53 / 53
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
恋人こいびとngười yêudanh từ
あにanh traidanh từcủa mình
お兄さんおにいさんanh traidanh từcủa người khác và khi xưng hô với anh trai mình
あねchị gáidanh từcủa mình
お姉さんおねえさんchị gáidanh từcủa người khác và khi xưng hô với chị gái mình
おとうとem traidanh từcủa mình
いもうとem gáidanh từcủa mình
兄弟きょうだいanh emdanh từ
子供こどもtrẻ con, trẻ emdanh từ
アイスクリームkemdanh từ
葉書はがきbưu thiếpdanh từ
おくbên trong cùngdanh từ
本棚ほんだなgiá sáchdanh từ
りょうkí túc xádanh từ
田舎いなかquê, nông thôndanh từ
外国がいこくnước ngoàidanh từ
動物どうぶつđộng vậtdanh từ
昼寝ひるねngủ trưadanh từ
一つひとつmột cáidanh từ
二つふたつhai cáidanh từ
三つみっつba cáidanh từ
四つよっつbốn cáidanh từ
五ついつつnăm cáidanh từ
六つむっつsáu cáidanh từ
七つななつbảy cáidanh từ
八つやっつtám cáidanh từ
九つここのつchín cáidanh từ
とおmười cáidanh từ
一人ひとりmột ngườidanh từ
二人ふたりhai ngườidanh từ
~人~にん~ ngườitiếp đầu/vĩ ngữ
~台~だい~ cáitiếp đầu/vĩ ngữ
~枚~まい~ tờ, tấmtiếp đầu/vĩ ngữ
~回~かい~ lầntiếp đầu/vĩ ngữ
~時間~じかん~ tiếngtiếp đầu/vĩ ngữ
~週間~しゅうかん~ tuầntiếp đầu/vĩ ngữ
~ヶ月~かげつ~ thángtiếp đầu/vĩ ngữ
~年~ねん~ nămtiếp đầu/vĩ ngữ
いくつmấy cái, bao nhiêu cáidanh từ
どのくらいbao lâuphó từ
~ぐらいkhoảng ~tiếp đầu/vĩ ngữ
全部でtổng cộngphó từ
~だけchỉ ~trợ từ
居るいるcó [con / ở Nhật]động từ II
居ますいますđộng từ II
掛かるかかるmất, tốn [thời gian, tiền bạc]động từ I
掛かりますかかりますmất, tốn [thời gian, tiền bạc]động từ I
休むやすむnghỉ, nghỉ ngơiđộng từ I
休みますやすみますnghỉ, nghỉ ngơiđộng từ I
焼きますやきますnướngđộng từ I
遠くにとおくにở đằng xaphó từ
必要ひつようcần thiếttính từ な
両親りょうしんbố mẹdanh từ