanh, gấp, vội | động từ I | ||
| 急ぎます | いそぎます | nhanh, gấp, vội | động từ I | ||
| 呼ぶ | よぶ | gọi | động từ I | ||
| 呼びます | よびます | gọi | động từ I | ||
| 教える | おしえる | nói, cho biết [địa chỉ] | động từ II | ||
| 教えます | おしえます | nói, cho biết [địa chỉ] | động từ II | ||
付ける ⇅ 消す | つける ⇅ けす | bật [điện], (điều hòa) ⇅ tắt [điện], (điều hòa) | động từ II ⇅ động từ I | ⇅ | |
付けます ⇅ 消します | つけます ⇅ けします | bật [điện], (điều hòa) ⇅ tắt [điện], (điều hòa) | động từ II ⇅ động từ I | ⇅ | |
開ける ⇅ 閉める | あける ⇅ しめる | mở [cửa] ⇅ đóng [cửa] | động từ II ⇅ động từ II | ⇅ | |
開けます ⇅ 閉めます | あけます ⇅ しめます | mở [cửa] ⇅ đóng [cửa] | động từ II ⇅ động từ II | ⇅ | |
| 止める | とめる | dừng, đỗ | động từ II | ||
| 止めます | とめます | dừng, đỗ | động từ II | ||
| 見せる | みせる | cho xem, trình | động từ II | ||
| 見せます | みせます | cho xem, trình | động từ II | ||
| 始める | はじめる | bắt đầu | động từ II | ||
| 始めます | はじめます | bắt đầu | động từ II | ||
| コピーする | copy, phô-tô | động từ III | |||
| コピーします | copy, phô-tô | động từ III | |||
| ゆっくり | chậm, thong thả, thoải mái | phó từ | |||
| すぐ | ngay, lập tức | phó từ | |||
| 後で | あとで | sau | phó từ | ||
| もう少し | もうすこし | thêm một chút nữa thôi | phó từ | ||
| もう~ | thêm ~ | phó từ | |||
| いいですよ | Được chứ./ Được ạ | biểu hiện | |||
| 両親 | りょうしん | Bố mẹ | danh từ | ||
| 週末 | しゅうまつ | Cuối tuần | danh từ | ||
| 危ない | あぶない | nguy hiểm | tính từ い | ||
| 日記 | にっき | nhật kí | danh từ | ||
| 資料 | しりょう | tài liệu, tư liệu | danh từ | ||
| 解答用紙 | かいとうようし | giấy ghi đáp án | danh từ | ||
| カタログ | catalogue | danh từ | |||
| フェイスブック | danh từ | ||||
| ファイル | file; file đựng tài liệu | danh từ | |||
| 電子辞書 | でんしじしょ | kim từ điển | danh từ | ||
| ソフト | phần mềm | danh từ | |||
| ケーキ | bánh kem | danh từ | |||
| お菓子 | [お]かし | bánh kẹo | danh từ | ||
| 時刻表 | じこくひょう | bảng giờ tàu chạy | danh từ | ||
| 服 | ふく | quần áo | danh từ | ||
| 動画 | どうが | video | danh từ | ||
| 専門 | せんもん | chuyên môn | danh từ | ||
| 週末 | しゅうまつ | cuối tuần | danh từ | ||
| 会議中 | かいぎちゅう | cuộc họp đang diễn ra | danh từ | ||
| 独身 | どくしん | độc thân | danh từ | ||
| 道 | みち | đường xá, con đường | danh từ | ||
| 高校 | こうこう | trường THPT | danh từ | ||
| 使う | つかう | dùng, sử dụng | động từ I | ||
| 使います | つかいます | dùng, sử dụng | động từ I | ||
立つ ⇅ 座る | たつ ⇅ すわる | đứng ⇅ ngồi | động từ I ⇅ động từ I | ⇅ | |
立ちます ⇅ 座ります | たちます ⇅ すわります | đứng ⇅ ngồi | động từ I ⇅ động từ I | ⇅ | |
| 作る | つくる | làm, chế tạo, sản xuất | động từ I | ||
| 作ります | つくります | làm, chế tạo, sản xuất | động từ I | ||
| 売る | うる | bán | động từ I | ||
| 売ります | うります | bán | động từ I | ||
| 知る | しる | biết | động từ I | ||
| 知ります | しります | biết | động từ I | ||
| 置く | おく | đặt, để | động từ I | ||
| 置きます | おきます | đặt, để | động từ I | ||
| 住む | [おおさかに~]すむ | sống, ở [Osaka] | động từ I | ||
| 住みます | [おおさかに~]すみます | sống, ở [Osaka] | động từ I | ||
| 辞める | やめる | bỏ, thôi | động từ II | ||
| 辞めます | やめます | bỏ, thôi | động từ II | ||
| 旅行する | りょこうする | du lịch | động từ III | ||
| 旅行します | りょこうします | du lịch | động từ III | ||
| 研究する | けんきゅうする | nghiên cứu | động từ III | ||
| 研究します | けんきゅうします | nghiên cứu | động từ III | ||
| チェックする | チェックする | kiểm tra | động từ III | ||
| チェックします | チェックします | kiểm tra | động từ III | ||
| 知っている | しっている | biết | động từ I - tha động từ | ||
| 知っています | しっています | biết | động từ I - tha động từ | ||
| 住んでいる | すんでいる | đang sống, ở | động từ I - tự động từ | ||
| 住んでいます | すんでいます | đang sống, ở | động từ I - tự động từ | ||
強い ⇅ 弱い | つよい ⇅ よわい | mạnh ⇅ yếu | tính từ í ⇅ tính từ い | ⇅ | |
| 若い | わかい | trẻ | tính từ い | ||
| 頭がいい | あたまがいい | thông minh | tính từ い | ||
| 髪 | かみ | tóc | danh từ | ||
| 顔 | かお | mặt | danh từ | ||
| 口 | くち | miệng | danh từ | ||
| 耳 | みみ | tai | danh từ | ||
| 目 | め | mắt | danh từ | ||
| 足 | あし | chân | danh từ | ||
| 湖 | みずうみ | hồ | danh từ | ||
| ボタン | nút, cúc, khuy | danh từ | |||
| ジョギング | việc chạy bộ | danh từ | |||
| シャワー | vòi hoa sen | danh từ | |||
| 風呂 | [お]ふろ | bồn tắm | danh từ | ||
| 確認 | かくにん | sự xác nhận, sự kiểm tra | danh từ | [~します: xác nhận] | |
| どうやって | làm thế nào~ | phó từ | |||
| どの~ | cái nào ~ | biểu hiện | dùng với trường hợp từ ba thứ trở lên | ||
| 出す | [お金を~]だす | lấy ra, rút [tiền] | động từ I | ||
| 出します | [お金を~]だします | lấy ra, rút [tiền] | động từ I | ||
| 押す | [ボタンを~]おす | bấm, ấn [nút] | động từ I | ||
| 押します | [ボタンを~]おします | bấm, ấn [nút] | động từ I | ||
| 乗る | [電車に~]のる | đi, lên [tàu] | động từ I | ||
| 乗ります | [電車に~]のります | đi, lên [tàu] | động từ I | ||
| 入る | [大学に~]はいる | vào, nhập học [đại học] | động từ I | ||
| 入ります | [大学に~]はいります | vào, nhập học [đại học] | động từ I | ||
| 出る | [大学を~]でる | ra, tốt nghiệp [đại học] | động từ II | ||
| 出ます | [大学を~]でます | ra, tốt nghiệp [đại học] | động từ II | ||
| 乗り換える | [電車を~]のりかえる | chuyển, đổi [tàu] | động từ II | ||
| 乗り換えます | [電車を~]のりかえます | chuyển, đổi [tàu] | động từ II | ||
| 浴びる | [シャワーを~]あびる | tắm [vòi hoa sen] | động từ II | ||
| 浴びます | [シャワーを~]あびます | tắm [vòi hoa sen] | động từ II | ||
| 入れる | いれる | cho vào, bỏ vào | động từ II | ||
| 入れます | いれます | cho vào, bỏ vào | động từ II | ||
| 降りる | [電車を~]おりる | xuống [tàu] | động từ II | ||
| 降ります | [電車を~]おります | xuống [tàu] | động từ II | ||
| まず | trước hết, đầu tiên | phó từ | |||
| 初めに | はじめに | ban đầu | phó từ | ||
| 次に | つぎに | tiếp theo | phó từ | ||
| 磨きます | みがきます | Đánh, mài | động từ I - tha động từ | ||
| 選びます | えらびます | Chọn lựa | động từ I - tha động từ | ||
| お寺 | おてら | Chùa | danh từ | ||
| 神社 | じんじゃ | Đền thờ thần đạo | danh từ | ||
広い ⇅ 狭い | ひろい ⇅ せまい | rộng ⇅ hẹp, chật | tính từ い ⇅ tính từ í | ⇅ | |
| 痛い | いたい | đau | tính từ い | ||
| 問題 | もんだい | vấn đề | danh từ | ||
| 答え | こたえ | câu trả lời | danh từ | ||
| 荷物 | にもつ | hành lý | danh từ | ||
| 禁煙 | きんえん | cấm hút thuốc | danh từ | ||
| 準備 | じゅんび | chuẩn bị | danh từ | ||
| 残業 | ざんぎょう | (làm) thêm giờ | danh từ | ||
| 病気 | びょうき | ốm, bệnh | danh từ | ||
上着 ⇅ 下着 | うわぎ ⇅ したぎ | áo khoác ⇅ áo lót | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
| キャベツ | bắp cải | danh từ | |||
| 払う | はらう | trả tiền | động từ I | ||
| 払います | はらいます | trả tiền | động từ I | ||
| 無くす | なくす | mất, đánh mất | động từ I | ||
| 無くします | なくします | mất, đánh mất | động từ I | ||
| 出す | だす | nộp [báo cáo] | động từ I | ||
| 出します | だします | nộp [báo cáo] | động từ I | ||
| 返す | かえす | trả lại | động từ I | ||
| 返します | かえします | trả lại | động từ I | ||
| 入る | はいる | vào | động từ I | ||
| 入ります | はいります | vào | động từ I | ||
| 脱ぐ | ぬぐ | cởi | động từ I | ||
| 脱ぎます | ぬぎます | cởi | động từ I | ||
持って行く ⇅ 持って来る | もっていく ⇅ もってくる | mang đi, mang theo ⇅ mang đến | động từ I ⇅ động từ III | ⇅ | |
持って行きます ⇅ 持って来ます | もっていきます ⇅ もってきます | mang đi, mang theo ⇅ mang đến | động từ I ⇅ động từ III | ⇅ | |
| 出かける | でかける | ra ngoài | động từ II | ||
| 出かけます | でかけます | ra ngoài | động từ II | ||
覚える ⇅ 忘れる | おぼえる ⇅ わすれる | nhớ ⇅ quên | động từ II ⇅ động từ II | ⇅ | |
覚えます ⇅ 忘れます | おぼえます ⇅ わすれます | nhớ ⇅ quên | động từ II ⇅ động từ II | ⇅ | |
| 心配する | しんぱいする | lo lắng | động từ III | ||
| 心配します | しんぱいします | lo lắng | động từ III | ||
| 出張する | しゅっちょうする | đi công tác | động từ III | ||
| 出張します | しゅっちょうします | đi công tác | động từ III | ||
| 引っ越しする | ひっこしする | chuyển nhà | động từ III | ||
| 引っ越しします | ひっこしします | chuyển nhà | động từ III | ||
| 自分で | じぶんで | tự (mình) | biểu hiện | ||
| ~までに | ~までに | trước ~ (chỉ thời hạn) | trợ từ | ||
| ですから | ですから | vì thế, vì vậy, do đó | liên từ | ||
| 課長 | かちょう | tổ trưởng | danh từ | ||
| 部長 | ぶちょう | trưởng phòng | danh từ | ||
| 社長 | しゃちょう | giám đốc | danh từ | ||
| ピアノ | ぴあの | đàn Piano | danh từ | ||
| 趣味 | しゅみ | sở thích, thú vui | danh từ | ||
| 象 | ぞう | con voi | danh từ | ||
| 鳥 | とり | chim | danh từ | ||
| へえ | へえ | Thế à! (dùng để biểu thị sự ngạc nhiên hoặc quan tâm) | thán từ | ||
| 大使館 | たいしかん | đại sứ quán | danh từ | ||
| 国際 | こくさい | quốc tế | danh từ | ||
| 洗う | あらう | rửa | động từ I | ||
| 洗います | あらいます | rửa | động từ I | ||
| 歌う | うたう | hát | động từ I | ||
| 歌います | うたいます | hát | động từ I | ||
| 弾く | ひく | chơi (nhạc cụ: piano,gita…..) | động từ I | ||
| 弾きます | ひきます | chơi (nhạc cụ: piano,gita…..) | động từ I | ||
| 取る | とる | lấy, chuyển | động từ I | ||
| 取ります | とります | lấy, chuyển | động từ I | ||
| できる | できる | có thể | động từ II | ||
| できます | できます | có thể | động từ II | ||
| 捨てる | すてる | vứt, bỏ đi | động từ II | ||
| 捨てます | すてます | vứt, bỏ đi | động từ II | ||
| 調べる | しらべる | tìm hiểu, điều tra, xem | động từ II | ||
| 調べます | しらべます | tìm hiểu, điều tra, xem | động từ II | ||
| 集める | あつめる | thu thập, sưu tầm | động từ II | ||
| 集めます | あつめます | thu thập, sưu tầm | động từ II | ||
| 運転する | うんてんする | lái | động từ III | ||
| 運転します | うんてんします | lái | động từ III | ||
| 予約する | よやくする | đặt chỗ, đặt trước | động từ III | ||
| 予約します | よやくします | đặt chỗ, đặt trước | động từ III | ||
| 見学する | けんがくする | tham quan với mục đích học tập | động từ III | ||
| 見学します | けんがくします | tham quan với mục đích học tập | động từ III | ||
| それは面白いですね | それはおもしろいですね | Hay thật nhỉ! | biểu hiện | ||
| なかなか | なかなか | khó mà, không dễ, mãi mà | phó từ | Dùng với thể phủ định | |
| ぜひ | ぜひ | nhất định, rất | phó từ | Dùng với thể khẳng định | |
| 授業 | じゅぎょう | Giờ học | danh từ | ||
| 茶道 | さどう | trà đạo | danh từ | ||
| キス | nụ hôn, hôn | danh từ | |||
| 彼氏 | かれし | bạn trai | danh từ | ||
| デート | hẹn hò[~します: hẹn hò] | danh từ | |||
| そろそろ | sắp sửa | phó từ | |||
| [山に〜]登る | [やまに~]のぼる | leo [núi] | động từ I | ||
| [山に~]登ります | [やまに~]のぼります | leo [núi] | động từ I | ||
| [ホテルに~]泊まる | [ホテルに~]とまる | trọ [ở khách sạn] | động từ I | ||
| [ホテルに~]泊まります | [ホテルに~]とまります | trọ [ở khách sạn] | động từ I | ||
| なる | なる | trở thành, trở nên | động từ I | ||
| なります | なります | trở thành, trở nên | động từ I | ||
| 掃除する | そうじする | dọn vệ sinh | động từ III | ||
| 掃除します | そうじします | dọn vệ sinh | động từ III | ||
| 洗濯する | せんたくする | giặt | động từ III | ||
| 洗濯します | せんたくします | giặt | động từ III | ||
| 練習する | れんしゅうする | luyện tập, thực hành | động từ III | ||
| 練習します | れんしゅうします | luyện tập, thực hành | động từ III | ||
| 将来 | しょうらい | tương lai | danh từ | ||
| 一度 | いちど | một lần | phó từ | ||
| 一度も | いちども | chưa lần nào | phó từ | ||
| 段々 | だんだん | dần dần | phó từ | ||
| もうすぐ | もうすぐ | sắp | phó từ | ||
| 汚い | きたない | Bẩn | tính từ い | ||
| これ | cái này, đây (vật ở gần người nói) | danh từ | |||
| それ | cái đó, đó (vật ở gần người nghe) | danh từ | |||
| あれ | cái kia, kia (vật ở xa cả người nói và người nghe) | danh từ | |||
| この~ | ~ này | tiếp đầu/vĩ ngữ | |||
| その~ | ~ đó | tiếp đầu/vĩ ngữ | |||
| あの~ | ~ kia | tiếp đầu/vĩ ngữ | |||
| パソコン | máy tính cá nhân | danh từ | |||
| 携帯 | けいたい | điện thoại di động | danh từ | ||
| 電話 | でんわ | điện thoại | danh từ | ||
| アイフォン | iphone | danh từ | |||
| 充電器 | じゅうでんき | sạc pin | danh từ | ||
| ヘッドフォン | tai nghe | danh từ | |||
| カメラ | máy ảnh | danh từ | |||
| テレビ | tivi | danh từ | |||
| 車 | くるま | ô tô, xe hơi | danh từ | ||
| 時計 | とけい | đồng hồ | danh từ | ||
| ペン | bút | danh từ | |||
| ボールペン | bút bi | danh từ | |||
| 鉛筆 | えんぴつ | bút chì | danh từ | ||
| シャープペンシル | bút chì kim | danh từ | |||
| 消しゴム | けしゴム | tẩy | danh từ | ||
| 本 | ほん | sách | danh từ | ||
| ノート | vở | danh từ | |||
| 手帳 | てちょう | sổ tay | danh từ | ||
| 辞書 | じしょ | từ điển | danh từ | ||
| 新聞 | しんぶん | báo | danh từ | ||
| 雑誌 | ざっし | tạp chí | danh từ | ||
| 名刺 | めいし | danh thiếp | danh từ | ||
| カード | thẻ, cạc | danh từ | |||
| クレジットカード | thẻ tín dụng | danh từ | |||
| 帽子 | ぼうし | mũ | danh từ | ||
| 財布 | さいふ | ví | danh từ | ||
| かばん | cặp sách, túi sách | danh từ | |||
| 靴 | くつ | giày | danh từ | ||
| スリッパ | dép đi trong nhà | danh từ | |||
| 靴下 | くつした | tất | danh từ | ||
| 鍵 | かぎ | chìa khóa | danh từ | ||
| 傘 | かさ | ô, dù | danh từ | ||
| 机 | つくえ | bàn | danh từ | ||
| 椅子 | いす | cái ghế | danh từ | ||
| 英語 | えいご | tiếng Anh | danh từ | ||
| 何 | なん | cái gì (từ để hỏi) | danh từ | ||
| そう | đúng, phải, đúng vậy | phó từ | |||
| 違う | ちがう | không phải, sai rồi | động từ I - tự động từ | ||
| ほんの気持ち | ほんのきもち | Đây là chút lòng thành của tôi! | biểu hiện | ||
| 僕 | ぼく | tôi, tớ (cách xưng thân mật của わたし được dùng bởi nam giới) | danh từ | ||
| 君 | きみ | cậu, bạn (cách xưng thân mật của あなた được dùng với người ngang hàng hoặc ít tuổi hơn) | danh từ | ||
| 恋人 | こいびと | người yêu | danh từ | ||
| ~君 | ~くん | anh ~, cậu ~ (cách gọi thân mật dùng cho nam giới) | tiếp đầu/vĩ ngữ | ||
| ビザ | visa, thị thực | danh từ | |||
| どっち | どっち | phía nào, chỗ nào (cách nói thân mật của どちら) | danh từ | ||
| 要る | いる | cần [visa] | động từ I - tha động từ | [ビザが~] | |
| 要ります | いります | cần [visa] | động từ I - tha động từ | [ビザが~] | |
| 直す | なおす | sửa, chữa | động từ I | ||
| 直します | なおします | sửa, chữa | động từ I | ||
| 修理する | しゅうりする | sửa chữa, tu sửa (máy móc) | động từ III | ||
| 修理します | しゅうりします | sửa chữa, tu sửa (máy móc) | động từ III | ||
| 電話する | でんわする | gọi điện thoại | động từ III | ||
| 電話します | でんわします | gọi điện thoại | động từ III | ||
| ~けど | ~, nhưng (cách nói thân mật của が) | liên từ | |||
うん ⇅ ううん | ⇅ | ừ (cách nói thân mật của はい) ⇅ không (cách nói thân mật của いいえ) | thán từ ⇅ thán từ | ⇅ | |
初め ⇅ 終わり | はじめ ⇅ おわり | ban đầu, lúc đầu ⇅ kết thúc | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
| 調味料 | ちょうみりょう | gia vị | danh từ | ||
| お酢 | おす | dấm | danh từ | ||
| 醬油 | しょうゆ | nước tương | danh từ | ||
| 味噌 | みそ | miso | danh từ | ||
| 胡椒 | こしょう | hạt tiêu | danh từ | ||
| 授業 | じゅぎょう | Giờ học | danh từ | ||
| 神社 | じんじゃ | Đền thờ thần đạo | danh từ | ||
| 不便 | ふべん | bất tiện | tính từ な | ||
| 大丈夫 | だいじょうぶ | không sao, không vấn đề gì | tính từ な | ||
| 息子 | むすこ | con trai mình | danh từ | ||
| 娘 | むすめ | con gái mình | danh từ | ||
| 夕食 | ゆうしょく | cơm chiều | danh từ | ||
| 雲 | くも | mây | danh từ | ||
| 政治 | せいじ | chính trị | danh từ | ||
| 試合 | しあい | trận đấu | danh từ | ||
| 意見 | いけん | ý kiến | danh từ | ||
| [お]話 | [お]はなし | câu chuyện | danh từ | ||
| 交通 | こうつう | giao thông, đi lại | danh từ | ||
| 登録 | とうろく | sự đăng ký | danh từ | [~します: đăng ký] | |
| 思う | おもう | nghĩ | động từ I | ||
| 思います | おもいます | nghĩ | động từ I | ||
| 言う | いう | nói | động từ I | ||
| 言います | いいます | nói | động từ I | ||
| 役に立つ | やくにたつ | giúp ích | động từ I | ||
| 役に立ちます | やくにたちます | giúp ích | động từ I | ||
| 有る | ある | được tổ chức, diễn ra, có | động từ I | ||
| 有ります | あります | được tổ chức, diễn ra, có | động từ I | ||
勝つ ⇅ 負ける | かつ ⇅ まける | thắng ⇅ thua | động từ I ⇅ động từ II | ⇅ | |
勝ちます ⇅ 負けます | かちます ⇅ まけます | thắng ⇅ thua | động từ I ⇅ động từ II | ⇅ | |
| 足りる | たりる | đủ | động từ II | ||
| 足ります | たります | đủ | động từ II | ||
| 気を付ける | きをつける | chú ý, bảo trọng | động từ II | ||
| 気を付けます | きをつけます | chú ý, bảo trọng | động từ II | ||
| 最近 | さいきん | gần đây | phó từ | ||
| 多分 | たぶん | chắc, có lẽ | phó từ | ||
| きっと | chắc chắn, nhất định | phó từ | |||
| 本当に | ほんとうに | thật sự | phó từ | ||
| そんなに | (không)~ lắm | phó từ | |||
| ~について | về ~ | trợ từ | |||
| 仕方がありません | しかたがありません | không còn cách nào khác | biểu hiện | ||
| オーストラリア | Úc | danh từ | |||
| キャップテン・クック | キャップテン・クック | Thuyền trưởng Cooks | danh từ | ||
| 大変「な」 | たいへん「な」 | khó khăn, vất vả | tính từ な | ||
| 台風 | たいふう | bão | danh từ | ||
| お土産 | おみやげ | quà | danh từ | ||
| スーツ | com-lê | danh từ | |||
| セーター | áo len | danh từ | |||
| 眼鏡 | めがね | kính | danh từ | ||
| 日 | ひ | ngày | danh từ | ||
| 押入れ | おしいれ | tủ âm tường | danh từ | ||
| 地図 | ちず | bản đồ | danh từ | ||
| [お]寺 | [お]てら | chùa | danh từ | ||
| [靴を~]、[靴下を~]、[ズボンを~] 履く | [くつを~]、[くつしたを~]、[ズボンを~] はく | đi [giày], xỏ [tất], mặc [quần] | động từ I | ||
| [靴を~]、[靴下を~]、[ズボンを~] 履きます | [くつを~]、[くつしたを~]、[ズボンを~] はきます | đi [giày], xỏ [tất], mặc [quần] | động từ I | ||
| [帽子を~] 被る | [ぼうしを~] かぶる | đội mũ | động từ I | ||
| [帽子を~] 被ります | [ぼうしを~] かぶります | đội mũ | động từ I | ||
| [シャツを~] 着る | [シャツを~] きる | mặc [áo sơ mi] | động từ II | ||
| [シャツを~] 着ます | [シャツを~] きます | mặc [áo sơ mi] | động từ II | ||
| [眼鏡を~] かける | [めがねを~] かける | đeo kính | động từ II | ||
| [眼鏡を~] かけます | [めがねを~] かけます | đeo kính | động từ II | ||
| 生まれる | うまれる | được sinh ra | động từ II | ||
| 生まれます | うまれます | được sinh ra | động từ II | ||
| よく | thường, hay | phó từ | |||
| おめでとうございます。 | Chúc mừng! (dùng để nói trong dịp sinh nhật, lễ cưới, năm mới v.v.) | biểu hiện | |||
| うーん | Ừ ~/ Để tôi xem/ Thế nào nhỉ! | thán từ | |||
| 怒る | おこる | Nổi giận | động từ I | ||
| 怒ります | おこります | Nổi giận | động từ I | ||
| 弁当 | べんとう | Cơm hộp | danh từ | ||
| お菓子 | おかし | Bánh kẹo | danh từ | ||
| コンビニ | Cửa hàng tiện lợi | danh từ | |||
| 復習する | ふくしゅうする | Ôn bài | động từ III | ||
長い ⇅ 短い | ながい ⇅ みじかい | dài ⇅ ngắn | tính từ í ⇅ tính từ í | ⇅ | |
| 音 | おと | âm thanh | danh từ | ||
| 交差点 | こうさてん | ngã tư | danh từ | ||
| 信号 | しんごう | đèn tín hiệu | danh từ | ||
| 橋 | はし | cầu | danh từ | ||
| 駐車場 | ちゅうしゃじょう | bãi đỗ xe | danh từ | ||
| 保険証 | ほけんしょう | thẻ bảo hiểm | danh từ | ||
| 細かいお金 | こまかいおかね | tiền lẻ | danh từ | ||
| 電池 | でんち | pin | danh từ | ||
| サイズ | kích cỡ | danh từ | |||
| 角 | かど | góc | danh từ | ||
| ~目 | ~め | thứ ~ , số ~ (biểu thị thứ tự) | tiếp đầu/vĩ ngữ | ||
| [先生に~]聞く | [せんせいに~]きく | hỏi [giáo viên] | động từ I | ||
| [先生に~]聞きます | [せんせいに~]ききます | hỏi [giáo viên] | động từ I | ||
| 引く | ひく | kéo | động từ I | ||
| 引きます | ひきます | kéo | động từ I | ||
| 動く | うごく | chuyển động | động từ I | ||
| 動きます | うごきます | chuyển động | động từ I | ||
| 歩く | あるく | đi bộ | động từ I | ||
| 歩きます | あるきます | đi bộ | động từ I | ||
| 触る | さわる | sờ, chạm vào | động từ I | ||
| 触ります | さわります | sờ, chạm vào | động từ I | ||
| 渡る | わたる | đi qua, băng qua | động từ I | ||
| 渡ります | わたります | đi qua, băng qua | động từ I | ||
| 変える | かえる | đổi | động từ II | ||
| 変えます | かえます | đổi | động từ II | ||
| 疲れる | つかれる | Mệt | động từ II | ||
| 疲れます | つかれます | mệt mỏi | động từ II | ||
| 注意する | ちゅういする | chú ý | động từ III | ||
| 注意します | ちゅういします | chú ý | động từ III | ||
| まっすぐ | thẳng | phó từ | |||
| 貯金箱 | ちょきんばこ | Hộp tiết kiệm | danh từ | ||
| 化粧する | けしょうする | Trang điểm | động từ III | ||
| 漫画 | まんが | Truyện tranh | danh từ | ||
| 扇風機 | せんぷうき | Quạt | danh từ | ||
| 聖徳太子 | しょうとくたいし | Thái tử Shotoku | danh từ | ||
| 法隆寺 | ほうりゅうじ | Chùa Horyu | danh từ | ||
| [お]弁当 | [お]べんとう | cơm hộp | danh từ | ||
| 洋服 | ようふく | quần áo, đồ Âu | danh từ | ||
| 大阪城 | おおさかじょう | lâu đài Osaka | danh từ | ||
| 連れていく | つれていく | dẫn đi | động từ I | ||
| 連れていきます | つれていきます | dẫn đi | động từ I | ||
| 連れてくる | つれてくる | dẫn đến | động từ III | ||
| 連れてきます | つれてきます | dẫn đến | động từ III | ||
| [コーヒを~]入れる | [コーヒを~]いれる | pha [cà phê] | động từ II | ||
| [コーヒを~]入れます | [コーヒを~]いれます | pha [cà phê] | động từ II | ||
| くれる | くれる | cho (tôi) | động từ II | ||
| くれます | くれます | cho (tôi) | động từ II | ||
| 紹介する | しょうかいする | giới thiệu | động từ III | ||
| 紹介します | しょうかいします | giới thiệu | động từ III | ||
| 案内する | あんないする | hướng dẫn, giới thiệu, dẫn đường | động từ III | ||
| 案内します | あんないします | hướng dẫn, giới thiệu, dẫn đường | động từ III | ||
| 説明する | せつめいする | giải thích, trình bày | động từ III | ||
| 説明します | せつめいします | giải thích, trình bày | động từ III | ||
| 全部 | ぜんぶ | toàn bộ, tất cả | phó từ | ||
| お菓子 | おかし | bánh kẹo | danh từ | ||
| お話をします | おはなしをします | Kể chuyện | biểu hiện | ||
| 指輪 | ゆびわ | Nhẫn | danh từ | ||
| 工場 | こうじょう | Công trường | danh từ | ||
| 故郷 | ふるさと | Quê | danh từ | ||
| 調子 | ちょうし | Tình trạng | danh từ | ||
| 体 | からだ | cơ thể | danh từ | ||
| 調子 | ちょうし | tình trạng (sức khỏe, máy móc) | danh từ | ||
| グループ | nhóm, đoàn | danh từ | |||
| チャンス | cơ hội | danh từ | |||
| 日本製 | にほんせい | hàng Nhật (có xuất xứ từ Nhật) | danh từ | ||
| [駅に~]着く | [えきに~]つく | đến [ga] | động từ I | ||
| [駅に~]着きます | [えきに~]つきます | đến [ga] | động từ I | ||
| 考える | かんがえる | nghĩ, suy nghĩ | động từ II | ||
| 考えます | かんがえます | nghĩ, suy nghĩ | động từ II | ||
| 留学する | りゅうがくする | du học | động từ III | ||
| 留学します | りゅうがくします | du học | động từ III | ||
| 体にいい | からだにいい | tốt cho sức khỏe | biểu hiện | ||
| もし[~たら] | nếu (~ thì) | phó từ | |||
| いくら[~ても] | cho dù, thế nào (~ đi nữa) | phó từ | |||
| 給料 | きゅうりょう | lương | danh từ | ||
| 目が覚める | めがさめる | tỉnh giấc | động từ II - tự động từ | ||
| 言葉 | ことば | từ vựng | danh từ | ||
| ここ | chỗ này | danh từ | |||
| そこ | chỗ đó | danh từ | |||
| あそこ | chỗ kia | danh từ | |||
| どこ | chỗ nào | danh từ | |||
| こちら | phía này | danh từ | cách nói lịch sự của ここ | ||
| そちら | phía đó | danh từ | cách nói lịch sự của そこ | ||
| あちら | phía kia | danh từ | cách nói lịch sự của あそこ | ||
| どちら | phía nào | danh từ | cách nói lịch sự của どこ | ||
| 受付 | うけつけ | quầy lễ tân | danh từ | dùng cho công ty, cơ quan | |
| フロント | quầy lễ tân | danh từ | dùng cho khách sạn | ||
| 階段 | かいだん | cầu thang | danh từ | ||
| エレベーター | thang máy | danh từ | |||
| エスカレーター | thang cuốn | danh từ | |||
| お手洗い | おてあらい | phòng vệ sinh | danh từ | ||
| トイレ | phòng vệ sinh | danh từ | |||
| うち | nhà | danh từ | |||
| いえ | nhà | danh từ | |||
| 部屋 | へや | căn phòng | danh từ | ||
| 教室 | きょうしつ | phòng học | danh từ | ||
| 事務所 | じむしょ | văn phòng | danh từ | ||
| 会議室 | かいぎしつ | phòng họp | danh từ | ||
| 食堂 | しょくどう | nhà ăn | danh từ | ||
| ビル | tòa nhà | danh từ | |||
| デパート | trung tâm thương mại | danh từ | |||
| スーパー | siêu thị | danh từ | |||
| センター | trung tâm | danh từ | |||
| 映画館 | えいがかん | rạp chiếu phim | danh từ | ||
| 喫茶店 | きっさてん | quán trà, cà phê | danh từ | ||
| 図書館 | としょかん | thư viện | danh từ | ||
| 会社 | かいしゃ | công ty | danh từ | ||
| 学校 | がっこう | trường học | danh từ | ||
| 郵便局 | ゆうびんきょく | bưu điện | danh từ | ||
| 銀行 | ぎんこう | ngân hàng | danh từ | ||
| バスてい | trạm xe bus | danh từ | |||
| 駅 | えき | nhà ga | danh từ | ||
| 国 | くに | đất nước | danh từ | (của anh/chị) | |
| いくら | bao nhiêu tiền | danh từ | |||
| 円 | えん | yên | danh từ | ||
| イケメン | đẹp trai | tính từ な | |||
| 綺麗 | きれい | xinh, đẹp, sạch | tính từ な | ||
| 親切 | しんせつ | tốt bụng | tính từ な | ||
| 元気 | げんき | khỏe mạnh | tính từ な | ||
静か ⇅ 賑やか | しずか ⇅ にぎやか | yên tĩnh ⇅ náo nhiệt | tính từ な ⇅ tính từ な | ⇅ | |
| 有名 | ゆうめい | nổi tiếng | tính từ な | ||
| 便利 | べんり | tiện lợi | tính từ な | ||
| 大切 | たいせつ | quan trọng | tính từ な | ||
暇 ⇅ 忙しい | ひま ⇅ いそがしい | rảnh rỗi ⇅ bận rộn | tính từ な ⇅ tính từ い | ⇅ | |
大きい ⇅ 小さい | おおきい ⇅ ちいさい | to, lớn ⇅ nhỏ, bé | tính từ い ⇅ tính từ い | ⇅ | |
新しい ⇅ 古い | あたらしい ⇅ ふるい | mới ⇅ cũ | tính từ い ⇅ tính từ い | ⇅ | |
いい(よい) ⇅ 悪い | ⇅ わるい | tốt ⇅ xấu | tính từ い ⇅ tính từ い | ⇅ | |
暑い ⇅ 寒い | あつい ⇅ さむい | nóng (dùng cho thời tiết) ⇅ lạnh, rét (dùng cho thời tiết) | tính từ い ⇅ tính từ い | ⇅ | |
熱い ⇅ 冷たい | あつい ⇅ つめたい | nóng (dùng cho cảm giác) ⇅ lạnh, buốt (dùng cho cảm giác) | tính từ い ⇅ tính từ い | ⇅ | |
難しい ⇅ 易しい | むずかしい ⇅ やさしい | khó ⇅ dễ, hiền lành | tính từ い ⇅ tính từ い | ⇅ | |
高い ⇅ 安い | たかい ⇅ やすい | đắt, cao ⇅ rẻ | tính từ い ⇅ tính từ い | ⇅ | |
| 低い | ひくい | thấp | tính từ い | ||
明るい ⇅ 暗い | あかるい ⇅ くらい | sáng sủa, tươi sáng ⇅ tối, u ám | tính từ い ⇅ tính từ い | ⇅ | |
| 面白い | おもしろい | thú vị | tính từ い | ||
| 可愛い | かわいい | dễ thương | tính từ い | ||
| 美味しい | おいしい | ngon | tính từ い | ||
| 楽しい | たのしい | vui vẻ | tính từ い | ||
白い ⇅ 黒い | しろい ⇅ くろい | trắng ⇅ đen | tính từ い ⇅ tính từ い | ⇅ | |
| 赤い | あかい | đỏ | tính từ い | ||
| 青い | あおい | xanh | tính từ い | ||
| 寂しい | さびしい | cô đơn | tính từ い | ||
| 花 | はな | hoa | danh từ | ||
| 桜 | さくら | hoa anh đào | danh từ | ||
| 山 | やま | núi | danh từ | ||
| 富士山 | ふじさん | núi Phú Sĩ | danh từ | ||
| 町 | まち | thị trấn, thành phố | danh từ | ||
| 食べ物 | たべもの | đồ ăn | danh từ | ||
| 着物 | きもの | kimono | danh từ | ||
| 機械 | きかい | máy móc | danh từ | ||
| 所 | ところ | nơi, chỗ | danh từ | ||
| 勉強 | べんきょう | học, việc học | danh từ | ||
| 生活 | せいかつ | cuộc sống, sinh hoạt, đời sống | danh từ | ||
| 物価 | ぶっか | vật giá | danh từ | ||
| お仕事 | おしごと | công việc | danh từ | ||
| 料理 | りょうり | món ăn | danh từ | ||
| パスポート | hộ chiếu | danh từ | |||
| どう | thế nào | phó từ | |||
| どんな | như thế nào | phó từ | |||
| どれ | cái nào | danh từ | |||
| とても | rất | phó từ | |||
| あまり | không ~ lắm | phó từ | dùng với thể phủ định | ||
| そして | hơn nữa, và | liên từ | dùng để nối 2 câu | ||
| ~が、~ | ~ nhưng ~ | trợ từ | |||
| 月曜日 | げつようび | thứ hai | danh từ | ||
| 火曜日 | かようび | thứ ba | danh từ | ||
| 水曜日 | すいようび | thứ tư | danh từ | ||
| 木曜日 | もくようび | thứ năm | danh từ | ||
| 金曜日 | きんようび | thứ sáu | danh từ | ||
| 土曜日 | どようび | thứ bảy | danh từ | ||
| 日曜日 | にちようび | chủ nhật | danh từ | ||
| 何曜日 | なんようび | thứ mấy | danh từ | ||
| 今 | いま | bây giờ | danh từ | ||
午前 ⇅ 午後 | ごぜん ⇅ ごご | sáng, trước 12 giờ trưa ⇅ chiều, sau 12 giờ trưa | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
| 半 | はん | rưỡi, nửa | danh từ | ||
| 朝 | あさ | buổi sáng, sáng | danh từ | ||
| 昼 | ひる | buổi trưa, trưa | danh từ | ||
| 夕方 | ゆうがた | buổi chiều, chiều | danh từ | ||
| 晩 | ばん | buổi tối, tối | danh từ | ||
| 夜 | よる | đêm, khuya | danh từ | ||
| 一昨日 | おととい | hôm kia | danh từ | ||
| 昨日 | きのう | hôm qua | danh từ | ||
| 今日 | きょう | hôm nay | danh từ | ||
| 明日 | あした | ngày mai | danh từ | ||
| 明後日 | あさって | ngày kia | danh từ | ||
| 今朝 | けさ | sáng nay | danh từ | ||
| 今晩 | こんばん | tối nay | danh từ | ||
| 今夜 | こんや | đêm nay | danh từ | ||
| 休み | やすみ | nghỉ, nghỉ phép, ngày nghỉ | danh từ | ||
| 昼休み | ひるやすみ | nghỉ trưa | danh từ | ||
| 毎朝 | まいあさ | mỗi sáng | danh từ | ||
| 毎晩 | まいばん | mỗi tối | danh từ | ||
| 毎日 | まいにち | mỗi ngày | danh từ | ||
| 何時 | なんじ | mấy giờ | danh từ | ||
| 何分 | なんぷん | mấy phút | danh từ | ||
| 働く | はたらく | làm việc | động từ I | ||
| 働きます | はたらきます | làm việc | động từ I | ||
| 休む | やすむ | nghỉ, nghỉ ngơi | động từ I | ||
| 休みます | やすみます | nghỉ, nghỉ ngơi | động từ I | ||
| 終わる | おわる | hết, kết thúc, xong | động từ I | ||
| 終わります | おわります | hết, kết thúc, xong | động từ I | ||
起きる ⇅ 寝る | おきる ⇅ ねる | thức dậy ⇅ ngủ | động từ II ⇅ động từ II | ⇅ | |
起きます ⇅ 寝ます | おきます ⇅ ねます | thức dậy ⇅ ngủ | động từ II ⇅ động từ II | ⇅ | |
| 勉強する | べんきょうする | học | động từ III | ||
| 勉強します | べんきょうします | học | động từ III | ||
| ~から | từ ~ | trợ từ | |||
| ~まで | đến ~ | trợ từ | |||
| ~と~ | ~ và (dùng để nối hai danh từ) | trợ từ | |||
| 試験 | しけん | kỳ thi | danh từ | ||
| 会議 | かいぎ | cuộc họp | danh từ | ||
| 飛行機 | ひこうき | máy bay | danh từ | ||
| 船 | ふね | thuyền, tàu thủy | danh từ | ||
| 地下鉄 | ちかてつ | tàu điện ngầm | danh từ | ||
| 電車 | でんしゃ | tàu điện | danh từ | ||
| バイク | xe máy | danh từ | |||
| バス | xe bus | danh từ | |||
| タクシー | taxi | danh từ | |||
| 自転車 | じてんしゃ | xe đạp | danh từ | ||
| 歩いて | あるいて | đi bộ | biểu hiện | ||
| ホテル | khách sạn | danh từ | |||
| 美術館 | びじゅつかん | bảo tàng mỹ thuật | danh từ | ||
| ホーチミン市 | ホーチミンし | Thành phố Hồ Chí Minh | danh từ | ||
| ハイズオン | Hải Dương | danh từ | |||
| ハロン湾 | ハロンわん | vịnh Hạ Long | danh từ | ||
| 友達 | ともだち | bạn, bạn bè | danh từ | ||
| 一人で | ひとりで | một mình | phó từ | ||
| 人 | ひと | người | danh từ | ||
| 家族 | かぞく | gia đình | danh từ | ||
| 先週 | せんしゅう | tuần trước | danh từ | ||
| 今週 | こんしゅう | tuần này | danh từ | ||
| 来週 | らいしゅう | tuần sau | danh từ | ||
| 先月 | せんげつ | tháng trước | danh từ | ||
| 今月 | こんげつ | tháng này | danh từ | ||
| 来月 | らいげつ | tháng sau | danh từ | ||
| 去年 | きょねん | năm ngoái | danh từ | ||
| 今年 | ことし | năm nay | danh từ | ||
| 来年 | らいねん | năm sau | danh từ | ||
| 一日 | ついたち | mồng 1 | danh từ | ||
| 二日 | ふつか | mồng 2 | danh từ | ||
| 三日 | みっか | mồng 3 | danh từ | ||
| 四日 | よっか | mồng 4 | danh từ | ||
| 五日 | いつか | mồng 5 | danh từ | ||
| 六日 | むいか | mồng 6 | danh từ | ||
| 七日 | なのか | mồng 7 | danh từ | ||
| 八日 | ようか | mồng 8 | danh từ | ||
| 九日 | ここのか | mồng 9 | danh từ | ||
| 十日 | とおか | mồng 10 | danh từ | ||
| 十四日 | じゅうよっか | ngày 14 | danh từ | ||
| 二十日 | はつか | ngày 20 | danh từ | ||
| 二十四日 | にじゅうよっか | ngày 24 | danh từ | ||
| 誕生日 | たんじょうび | sinh nhật | danh từ | ||
| ~ごろ | khoảng ~ | tiếp đầu/vĩ ngữ | |||
| 何日 | なんにち | ngày mấy, ngày bao nhiêu, mấy ngày, bao nhiêu ngày | danh từ | ||
| 何月 | なんがつ | tháng mấy | danh từ | ||
| いつ | bao giờ, khi nào | phó từ | |||
行く ⇅ 来る | いく ⇅ くる | đi ⇅ đến | động từ I ⇅ động từ III | ⇅ | |
行きます ⇅ 来ます | いきます ⇅ きます | đi ⇅ đến | động từ I ⇅ động từ III | ⇅ | |
| 帰る | かえる | về | động từ I | ||
| 帰ります | かえります | về | động từ I | ||
| 日記 | にっき | Nhật kí | danh từ | ||
| 本社 | ほんしゃ | Trụ sở chính | danh từ | ||
| 空港 | くうこう | Sân bay | danh từ | ||
| チョコレート | sô cô la | danh từ | |||
| パン | bánh mỳ | danh từ | |||
| ご飯 | ごはん | cơm | danh từ | ||
| 卵 | たまご | trứng | danh từ | ||
| 肉 | にく | thịt | danh từ | ||
| 牛肉 | ぎゅうにく | thịt bò | danh từ | ||
| 魚 | さかな | cá | danh từ | ||
| 野菜 | やさい | rau củ | danh từ | ||
| 果物 | くだもの | hoa quả | danh từ | ||
| 水 | みず | nước | danh từ | ||
| お茶 | おちゃ | trà | danh từ | ||
| コーヒー | cà phê | danh từ | |||
| ワイン | rượu vang | danh từ | |||
| ジュース | nước hoa quả | danh từ | |||
| ビール | bia | danh từ | |||
| お酒 | おさけ | rượu | danh từ | ||
| たばこ | thuốc lá | danh từ | |||
| 薬 | くすり | thuốc | danh từ | ||
| 手紙 | てがみ | thư, bức thư | danh từ | ||
| メール | danh từ | ||||
| レポート | bản báo cáo | danh từ | |||
| コメント | bình luận | danh từ | |||
| 音楽 | おんがく | âm nhạc | danh từ | ||
| 映画 | えいが | phim, điện ảnh | danh từ | ||
| 写真 | しゃしん | ảnh | danh từ | ||
| 宿題 | しゅくだい | bài về nhà | danh từ | ||
| テニス | tennis | danh từ | |||
| サッカー | bóng đá | danh từ | |||
| お花見 | おはなみ | ngắm hoa anh đào | danh từ | ||
| レストラン | nhà hàng | danh từ | |||
| カフェ | quán cà phê | danh từ | |||
| 庭 | にわ | vườn | danh từ | ||
| 店 | みせ | cửa hàng, tiệm | danh từ | ||
| お正月 | おしょうがつ | tết, năm mới | danh từ | ||
| みんなで | mọi người cùng | biểu hiện | |||
| 何 | なに | cái gì, gì | danh từ | ||
| 読む | よむ | đọc | động từ I | ||
| 読みます | よみます | đọc | động từ I | ||
| 書く | かく | viết | động từ I | ||
| 書きます | かきます | viết | động từ I | ||
| 買う | かう | mua | động từ I | ||
| 買います | かいます | mua | động từ I | ||
| 撮る | とる | chụp ảnh | động từ I | ||
| 撮ります | とります | chụp ảnh | động từ I | ||
| 聞く | きく | nghe | động từ I | ||
| 聞きます | ききます | nghe | động từ I | ||
| 吸う | すう | hút thuốc | động từ I | ||
| 吸います | すいます | hút thuốc | động từ I | ||
| する | làm | động từ III | |||
| します | làm | động từ III | |||
| 会う | あう | gặp | động từ I | ||
| 会います | あいます | gặp | động từ I | ||
| 飲む | のむ | uống | động từ I | ||
| 飲みます | のみます | uống | động từ I | ||
| 食べる | たべる | ăn | động từ II | ||
| 食べます | たべます | ăn | động từ II | ||
| 見る | みる | xem, nhìn, trông | động từ II | ||
| 見ます | みます | xem, nhìn, trông | động từ II | ||
| 食事する | しょくじする | dùng bữa | động từ III | ||
| 食事します | しょくじします | dùng bữa | động từ III | ||
| 一緒に | いっしょに | cùng nhau | phó từ | ||
| ちょっと | một chút | phó từ | |||
| いつも | luôn luôn, lúc nào cũng | phó từ | |||
| 時々 | ときどき | thỉnh thoảng | phó từ | ||
| 毎週 | まいしゅう | mỗi tuần | danh từ | ||
| 毎月 | まいつき | mỗi tháng | danh từ | ||
| 毎年 | まいとし | mỗi năm | danh từ | ||
父 ⇅ 母 | ちち ⇅ はは | bố ⇅ mẹ | danh từ ⇅ danh từ | dùng khi nói về bố mình ⇅ dùng khi nói về mẹ mình | |
お父さん ⇅ お母さん | おとうさん ⇅ おかあさん | bố ⇅ mẹ | danh từ ⇅ danh từ | dùng khi nói về bố người khác và dùng khi xưng hô với bố mình ⇅ dùng khi nói về mẹ người khác và dùng khi xưng hô với mẹ mình | |
| 夫 | おっと | chồng | danh từ | mình | |
| 主人 | しゅじん | chồng | danh từ | mình | |
| 妻 | つま | vợ | danh từ | mình | |
| 家内 | かない | vợ | danh từ | mình | |
| ご主人 | ごしゅじん | chồng | danh từ | của người khác (khi muốn hỏi hoặc giới thiệu chồng của ai đó thì sử dụng từ này) | |
| 奥さん | おくさん | vợ | danh từ | của người khác (khi muốn hỏi hoặc giới thiệu vợ của ai đó thì dùng từ này) | |
| 手 | て | tay | danh từ | ||
| 箸 | はし | đũa | danh từ | ||
| スプーン | thìa | danh từ | |||
| フォーク | dĩa, nĩa | danh từ | |||
| ナイフ | dao | danh từ | |||
| 鋏 | はさみ | kéo | danh từ | ||
| 紙 | かみ | giấy | danh từ | ||
| 花 | はな | hoa | danh từ | ||
| シャツ | áo sơ mi | danh từ | |||
| プレゼント | quà tặng | danh từ | |||
| 切符 | きっぷ | vé | danh từ | ||
| お茶碗 | おちゃわん | bát | danh từ | ||
| お金 | おかね | tiền | danh từ | ||
| クリスマス | Giáng sinh | danh từ | |||
| インターネット | internet | danh từ | |||
| ニュース | tin tức, bản tin | danh từ | |||
| 切る | きる | cắt | động từ I | ||
| 切ります | きります | cắt | động từ I | ||
送る ⇅ 貰う | おくる ⇅ もらう | gửi ⇅ nhận | động từ I ⇅ động từ I | ⇅ | |
送ります ⇅ 貰います | おくります ⇅ もらいます | gửi ⇅ nhận | động từ I ⇅ động từ I | ⇅ | |
習う ⇅ 教える | ならう ⇅ おしえる | học ⇅ nói, cho biết [địa chỉ] | động từ I ⇅ động từ II | ⇅ | |
習います ⇅ 教えます | ならいます ⇅ おしえます | học ⇅ nói, cho biết [địa chỉ] | động từ I ⇅ động từ II | ⇅ | |
貸す ⇅ 借りる | かす ⇅ かりる | cho mượn ⇅ vay, mượn | động từ I ⇅ động từ II | ⇅ | |
貸します ⇅ 借ります | かします ⇅ かります | cho mượn ⇅ vay, mượn | động từ I ⇅ động từ II | ⇅ | |
| 上げる | あげる | cho, tặng | động từ II | ||
| 上げます | あげます | cho, tặng | động từ II | ||
教える ⇅ 習う | おしえる ⇅ ならう | dạy ⇅ học | động từ II ⇅ động từ I | ⇅ | |
教えます ⇅ 習います | おしえます ⇅ ならいます | dạy ⇅ học | động từ II ⇅ động từ I | ⇅ | |
| かける | かける | gọi điện thoại | động từ II | ||
| かけます | かけます | gọi điện thoại | động từ II | ||
| もう | đã | phó từ | |||
| まだ | vẫn, chưa | phó từ | |||
| これから | từ bây giờ, từ nay | phó từ | |||
| この間 | このあいだ | vừa rồi, hôm nọ | danh từ | ||
| 恋人 | こいびと | người yêu | danh từ | ||
好き ⇅ 嫌い | すき ⇅ きらい | thích ⇅ ghét, không thích | tính từ な ⇅ tính từ な | ⇅ | |
上手 ⇅ 下手 | じょうず ⇅ へた | giỏi, khéo ⇅ kém | tính từ な ⇅ tính từ な | ⇅ | |
| 痛い | いたい | đau | tính từ い | ||
お祖父さん ⇅ お祖母さん | おじいさん ⇅ おばあさん | ông ⇅ bà | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
| お祖父ちゃん | おじいちゃん | ông | danh từ | ||
| お祖母ちゃん | おばあちゃん | bà | danh từ | ||
| 歯医者 | はいしゃ | nha sĩ | danh từ | ||
| 料理 | りょうり | món ăn, việc nấu ăn | danh từ | [~をします: nấu ăn] | |
| 飲み物 | のみもの | đồ uống | danh từ | ||
| スポーツ | スポーツ | thể thao | danh từ | ||
| 野球 | やきゅう | bóng chày | danh từ | ||
| ダンス | ダンス | nhảy, khiêu vũ | danh từ | ||
| 歌 | うた | bài hát | danh từ | ||
| 歌舞伎 | かぶき | kịch kabuki | danh từ | ||
| 絵 | え | tranh, hội họa | danh từ | ||
| 字 | じ | chữ | danh từ | ||
| 漢字 | かんじ | chữ Hán | danh từ | ||
| 風邪 | かぜ | cảm, cúm [bị cảm] | danh từ | [~をひきます: bị cảm] | |
| 熱 | ねつ | sốt [bị sốt] | danh từ | [~があります: bị sốt] | |
| 時間 | じかん | thời gian | danh từ | ||
| 用事 | ようじ | việc bận, công chuyện | danh từ | ||
| 約束 | やくそく | cuộc hẹn, lời hứa | danh từ | ||
| 歯 | は | răng | danh từ | ||
| どうして | どうして | tại sao | phó từ | ||
| 分かる | わかる | hiểu, nắm được | động từ I | ||
| 分かります | わかります | hiểu, nắm được | động từ I | ||
| 有る | ある | có (sở hữu) | động từ I | ||
| 有ります | あります | có (sở hữu) | động từ I | ||
| よく | よく | tốt, rõ (chỉ mức độ), thường | phó từ | ||
| だいたい | だいたい | đại khái, đại thể | phó từ | ||
| たくさん | たくさん | nhiều | phó từ | ||
| 少し | すこし | ít, một ít | phó từ | ||
| 全然 | ぜんぜん | hoàn toàn ~ không | phó từ | ||
| 早く | はやく | sớm, nhanh | phó từ | ||
| ~から | ~から | vì ~ | trợ từ | ||
| 他に | ほかに | ngoài ra, bên cạnh đó | phó từ | ||
| コンサート | コンサート | buổi hòa nhạc | danh từ | ||
| チケット | チケット | vé | danh từ | ||
| 残念 | ざんねん | Đáng tiếc | tính từ な |