976 / 976
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
わたしtôidanh từ
私たちわたしたちchúng tôidanh từ
あなたあなたbạndanh từ
かれanh ấydanh từ
彼女かのじょcô ấydanh từ
皆さんみなさんmọi ngườidanh từ
あの人あのひとngười kiadanh từ
あのかたngười kiadanh từcách nói lịch sự của あの人
先生せんせいgiáo viêndanh từ
教師きょうしgiáo viêndanh từ
学生がくせいhọc sinhdanh từ
会社員かいしゃいんnhân viên công tydanh từ
社員しゃいんnhân viên công tydanh từ
銀行員ぎんこういんnhân viên ngân hàngdanh từ
医者いしゃbác sĩdanh từ
研究者けんきゅうしゃnhà nghiên cứudanh từ
エンジニアkỹ sưdanh từ
留学生りゅうがくせいdu học sinhdanh từ
運転手うんてんしゅtài xếdanh từ
大学だいがくđại họcdanh từ
病院びょういんbệnh việndanh từ
だれaidanh từ
どなたaidanh từcách nói lịch sự của だれ
日本にほんNhật Bảndanh từ
中国ちゅうごくTrung Quốcdanh từ
韓国かんこくHàn Quốcdanh từ
アメリカMỹdanh từ
イギリスAnhdanh từ
ベトナムViệt Namdanh từ
〜じんngười ~tiếp đầu/vĩ ngữ
〜ごtiếng ~tiếp đầu/vĩ ngữ
出身しゅっしんquê quándanh từ
〜から来ました〜からきました(tôi) đến từ ~biểu hiện
はいvângthán từ
いいえkhôngthán từ
失礼ですがしつれいですがXin lỗi,...biểu hiệndùng khi hỏi ai đó về thông tin cá nhân
お名前をもう一度お願いしますおなまえをもういちどおねがいしますAnh/Chị vui lòng nhắc lại tên một lần nữa được không ạ?biểu hiện
どうぞよろしくお願いしますRất mong được sự giúp đỡ của anh/chịbiểu hiện
そうですかVậy à/Thế àbiểu hiện
お仕事なんですかおしごとなんですかCông việc của anh/chị là gì thế?biểu hiện
色々いろいろnhiều, đa dạngtính từ な
男の人 女の人
おとこのひと おんなのひと
người đàn ông người phụ nữ
danh từ danh từ
男の子 女の子
おとこのこ おんなのこ
cậu bé cô bé
danh từ danh từ
いぬchódanh từ
ねこmèodanh từ
cây, gỗdanh từ
ものvật, đồ vậtdanh từ
はこhộpdanh từ
冷蔵庫れいぞうこtủ lạnhdanh từ
テーブルbàndanh từ
ベッドgiườngdanh từ
公園こうえんcông viêndanh từ
本屋ほんやhiệu sáchdanh từ
いけcái aodanh từ
~やhiệu ~, cửa hàng ~trợ từ
地下ちかtầng hầmdanh từ
うえ した
trên dưới
danh từ danh từ
後ろ
まえ うしろ
trước sau
danh từ danh từ
みぎ ひだり
phải trái
danh từ danh từ
なか そと
trong, giữa ngoài
danh từ danh từ
となりbên cạnhdanh từ
近くちかくgầndanh từ
あいだgiữadanh từ
有るあるcó [tồn tại, dùng cho đồ vật]động từ I
居るいるcó, ở [tồn tại, dùng cho người và động vật]động từ II
~など~ và ~, [v.v.]trợ từ
恋人こいびとngười yêudanh từ
あにanh traidanh từcủa mình
お兄さんおにいさんanh traidanh từcủa người khác và khi xưng hô với anh trai mình
あねchị gáidanh từcủa mình
お姉さんおねえさんchị gáidanh từcủa người khác và khi xưng hô với chị gái mình
おとうとem traidanh từcủa mình
いもうとem gáidanh từcủa mình
兄弟きょうだいanh emdanh từ
子供こどもtrẻ con, trẻ emdanh từ
アイスクリームkemdanh từ
葉書はがきbưu thiếpdanh từ
おくbên trong cùngdanh từ
本棚ほんだなgiá sáchdanh từ
りょうkí túc xádanh từ
田舎いなかquê, nông thôndanh từ
外国がいこくnước ngoàidanh từ
動物どうぶつđộng vậtdanh từ
昼寝ひるねngủ trưadanh từ
一つひとつmột cáidanh từ
二つふたつhai cáidanh từ
三つみっつba cáidanh từ
四つよっつbốn cáidanh từ
五ついつつnăm cáidanh từ
六つむっつsáu cáidanh từ
七つななつbảy cáidanh từ
八つやっつtám cáidanh từ
九つここのつchín cáidanh từ
とおmười cáidanh từ
一人ひとりmột ngườidanh từ
二人ふたりhai ngườidanh từ
~人~にん~ ngườitiếp đầu/vĩ ngữ
~台~だい~ cáitiếp đầu/vĩ ngữ
~枚~まい~ tờ, tấmtiếp đầu/vĩ ngữ
~回~かい~ lầntiếp đầu/vĩ ngữ
~時間~じかん~ tiếngtiếp đầu/vĩ ngữ
~週間~しゅうかん~ tuầntiếp đầu/vĩ ngữ
~ヶ月~かげつ~ thángtiếp đầu/vĩ ngữ
~年~ねん~ nămtiếp đầu/vĩ ngữ
いくつmấy cái, bao nhiêu cáidanh từ
どのくらいbao lâuphó từ
~ぐらいkhoảng ~tiếp đầu/vĩ ngữ
全部でtổng cộngphó từ
~だけchỉ ~trợ từ
居るいるcó [con / ở Nhật]động từ II
居ますいますđộng từ II
掛かるかかるmất, tốn [thời gian, tiền bạc]động từ I
掛かりますかかりますmất, tốn [thời gian, tiền bạc]động từ I
休むやすむnghỉ, nghỉ ngơiđộng từ I
休みますやすみますnghỉ, nghỉ ngơiđộng từ I
焼きますやきますnướngđộng từ I
遠くにとおくにở đằng xaphó từ
必要ひつようcần thiếttính từ な
両親りょうしんbố mẹdanh từ
簡単かんたんđơn giản, dễtính từ な
近い 遠い
ちかい とおい
gần xa
tính từ い tính từ い
早い 遅い
はやい おそい
sớm, nhanh muộn, chậm
tính từ い tính từ い
多い 少ない
おおい すくない
nhiều [người] ít [người]
tính từ い tính từ い
人が~ 人が~
暖かい 涼しい
あたたかい すずしい
ấm mát
tính từ い tính từ い
甘い 辛い
あまい からい
ngọt cay
tính từ い tính từ い
重い 軽い
おもい かるい
nặng nhẹ
tính từ い tính từ い
良いいいthích, chọn, dùngtính từ いコーヒーが~
背が高いせがたかいcao (dùng cho người)biểu hiện
季節きせつmùadanh từ
はるmùa xuândanh từ
なつmùa hèdanh từ
あきmùa thudanh từ
ふゆmùa đôngdanh từ
天気てんきthời tiếtdanh từ
あめmưadanh từ
ゆきtuyếtdanh từ
曇りくもりtrời âm udanh từ
りんごtáodanh từ
オレンジcamdanh từ
みかんquýtdanh từ
空港くうこうsân baydanh từ
うみbiển, đại dươngdanh từ
世界せかいthế giớidanh từ
パーティーtiệcdanh từ
祭りまつりlễ hộidanh từ
スピーチbài diễn thuyết, bài phát biểudanh từ
テストbài kiểm tradanh từ
試験しけんkỳ thi, bài thidanh từ
一番いちばんnhấtphó từ
どちらcái nàodanh từ
どちらもcả hai, cái nào cũngphó từ
ずっと(hơn) hẳnphó từdùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai đối tượng
初めてはじめてlần đầu tiênphó từ
日本酒にほんしゅRượu Nhậtdanh từ
一生懸命いっしょうけんめいSự cố gắng hết sứctính từ な
欲しいほしいmuốn cótính từ い
寂しいさびしいbuồn, cô đơntính từ い
眠いねむいbuồn ngủtính từ い
校長こうちょうhiệu trưởngdanh từ
経済けいざいkinh tếdanh từ
美術びじゅつmỹ thuậtdanh từ
釣りつりcâu cádanh từ
スキーtrượt tuyếtdanh từ
市役所しやくしょtòa nhà thị chínhdanh từ
プールbể bơidanh từ
かわsôngdanh từ
刺身さしみsashimidanh từ
牛丼ぎゅうどんcơm thịt bòdanh từ
牛乳ぎゅうにゅうsữadanh từ
遊ぶあそぶchơiđộng từ I
遊びますあそびますchơiđộng từ I
泳ぐおよぐbơiđộng từ I
泳ぎますおよぎますbơiđộng từ I
出すだすgửi [thư]động từ I
出しますだしますgửi [thư]động từ I
入る 出る
はいる でる
vào [quán giải khát] ra, ra khỏi [quán giải khát]
động từ I động từ II
入ります 出ます
はいります でます
vào [quán giải khát] ra, ra khỏi [quán giải khát]
động từ I động từ II
迎えるむかえるđónđộng từ II
迎えますむかえますđónđộng từ II
結婚するけっこんするkết hôn, lập gia đìnhđộng từ III
結婚しますけっこんしますkết hôn, lập gia đìnhđộng từ III
買い物するかいものするmua sắmđộng từ III
買い物しますかいものしますmua sắmđộng từ III
散歩するさんぽするđi dạo [ở công viên]động từ III
散歩しますさんぽしますđi dạo [ở công viên]động từ III
何かなにかcái gì đódanh từ
どこかどこかđâu đó, chỗ nào đódanh từ
またまたlạiphó từ
しおmuốidanh từ
砂糖さとうđườngdanh từ
布団ふとんchăn, nệmdanh từ
まどcửa sổdanh từ
ドアcửa ra vàodanh từ
エアコンmáy điều hòadanh từ
電気でんきđiệndanh từ
名前なまえtêndanh từ
住所じゅうしょđịa chỉdanh từ
電話番号でんわばんごうsố điện thoạidanh từ
チケットdanh từ
切手きってtemdanh từ
封筒ふうとうphong bìdanh từ
現金げんきんtiền mặtdanh từ
意味いみý nghĩadanh từ
言葉ことばtừ, tiếngdanh từ
読み方よみかたcách đọcdanh từ
~方~かたcách ~tiếp đầu/vĩ ngữ
同じおなじgiốngtính từ な
手伝うてつだうgiúp, giúp đỡđộng từ I
手伝いますてつだいますgiúp, giúp đỡđộng từ I
話すはなすnói, nói chuyệnđộng từ I
話しますはなしますnói, nói chuyệnđộng từ I
待つまつđợi, chờđộng từ I
待ちますまちますđợi, chờđộng từ I
持つもつmang, cầmđộng từ I
持ちますもちますmang, cầmđộng từ I
取るとるlấyđộng từ I
取りますとりますlấyđộng từ I
降るふるmưađộng từ I
降りますふりますmưađộng từ I
曲がるまがるrẽ, quẹo [phải]động từ I
曲がりますまがりますrẽ, quẹo [phải]động từ I
急ぐいそぐnhanh, gấp, vộiđộng từ I
急ぎますいそぎますnhanh, gấp, vộiđộng từ I
呼ぶよぶgọiđộng từ I
呼びますよびますgọiđộng từ I
教えるおしえるnói, cho biết [địa chỉ]động từ II
教えますおしえますnói, cho biết [địa chỉ]động từ II
付ける 消す
つける けす
bật [điện], (điều hòa) tắt [điện], (điều hòa)
động từ II động từ I
付けます 消します
つけます けします
bật [điện], (điều hòa) tắt [điện], (điều hòa)
động từ II động từ I
開ける 閉める
あける しめる
mở [cửa] đóng [cửa]
động từ II động từ II
開けます 閉めます
あけます しめます
mở [cửa] đóng [cửa]
động từ II động từ II
止めるとめるdừng, đỗđộng từ II
止めますとめますdừng, đỗđộng từ II
見せるみせるcho xem, trìnhđộng từ II
見せますみせますcho xem, trìnhđộng từ II
始めるはじめるbắt đầuđộng từ II
始めますはじめますbắt đầuđộng từ II
コピーするcopy, phô-tôđộng từ III
コピーしますcopy, phô-tôđộng từ III
ゆっくりchậm, thong thả, thoải máiphó từ
すぐngay, lập tứcphó từ
後であとでsauphó từ
もう少しもうすこしthêm một chút nữa thôiphó từ
もう~thêm ~phó từ
いいですよĐược chứ./ Được ạbiểu hiện
両親りょうしんBố mẹdanh từ
週末しゅうまつCuối tuầndanh từ
危ないあぶないnguy hiểmtính từ い
日記にっきnhật kídanh từ
資料しりょうtài liệu, tư liệudanh từ
解答用紙かいとうようしgiấy ghi đáp ándanh từ
カタログcataloguedanh từ
フェイスブックfacebookdanh từ
ファイルfile; file đựng tài liệudanh từ
電子辞書でんしじしょkim từ điểndanh từ
ソフトphần mềmdanh từ
ケーキbánh kemdanh từ
お菓子[お]かしbánh kẹodanh từ
時刻表じこくひょうbảng giờ tàu chạydanh từ
ふくquần áodanh từ
動画どうがvideodanh từ
専門せんもんchuyên môndanh từ
週末しゅうまつcuối tuầndanh từ
会議中かいぎちゅうcuộc họp đang diễn radanh từ
独身どくしんđộc thândanh từ
みちđường xá, con đườngdanh từ
高校こうこうtrường THPTdanh từ
使うつかうdùng, sử dụngđộng từ I
使いますつかいますdùng, sử dụngđộng từ I
立つ 座る
たつ すわる
đứng ngồi
động từ I động từ I
立ちます 座ります
たちます すわります
đứng ngồi
động từ I động từ I
作るつくるlàm, chế tạo, sản xuấtđộng từ I
作りますつくりますlàm, chế tạo, sản xuấtđộng từ I
売るうるbánđộng từ I
売りますうりますbánđộng từ I
知るしるbiếtđộng từ I
知りますしりますbiếtđộng từ I
置くおくđặt, đểđộng từ I
置きますおきますđặt, đểđộng từ I
住む[おおさかに~]すむsống, ở [Osaka]động từ I
住みます[おおさかに~]すみますsống, ở [Osaka]động từ I
辞めるやめるbỏ, thôiđộng từ II
辞めますやめますbỏ, thôiđộng từ II
旅行するりょこうするdu lịchđộng từ III
旅行しますりょこうしますdu lịchđộng từ III
研究するけんきゅうするnghiên cứuđộng từ III
研究しますけんきゅうしますnghiên cứuđộng từ III
チェックするチェックするkiểm trađộng từ III
チェックしますチェックしますkiểm trađộng từ III
知っているしっているbiếtđộng từ I - tha động từ
知っていますしっていますbiếtđộng từ I - tha động từ
住んでいるすんでいるđang sống, ởđộng từ I - tự động từ
住んでいますすんでいますđang sống, ởđộng từ I - tự động từ
強い 弱い
つよい よわい
mạnh yếu
tính từ í tính từ い
若いわかいtrẻtính từ い
頭がいいあたまがいいthông minhtính từ い
かみtócdanh từ
かおmặtdanh từ
くちmiệngdanh từ
みみtaidanh từ
mắtdanh từ
あしchândanh từ
みずうみhồdanh từ
ボタンnút, cúc, khuydanh từ
ジョギングviệc chạy bộdanh từ
シャワーvòi hoa sendanh từ
風呂[お]ふろbồn tắmdanh từ
確認かくにんsự xác nhận, sự kiểm tradanh từ[~します: xác nhận]
どうやってlàm thế nào~phó từ
どの~cái nào ~biểu hiệndùng với trường hợp từ ba thứ trở lên
出す[お金を~]だすlấy ra, rút [tiền]động từ I
出します[お金を~]だしますlấy ra, rút [tiền]động từ I
押す[ボタンを~]おすbấm, ấn [nút]động từ I
押します[ボタンを~]おしますbấm, ấn [nút]động từ I
乗る[電車に~]のるđi, lên [tàu]động từ I
乗ります[電車に~]のりますđi, lên [tàu]động từ I
入る[大学に~]はいるvào, nhập học [đại học]động từ I
入ります[大学に~]はいりますvào, nhập học [đại học]động từ I
出る[大学を~]でるra, tốt nghiệp [đại học]động từ II
出ます[大学を~]でますra, tốt nghiệp [đại học]động từ II
乗り換える[電車を~]のりかえるchuyển, đổi [tàu]động từ II
乗り換えます[電車を~]のりかえますchuyển, đổi [tàu]động từ II
浴びる[シャワーを~]あびるtắm [vòi hoa sen]động từ II
浴びます[シャワーを~]あびますtắm [vòi hoa sen]động từ II
入れるいれるcho vào, bỏ vàođộng từ II
入れますいれますcho vào, bỏ vàođộng từ II
降りる[電車を~]おりるxuống [tàu]động từ II
降ります[電車を~]おりますxuống [tàu]động từ II
まずtrước hết, đầu tiênphó từ
初めにはじめにban đầuphó từ
次につぎにtiếp theophó từ
磨きますみがきますĐánh, màiđộng từ I - tha động từ
選びますえらびますChọn lựađộng từ I - tha động từ
お寺おてらChùadanh từ
神社じんじゃĐền thờ thần đạodanh từ
広い 狭い
ひろい せまい
rộng hẹp, chật
tính từ い tính từ í
痛いいたいđautính từ い
問題もんだいvấn đềdanh từ
答えこたえcâu trả lờidanh từ
荷物にもつhành lýdanh từ
禁煙きんえんcấm hút thuốcdanh từ
準備じゅんびchuẩn bịdanh từ
残業ざんぎょう(làm) thêm giờdanh từ
病気びょうきốm, bệnhdanh từ
上着 下着
うわぎ したぎ
áo khoác áo lót
danh từ danh từ
キャベツbắp cảidanh từ
払うはらうtrả tiềnđộng từ I
払いますはらいますtrả tiềnđộng từ I
無くすなくすmất, đánh mấtđộng từ I
無くしますなくしますmất, đánh mấtđộng từ I
出すだすnộp [báo cáo]động từ I
出しますだしますnộp [báo cáo]động từ I
返すかえすtrả lạiđộng từ I
返しますかえしますtrả lạiđộng từ I
入るはいるvàođộng từ I
入りますはいりますvàođộng từ I
脱ぐぬぐcởiđộng từ I
脱ぎますぬぎますcởiđộng từ I
持って行く 持って来る
もっていく もってくる
mang đi, mang theo mang đến
động từ I động từ III
持って行きます 持って来ます
もっていきます もってきます
mang đi, mang theo mang đến
động từ I động từ III
出かけるでかけるra ngoàiđộng từ II
出かけますでかけますra ngoàiđộng từ II
覚える 忘れる
おぼえる わすれる
nhớ quên
động từ II động từ II
覚えます 忘れます
おぼえます わすれます
nhớ quên
động từ II động từ II
心配するしんぱいするlo lắngđộng từ III
心配しますしんぱいしますlo lắngđộng từ III
出張するしゅっちょうするđi công tácđộng từ III
出張しますしゅっちょうしますđi công tácđộng từ III
引っ越しするひっこしするchuyển nhàđộng từ III
引っ越ししますひっこししますchuyển nhàđộng từ III
自分でじぶんでtự (mình)biểu hiện
~までに~までにtrước ~ (chỉ thời hạn)trợ từ
ですからですからvì thế, vì vậy, do đóliên từ
課長かちょうtổ trưởngdanh từ
部長ぶちょうtrưởng phòngdanh từ
社長しゃちょうgiám đốcdanh từ
ピアノぴあのđàn Pianodanh từ
趣味しゅみsở thích, thú vuidanh từ
ぞうcon voidanh từ
とりchimdanh từ
へえへえThế à! (dùng để biểu thị sự ngạc nhiên hoặc quan tâm)thán từ
大使館たいしかんđại sứ quándanh từ
国際こくさいquốc tếdanh từ
洗うあらうrửađộng từ I
洗いますあらいますrửađộng từ I
歌ううたうhátđộng từ I
歌いますうたいますhátđộng từ I
弾くひくchơi (nhạc cụ: piano,gita…..)động từ I
弾きますひきますchơi (nhạc cụ: piano,gita…..)động từ I
取るとるlấy, chuyểnđộng từ I
取りますとりますlấy, chuyểnđộng từ I
できるできるcó thểđộng từ II
できますできますcó thểđộng từ II
捨てるすてるvứt, bỏ điđộng từ II
捨てますすてますvứt, bỏ điđộng từ II
調べるしらべるtìm hiểu, điều tra, xemđộng từ II
調べますしらべますtìm hiểu, điều tra, xemđộng từ II
集めるあつめるthu thập, sưu tầmđộng từ II
集めますあつめますthu thập, sưu tầmđộng từ II
運転するうんてんするláiđộng từ III
運転しますうんてんしますláiđộng từ III
予約するよやくするđặt chỗ, đặt trướcđộng từ III
予約しますよやくしますđặt chỗ, đặt trướcđộng từ III
見学するけんがくするtham quan với mục đích học tậpđộng từ III
見学しますけんがくしますtham quan với mục đích học tậpđộng từ III
それは面白いですねそれはおもしろいですねHay thật nhỉ!biểu hiện
なかなかなかなかkhó mà, không dễ, mãi màphó từDùng với thể phủ định
ぜひぜひnhất định, rấtphó từDùng với thể khẳng định
授業じゅぎょうGiờ họcdanh từ
茶道さどうtrà đạodanh từ
キスnụ hôn, hôndanh từ
彼氏かれしbạn traidanh từ
デートhẹn hò[~します: hẹn hò]danh từ
そろそろsắp sửaphó từ
[山に〜]登る[やまに~]のぼるleo [núi]động từ I
[山に~]登ります[やまに~]のぼりますleo [núi]động từ I
[ホテルに~]泊まる[ホテルに~]とまるtrọ [ở khách sạn]động từ I
[ホテルに~]泊まります[ホテルに~]とまりますtrọ [ở khách sạn]động từ I
なるなるtrở thành, trở nênđộng từ I
なりますなりますtrở thành, trở nênđộng từ I
掃除するそうじするdọn vệ sinhđộng từ III
掃除しますそうじしますdọn vệ sinhđộng từ III
洗濯するせんたくするgiặtđộng từ III
洗濯しますせんたくしますgiặtđộng từ III
練習するれんしゅうするluyện tập, thực hànhđộng từ III
練習しますれんしゅうしますluyện tập, thực hànhđộng từ III
将来しょうらいtương laidanh từ
一度いちどmột lầnphó từ
一度もいちどもchưa lần nàophó từ
段々だんだんdần dầnphó từ
もうすぐもうすぐsắpphó từ
汚いきたないBẩntính từ い
これcái này, đây (vật ở gần người nói)danh từ
それcái đó, đó (vật ở gần người nghe)danh từ
あれcái kia, kia (vật ở xa cả người nói và người nghe)danh từ
この~~ nàytiếp đầu/vĩ ngữ
その~~ đótiếp đầu/vĩ ngữ
あの~~ kiatiếp đầu/vĩ ngữ
パソコンmáy tính cá nhândanh từ
携帯けいたいđiện thoại di độngdanh từ
電話でんわđiện thoạidanh từ
アイフォンiphonedanh từ
充電器じゅうでんきsạc pindanh từ
ヘッドフォンtai nghedanh từ
カメラmáy ảnhdanh từ
テレビtividanh từ
くるまô tô, xe hơidanh từ
時計とけいđồng hồdanh từ
ペンbútdanh từ
ボールペンbút bidanh từ
鉛筆えんぴつbút chìdanh từ
シャープペンシルbút chì kimdanh từ
消しゴムけしゴムtẩydanh từ
ほんsáchdanh từ
ノートvởdanh từ
手帳てちょうsổ taydanh từ
辞書じしょtừ điểndanh từ
新聞しんぶんbáodanh từ
雑誌ざっしtạp chídanh từ
名刺めいしdanh thiếpdanh từ
カードthẻ, cạcdanh từ
クレジットカードthẻ tín dụngdanh từ
帽子ぼうしdanh từ
財布さいふdanh từ
かばんcặp sách, túi sáchdanh từ
くつgiàydanh từ
スリッパdép đi trong nhàdanh từ
靴下くつしたtấtdanh từ
かぎchìa khóadanh từ
かさô, dùdanh từ
つくえbàndanh từ
椅子いすcái ghếdanh từ
英語えいごtiếng Anhdanh từ
なんcái gì (từ để hỏi)danh từ
そうđúng, phải, đúng vậyphó từ
違うちがうkhông phải, sai rồiđộng từ I - tự động từ
ほんの気持ちほんのきもちĐây là chút lòng thành của tôi!biểu hiện
ぼくtôi, tớ (cách xưng thân mật của わたし được dùng bởi nam giới)danh từ
きみcậu, bạn (cách xưng thân mật của あなた được dùng với người ngang hàng hoặc ít tuổi hơn)danh từ
恋人こいびとngười yêudanh từ
~君~くんanh ~, cậu ~ (cách gọi thân mật dùng cho nam giới)tiếp đầu/vĩ ngữ
ビザvisa, thị thựcdanh từ
どっちどっちphía nào, chỗ nào (cách nói thân mật của どちら)danh từ
要るいるcần [visa]động từ I - tha động từ[ビザが~]
要りますいりますcần [visa]động từ I - tha động từ[ビザが~]
直すなおすsửa, chữađộng từ I
直しますなおしますsửa, chữađộng từ I
修理するしゅうりするsửa chữa, tu sửa (máy móc)động từ III
修理しますしゅうりしますsửa chữa, tu sửa (máy móc)động từ III
電話するでんわするgọi điện thoạiđộng từ III
電話しますでんわしますgọi điện thoạiđộng từ III
~けど~, nhưng (cách nói thân mật của が)liên từ
うん ううん
ừ (cách nói thân mật của はい) không (cách nói thân mật của いいえ)
thán từ thán từ
初め 終わり
はじめ おわり
ban đầu, lúc đầu kết thúc
danh từ danh từ
調味料ちょうみりょうgia vịdanh từ
お酢おすdấmdanh từ
醬油しょうゆnước tươngdanh từ
味噌みそmisodanh từ
胡椒こしょうhạt tiêudanh từ
授業じゅぎょうGiờ họcdanh từ
神社じんじゃĐền thờ thần đạodanh từ
不便ふべんbất tiệntính từ な
大丈夫だいじょうぶkhông sao, không vấn đề gìtính từ な
息子むすこcon trai mìnhdanh từ
むすめcon gái mìnhdanh từ
夕食ゆうしょくcơm chiềudanh từ
くもmâydanh từ
政治せいじchính trịdanh từ
試合しあいtrận đấudanh từ
意見いけんý kiếndanh từ
[お]話[お]はなしcâu chuyệndanh từ
交通こうつうgiao thông, đi lạidanh từ
登録とうろくsự đăng kýdanh từ[~します: đăng ký]
思うおもうnghĩđộng từ I
思いますおもいますnghĩđộng từ I
言ういうnóiđộng từ I
言いますいいますnóiđộng từ I
役に立つやくにたつgiúp íchđộng từ I
役に立ちますやくにたちますgiúp íchđộng từ I
有るあるđược tổ chức, diễn ra, cóđộng từ I
有りますありますđược tổ chức, diễn ra, cóđộng từ I
勝つ 負ける
かつ まける
thắng thua
động từ I động từ II
勝ちます 負けます
かちます まけます
thắng thua
động từ I động từ II
足りるたりるđủđộng từ II
足りますたりますđủđộng từ II
気を付けるきをつけるchú ý, bảo trọngđộng từ II
気を付けますきをつけますchú ý, bảo trọngđộng từ II
最近さいきんgần đâyphó từ
多分たぶんchắc, có lẽphó từ
きっとchắc chắn, nhất địnhphó từ
本当にほんとうにthật sựphó từ
そんなに(không)~ lắmphó từ
~についてvề ~trợ từ
仕方がありませんしかたがありませんkhông còn cách nào khácbiểu hiện
オーストラリアÚcdanh từ
キャップテン・クックキャップテン・クックThuyền trưởng Cooksdanh từ
大変「な」たいへん「な」khó khăn, vất vảtính từ な
台風たいふうbãodanh từ
お土産おみやげquàdanh từ
スーツcom-lêdanh từ
セーターáo lendanh từ
眼鏡めがねkínhdanh từ
ngàydanh từ
押入れおしいれtủ âm tườngdanh từ
地図ちずbản đồdanh từ
[お]寺[お]てらchùadanh từ
[靴を~]、[靴下を~]、[ズボンを~] 履く[くつを~]、[くつしたを~]、[ズボンを~] はくđi [giày], xỏ [tất], mặc [quần]động từ I
[靴を~]、[靴下を~]、[ズボンを~] 履きます[くつを~]、[くつしたを~]、[ズボンを~] はきますđi [giày], xỏ [tất], mặc [quần]động từ I
[帽子を~] 被る[ぼうしを~] かぶるđội mũđộng từ I
[帽子を~] 被ります[ぼうしを~] かぶりますđội mũđộng từ I
[シャツを~] 着る[シャツを~] きるmặc [áo sơ mi]động từ II
[シャツを~] 着ます[シャツを~] きますmặc [áo sơ mi]động từ II
[眼鏡を~] かける[めがねを~] かけるđeo kínhđộng từ II
[眼鏡を~] かけます[めがねを~] かけますđeo kínhđộng từ II
生まれるうまれるđược sinh rađộng từ II
生まれますうまれますđược sinh rađộng từ II
よくthường, hayphó từ
おめでとうございます。Chúc mừng! (dùng để nói trong dịp sinh nhật, lễ cưới, năm mới v.v.)biểu hiện
うーんỪ ~/ Để tôi xem/ Thế nào nhỉ!thán từ
怒るおこるNổi giậnđộng từ I
怒りますおこりますNổi giậnđộng từ I
弁当べんとうCơm hộpdanh từ
お菓子おかしBánh kẹodanh từ
コンビニCửa hàng tiện lợidanh từ
復習するふくしゅうするÔn bàiđộng từ III
長い 短い
ながい みじかい
dài ngắn
tính từ í tính từ í
おとâm thanhdanh từ
交差点こうさてんngã tưdanh từ
信号しんごうđèn tín hiệudanh từ
はしcầudanh từ
駐車場ちゅうしゃじょうbãi đỗ xedanh từ
保険証ほけんしょうthẻ bảo hiểmdanh từ
細かいお金こまかいおかねtiền lẻdanh từ
電池でんちpindanh từ
サイズkích cỡdanh từ
かどgócdanh từ
~目~めthứ ~ , số ~ (biểu thị thứ tự)tiếp đầu/vĩ ngữ
[先生に~]聞く[せんせいに~]きくhỏi [giáo viên]động từ I
[先生に~]聞きます[せんせいに~]ききますhỏi [giáo viên]động từ I
引くひくkéođộng từ I
引きますひきますkéođộng từ I
動くうごくchuyển độngđộng từ I
動きますうごきますchuyển độngđộng từ I
歩くあるくđi bộđộng từ I
歩きますあるきますđi bộđộng từ I
触るさわるsờ, chạm vàođộng từ I
触りますさわりますsờ, chạm vàođộng từ I
渡るわたるđi qua, băng quađộng từ I
渡りますわたりますđi qua, băng quađộng từ I
変えるかえるđổiđộng từ II
変えますかえますđổiđộng từ II
疲れるつかれるMệtđộng từ II
疲れますつかれますmệt mỏiđộng từ II
注意するちゅういするchú ýđộng từ III
注意しますちゅういしますchú ýđộng từ III
まっすぐthẳngphó từ
貯金箱ちょきんばこHộp tiết kiệmdanh từ
化粧するけしょうするTrang điểmđộng từ III
漫画まんがTruyện tranhdanh từ
扇風機せんぷうきQuạtdanh từ
聖徳太子しょうとくたいしThái tử Shotokudanh từ
法隆寺ほうりゅうじChùa Horyudanh từ
[お]弁当[お]べんとうcơm hộpdanh từ
洋服ようふくquần áo, đồ Âudanh từ
大阪城おおさかじょうlâu đài Osakadanh từ
連れていくつれていくdẫn điđộng từ I
連れていきますつれていきますdẫn điđộng từ I
連れてくるつれてくるdẫn đếnđộng từ III
連れてきますつれてきますdẫn đếnđộng từ III
[コーヒを~]入れる[コーヒを~]いれるpha [cà phê]động từ II
[コーヒを~]入れます[コーヒを~]いれますpha [cà phê]động từ II
くれるくれるcho (tôi)động từ II
くれますくれますcho (tôi)động từ II
紹介するしょうかいするgiới thiệuđộng từ III
紹介しますしょうかいしますgiới thiệuđộng từ III
案内するあんないするhướng dẫn, giới thiệu, dẫn đườngđộng từ III
案内しますあんないしますhướng dẫn, giới thiệu, dẫn đườngđộng từ III
説明するせつめいするgiải thích, trình bàyđộng từ III
説明しますせつめいしますgiải thích, trình bàyđộng từ III
全部ぜんぶtoàn bộ, tất cảphó từ
お菓子おかしbánh kẹodanh từ
お話をしますおはなしをしますKể chuyệnbiểu hiện
指輪ゆびわNhẫndanh từ
工場こうじょうCông trườngdanh từ
故郷ふるさとQuêdanh từ
調子ちょうしTình trạngdanh từ
からだcơ thểdanh từ
調子ちょうしtình trạng (sức khỏe, máy móc)danh từ
グループnhóm, đoàndanh từ
チャンスcơ hộidanh từ
日本製にほんせいhàng Nhật (có xuất xứ từ Nhật)danh từ
[駅に~]着く[えきに~]つくđến [ga]động từ I
[駅に~]着きます[えきに~]つきますđến [ga]động từ I
考えるかんがえるnghĩ, suy nghĩđộng từ II
考えますかんがえますnghĩ, suy nghĩđộng từ II
留学するりゅうがくするdu họcđộng từ III
留学しますりゅうがくしますdu họcđộng từ III
体にいいからだにいいtốt cho sức khỏebiểu hiện
もし[~たら]nếu (~ thì)phó từ
いくら[~ても]cho dù, thế nào (~ đi nữa)phó từ
給料きゅうりょうlươngdanh từ
目が覚めるめがさめるtỉnh giấcđộng từ II - tự động từ
言葉ことばtừ vựngdanh từ
ここchỗ nàydanh từ
そこchỗ đódanh từ
あそこchỗ kiadanh từ
どこchỗ nàodanh từ
こちらphía nàydanh từcách nói lịch sự của ここ
そちらphía đódanh từcách nói lịch sự của そこ
あちらphía kiadanh từcách nói lịch sự của あそこ
どちらphía nàodanh từcách nói lịch sự của どこ
受付うけつけquầy lễ tândanh từdùng cho công ty, cơ quan
フロントquầy lễ tândanh từdùng cho khách sạn
階段かいだんcầu thangdanh từ
エレベーターthang máydanh từ
エスカレーターthang cuốndanh từ
お手洗いおてあらいphòng vệ sinhdanh từ
トイレphòng vệ sinhdanh từ
うちnhàdanh từ
いえnhàdanh từ
部屋へやcăn phòngdanh từ
教室きょうしつphòng họcdanh từ
事務所じむしょvăn phòngdanh từ
会議室かいぎしつphòng họpdanh từ
食堂しょくどうnhà ăndanh từ
ビルtòa nhàdanh từ
デパートtrung tâm thương mạidanh từ
スーパーsiêu thịdanh từ
センターtrung tâmdanh từ
映画館えいがかんrạp chiếu phimdanh từ
喫茶店きっさてんquán trà, cà phêdanh từ
図書館としょかんthư việndanh từ
会社かいしゃcông tydanh từ
学校がっこうtrường họcdanh từ
郵便局ゆうびんきょくbưu điệndanh từ
銀行ぎんこうngân hàngdanh từ
バスていtrạm xe busdanh từ
えきnhà gadanh từ
くにđất nướcdanh từ(của anh/chị)
いくらbao nhiêu tiềndanh từ
えんyêndanh từ
イケメンđẹp traitính từ な
綺麗きれいxinh, đẹp, sạchtính từ な
親切しんせつtốt bụngtính từ な
元気げんきkhỏe mạnhtính từ な
静か 賑やか
しずか にぎやか
yên tĩnh náo nhiệt
tính từ な tính từ な
有名ゆうめいnổi tiếngtính từ な
便利べんりtiện lợitính từ な
大切たいせつquan trọngtính từ な
忙しい
ひま いそがしい
rảnh rỗi bận rộn
tính từ な tính từ い
大きい 小さい
おおきい ちいさい
to, lớn nhỏ, bé
tính từ い tính từ い
新しい 古い
あたらしい ふるい
mới
tính từ い tính từ い
いい(よい) 悪い
わるい
tốt xấu
tính từ い tính từ い
暑い 寒い
あつい さむい
nóng (dùng cho thời tiết) lạnh, rét (dùng cho thời tiết)
tính từ い tính từ い
熱い 冷たい
あつい つめたい
nóng (dùng cho cảm giác) lạnh, buốt (dùng cho cảm giác)
tính từ い tính từ い
難しい 易しい
むずかしい やさしい
khó dễ, hiền lành
tính từ い tính từ い
高い 安い
たかい やすい
đắt, cao rẻ
tính từ い tính từ い
低いひくいthấptính từ い
明るい 暗い
あかるい くらい
sáng sủa, tươi sáng tối, u ám
tính từ い tính từ い
面白いおもしろいthú vịtính từ い
可愛いかわいいdễ thươngtính từ い
美味しいおいしいngontính từ い
楽しいたのしいvui vẻtính từ い
白い 黒い
しろい くろい
trắng đen
tính từ い tính từ い
赤いあかいđỏtính từ い
青いあおいxanhtính từ い
寂しいさびしいcô đơntính từ い
はなhoadanh từ
さくらhoa anh đàodanh từ
やまnúidanh từ
富士山ふじさんnúi Phú Sĩdanh từ
まちthị trấn, thành phốdanh từ
食べ物たべものđồ ăndanh từ
着物きものkimonodanh từ
機械きかいmáy mócdanh từ
ところnơi, chỗdanh từ
勉強べんきょうhọc, việc họcdanh từ
生活せいかつcuộc sống, sinh hoạt, đời sốngdanh từ
物価ぶっかvật giádanh từ
お仕事おしごとcông việcdanh từ
料理りょうりmón ăndanh từ
パスポートhộ chiếudanh từ
どうthế nàophó từ
どんなnhư thế nàophó từ
どれcái nàodanh từ
とてもrấtphó từ
あまりkhông ~ lắmphó từdùng với thể phủ định
そしてhơn nữa, vàliên từdùng để nối 2 câu
~が、~~ nhưng ~trợ từ
月曜日げつようびthứ haidanh từ
火曜日かようびthứ badanh từ
水曜日すいようびthứ tưdanh từ
木曜日もくようびthứ nămdanh từ
金曜日きんようびthứ sáudanh từ
土曜日どようびthứ bảydanh từ
日曜日にちようびchủ nhậtdanh từ
何曜日なんようびthứ mấydanh từ
いまbây giờdanh từ
午前 午後
ごぜん ごご
sáng, trước 12 giờ trưa chiều, sau 12 giờ trưa
danh từ danh từ
はんrưỡi, nửadanh từ
あさbuổi sáng, sángdanh từ
ひるbuổi trưa, trưadanh từ
夕方ゆうがたbuổi chiều, chiềudanh từ
ばんbuổi tối, tốidanh từ
よるđêm, khuyadanh từ
一昨日おとといhôm kiadanh từ
昨日きのうhôm quadanh từ
今日きょうhôm naydanh từ
明日あしたngày maidanh từ
明後日あさってngày kiadanh từ
今朝けさsáng naydanh từ
今晩こんばんtối naydanh từ
今夜こんやđêm naydanh từ
休みやすみnghỉ, nghỉ phép, ngày nghỉdanh từ
昼休みひるやすみnghỉ trưadanh từ
毎朝まいあさmỗi sángdanh từ
毎晩まいばんmỗi tốidanh từ
毎日まいにちmỗi ngàydanh từ
何時なんじmấy giờdanh từ
何分なんぷんmấy phútdanh từ
働くはたらくlàm việcđộng từ I
働きますはたらきますlàm việcđộng từ I
休むやすむnghỉ, nghỉ ngơiđộng từ I
休みますやすみますnghỉ, nghỉ ngơiđộng từ I
終わるおわるhết, kết thúc, xongđộng từ I
終わりますおわりますhết, kết thúc, xongđộng từ I
起きる 寝る
おきる ねる
thức dậy ngủ
động từ II động từ II
起きます 寝ます
おきます ねます
thức dậy ngủ
động từ II động từ II
勉強するべんきょうするhọcđộng từ III
勉強しますべんきょうしますhọcđộng từ III
~からtừ ~trợ từ
~までđến ~trợ từ
~と~~ và (dùng để nối hai danh từ)trợ từ
試験しけんkỳ thidanh từ
会議かいぎcuộc họpdanh từ
飛行機ひこうきmáy baydanh từ
ふねthuyền, tàu thủydanh từ
地下鉄ちかてつtàu điện ngầmdanh từ
電車でんしゃtàu điệndanh từ
バイクxe máydanh từ
バスxe busdanh từ
タクシーtaxidanh từ
自転車じてんしゃxe đạpdanh từ
歩いてあるいてđi bộbiểu hiện
ホテルkhách sạndanh từ
美術館びじゅつかんbảo tàng mỹ thuậtdanh từ
ホーチミン市ホーチミンしThành phố Hồ Chí Minhdanh từ
ハイズオンHải Dươngdanh từ
ハロン湾ハロンわんvịnh Hạ Longdanh từ
友達ともだちbạn, bạn bèdanh từ
一人でひとりでmột mìnhphó từ
ひとngườidanh từ
家族かぞくgia đìnhdanh từ
先週せんしゅうtuần trướcdanh từ
今週こんしゅうtuần nàydanh từ
来週らいしゅうtuần saudanh từ
先月せんげつtháng trướcdanh từ
今月こんげつtháng nàydanh từ
来月らいげつtháng saudanh từ
去年きょねんnăm ngoáidanh từ
今年ことしnăm naydanh từ
来年らいねんnăm saudanh từ
一日ついたちmồng 1danh từ
二日ふつかmồng 2danh từ
三日みっかmồng 3danh từ
四日よっかmồng 4danh từ
五日いつかmồng 5danh từ
六日むいかmồng 6danh từ
七日なのかmồng 7danh từ
八日ようかmồng 8danh từ
九日ここのかmồng 9danh từ
十日とおかmồng 10danh từ
十四日じゅうよっかngày 14danh từ
二十日はつかngày 20danh từ
二十四日にじゅうよっかngày 24danh từ
誕生日たんじょうびsinh nhậtdanh từ
~ごろkhoảng ~tiếp đầu/vĩ ngữ
何日なんにちngày mấy, ngày bao nhiêu, mấy ngày, bao nhiêu ngàydanh từ
何月なんがつtháng mấydanh từ
いつbao giờ, khi nàophó từ
行く 来る
いく くる
đi đến
động từ I động từ III
行きます 来ます
いきます きます
đi đến
động từ I động từ III
帰るかえるvềđộng từ I
帰りますかえりますvềđộng từ I
日記にっきNhật kídanh từ
本社ほんしゃTrụ sở chínhdanh từ
空港くうこうSân baydanh từ
チョコレートsô cô ladanh từ
パンbánh mỳdanh từ
ご飯ごはんcơmdanh từ
たまごtrứngdanh từ
にくthịtdanh từ
牛肉ぎゅうにくthịt bòdanh từ
さかなdanh từ
野菜やさいrau củdanh từ
果物くだものhoa quảdanh từ
みずnướcdanh từ
お茶おちゃtràdanh từ
コーヒーcà phêdanh từ
ワインrượu vangdanh từ
ジュースnước hoa quảdanh từ
ビールbiadanh từ
お酒おさけrượudanh từ
たばこthuốc ládanh từ
くすりthuốcdanh từ
手紙てがみthư, bức thưdanh từ
メールmaildanh từ
レポートbản báo cáodanh từ
コメントbình luậndanh từ
音楽おんがくâm nhạcdanh từ
映画えいがphim, điện ảnhdanh từ
写真しゃしんảnhdanh từ
宿題しゅくだいbài về nhàdanh từ
テニスtennisdanh từ
サッカーbóng đádanh từ
お花見おはなみngắm hoa anh đàodanh từ
レストランnhà hàngdanh từ
カフェquán cà phêdanh từ
にわvườndanh từ
みせcửa hàng, tiệmdanh từ
お正月おしょうがつtết, năm mớidanh từ
みんなでmọi người cùngbiểu hiện
なにcái gì, gìdanh từ
読むよむđọcđộng từ I
読みますよみますđọcđộng từ I
書くかくviếtđộng từ I
書きますかきますviếtđộng từ I
買うかうmuađộng từ I
買いますかいますmuađộng từ I
撮るとるchụp ảnhđộng từ I
撮りますとりますchụp ảnhđộng từ I
聞くきくngheđộng từ I
聞きますききますngheđộng từ I
吸うすうhút thuốcđộng từ I
吸いますすいますhút thuốcđộng từ I
するlàmđộng từ III
しますlàmđộng từ III
会うあうgặpđộng từ I
会いますあいますgặpđộng từ I
飲むのむuốngđộng từ I
飲みますのみますuốngđộng từ I
食べるたべるănđộng từ II
食べますたべますănđộng từ II
見るみるxem, nhìn, trôngđộng từ II
見ますみますxem, nhìn, trôngđộng từ II
食事するしょくじするdùng bữađộng từ III
食事しますしょくじしますdùng bữađộng từ III
一緒にいっしょにcùng nhauphó từ
ちょっとmột chútphó từ
いつもluôn luôn, lúc nào cũngphó từ
時々ときどきthỉnh thoảngphó từ
毎週まいしゅうmỗi tuầndanh từ
毎月まいつきmỗi thángdanh từ
毎年まいとしmỗi nămdanh từ
ちち はは
bố mẹ
danh từ danh từ
dùng khi nói về bố mình dùng khi nói về mẹ mình
お父さん お母さん
おとうさん おかあさん
bố mẹ
danh từ danh từ
dùng khi nói về bố người khác và dùng khi xưng hô với bố mình dùng khi nói về mẹ người khác và dùng khi xưng hô với mẹ mình
おっとchồngdanh từmình
主人しゅじんchồngdanh từmình
つまvợdanh từmình
家内かないvợdanh từmình
ご主人ごしゅじんchồngdanh từcủa người khác (khi muốn hỏi hoặc giới thiệu chồng của ai đó thì sử dụng từ này)
奥さんおくさんvợdanh từcủa người khác (khi muốn hỏi hoặc giới thiệu vợ của ai đó thì dùng từ này)
taydanh từ
はしđũadanh từ
スプーンthìadanh từ
フォークdĩa, nĩadanh từ
ナイフdaodanh từ
はさみkéodanh từ
かみgiấydanh từ
はなhoadanh từ
シャツáo sơ midanh từ
プレゼントquà tặngdanh từ
切符きっぷdanh từ
お茶碗おちゃわんbátdanh từ
お金おかねtiềndanh từ
クリスマスGiáng sinhdanh từ
インターネットinternetdanh từ
ニュースtin tức, bản tindanh từ
切るきるcắtđộng từ I
切りますきりますcắtđộng từ I
送る 貰う
おくる もらう
gửi nhận
động từ I động từ I
送ります 貰います
おくります もらいます
gửi nhận
động từ I động từ I
習う 教える
ならう おしえる
học nói, cho biết [địa chỉ]
động từ I động từ II
習います 教えます
ならいます おしえます
học nói, cho biết [địa chỉ]
động từ I động từ II
貸す 借りる
かす かりる
cho mượn vay, mượn
động từ I động từ II
貸します 借ります
かします かります
cho mượn vay, mượn
động từ I động từ II
上げるあげるcho, tặngđộng từ II
上げますあげますcho, tặngđộng từ II
教える 習う
おしえる ならう
dạy học
động từ II động từ I
教えます 習います
おしえます ならいます
dạy học
động từ II động từ I
かけるかけるgọi điện thoạiđộng từ II
かけますかけますgọi điện thoạiđộng từ II
もうđãphó từ
まだvẫn, chưaphó từ
これからtừ bây giờ, từ nayphó từ
この間このあいだvừa rồi, hôm nọdanh từ
恋人こいびとngười yêudanh từ
好き 嫌い
すき きらい
thích ghét, không thích
tính từ な tính từ な
上手 下手
じょうず へた
giỏi, khéo kém
tính từ な tính từ な
痛いいたいđautính từ い
お祖父さん お祖母さん
おじいさん おばあさん
ông
danh từ danh từ
お祖父ちゃんおじいちゃんôngdanh từ
お祖母ちゃんおばあちゃんdanh từ
歯医者はいしゃnha sĩdanh từ
料理りょうりmón ăn, việc nấu ăndanh từ[~をします: nấu ăn]
飲み物のみものđồ uốngdanh từ
スポーツスポーツthể thaodanh từ
野球やきゅうbóng chàydanh từ
ダンスダンスnhảy, khiêu vũdanh từ
うたbài hátdanh từ
歌舞伎かぶきkịch kabukidanh từ
tranh, hội họadanh từ
chữdanh từ
漢字かんじchữ Hándanh từ
風邪かぜcảm, cúm [bị cảm]danh từ[~をひきます: bị cảm]
ねつsốt [bị sốt]danh từ[~があります: bị sốt]
時間じかんthời giandanh từ
用事ようじviệc bận, công chuyệndanh từ
約束やくそくcuộc hẹn, lời hứadanh từ
răngdanh từ
どうしてどうしてtại saophó từ
分かるわかるhiểu, nắm đượcđộng từ I
分かりますわかりますhiểu, nắm đượcđộng từ I
有るあるcó (sở hữu)động từ I
有りますありますcó (sở hữu)động từ I
よくよくtốt, rõ (chỉ mức độ), thườngphó từ
だいたいだいたいđại khái, đại thểphó từ
たくさんたくさんnhiềuphó từ
少しすこしít, một ítphó từ
全然ぜんぜんhoàn toàn ~ khôngphó từ
早くはやくsớm, nhanhphó từ
~から~からvì ~trợ từ
他にほかにngoài ra, bên cạnh đóphó từ
コンサートコンサートbuổi hòa nhạcdanh từ
チケットチケットdanh từ
残念ざんねんĐáng tiếctính từ な