26 / 26
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
色々いろいろnhiều, đa dạngtính từ な
男の人 女の人
おとこのひと おんなのひと
người đàn ông người phụ nữ
danh từ danh từ
男の子 女の子
おとこのこ おんなのこ
cậu bé cô bé
danh từ danh từ
いぬchódanh từ
ねこmèodanh từ
cây, gỗdanh từ
ものvật, đồ vậtdanh từ
はこhộpdanh từ
冷蔵庫れいぞうこtủ lạnhdanh từ
テーブルbàndanh từ
ベッドgiườngdanh từ
公園こうえんcông viêndanh từ
本屋ほんやhiệu sáchdanh từ
いけcái aodanh từ
~やhiệu ~, cửa hàng ~trợ từ
地下ちかtầng hầmdanh từ
うえ した
trên dưới
danh từ danh từ
後ろ
まえ うしろ
trước sau
danh từ danh từ
みぎ ひだり
phải trái
danh từ danh từ
なか そと
trong, giữa ngoài
danh từ danh từ
となりbên cạnhdanh từ
近くちかくgầndanh từ
あいだgiữadanh từ
有るあるcó [tồn tại, dùng cho đồ vật]động từ I
居るいるcó, ở [tồn tại, dùng cho người và động vật]động từ II
~など~ và ~, [v.v.]trợ từ