| Từ | Phiên âm Hiragana | Nghĩa | Loại từ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|
| 恋人 | こいびと | người yêu | danh từ | ||
| 兄 | あに | anh trai | danh từ | của mình | |
| お兄さん | おにいさん | anh trai | danh từ | của người khác và khi xưng hô với anh trai mình | |
| 姉 | あね | chị gái | danh từ | của mình | |
| お姉さん | おねえさん | chị gái | danh từ | của người khác và khi xưng hô với chị gái mình | |
| 弟 | おとうと | em trai | danh từ | của mình | |
| 妹 | いもうと | em gái | danh từ | của mình | |
| 兄弟 | きょうだい | anh em | danh từ | ||
| 子供 | こども | trẻ con, trẻ em | danh từ | ||
| アイスクリーム | kem | danh từ | |||
| 葉書 | はがき | bưu thiếp | danh từ | ||
| 奥 | おく | bên trong cùng | danh từ | ||
| 本棚 | ほんだな | giá sách | danh từ | ||
| 寮 | りょう | kí túc xá | danh từ | ||
| 田舎 | いなか | quê, nông thôn | danh từ | ||
| 外国 | がいこく | nước ngoài | danh từ | ||
| 動物 | どうぶつ | động vật | danh từ | ||
| 昼寝 | ひるね | ngủ trưa | danh từ | ||
| 一つ | ひとつ | một cái | danh từ | ||
| 二つ | ふたつ | hai cái | danh từ | ||
| 三つ | みっつ | ba cái | danh từ | ||
| 四つ | よっつ | bốn cái | danh từ | ||
| 五つ | いつつ | năm cái | danh từ | ||
| 六つ | むっつ | sáu cái | danh từ | ||
| 七つ | ななつ | bảy cái | danh từ | ||
| 八つ | やっつ | tám cái | danh từ | ||
| 九つ | ここのつ | chín cái | danh từ | ||
| 十 | とお | mười cái | danh từ | ||
| 一人 | ひとり | một người | danh từ | ||
| 二人 | ふたり | hai người | danh từ | ||
| ~人 | ~にん | ~ người | tiếp đầu/vĩ ngữ | ||
| ~台 | ~だい | ~ cái | tiếp đầu/vĩ ngữ | ||
| ~枚 | ~まい | ~ tờ, tấm | tiếp đầu/vĩ ngữ | ||
| ~回 | ~かい | ~ lần | tiếp đầu/vĩ ngữ | ||
| ~時間 | ~じかん | ~ tiếng | tiếp đầu/vĩ ngữ | ||
| ~週間 | ~しゅうかん | ~ tuần | tiếp đầu/vĩ ngữ | ||
| ~ヶ月 | ~かげつ | ~ tháng | tiếp đầu/vĩ ngữ | ||
| ~年 | ~ねん | ~ năm | tiếp đầu/vĩ ngữ | ||
| いくつ | mấy cái, bao nhiêu cái | danh từ | |||
| どのくらい | bao lâu | phó từ | |||
| ~ぐらい | khoảng ~ | tiếp đầu/vĩ ngữ | |||
| 全部で | tổng cộng | phó từ | |||
| ~だけ | chỉ ~ | trợ từ | |||
| 居る | いる | có [con / ở Nhật] | động từ II | ||
| 居ます | います | có | động từ II | ||
| 掛かる | かかる | mất, tốn [thời gian, tiền bạc] | động từ I | ||
| 掛かります | かかります | mất, tốn [thời gian, tiền bạc] | động từ I | ||
| 休む | やすむ | nghỉ, nghỉ ngơi | động từ I | ||
| 休みます | やすみます | nghỉ, nghỉ ngơi | động từ I | ||
| 焼きます | やきます | nướng | động từ I | ||
| 遠くに | とおくに | ở đằng xa | phó từ | ||
| 必要 | ひつよう | cần thiết | tính từ な | ||
| 両親 | りょうしん | bố mẹ | danh từ |