36 / 36
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
簡単かんたんđơn giản, dễtính từ な
近い 遠い
ちかい とおい
gần xa
tính từ い tính từ い
早い 遅い
はやい おそい
sớm, nhanh muộn, chậm
tính từ い tính từ い
多い 少ない
おおい すくない
nhiều [người] ít [người]
tính từ い tính từ い
人が~ 人が~
暖かい 涼しい
あたたかい すずしい
ấm mát
tính từ い tính từ い
甘い 辛い
あまい からい
ngọt cay
tính từ い tính từ い
重い 軽い
おもい かるい
nặng nhẹ
tính từ い tính từ い
良いいいthích, chọn, dùngtính từ いコーヒーが~
背が高いせがたかいcao (dùng cho người)biểu hiện
季節きせつmùadanh từ
はるmùa xuândanh từ
なつmùa hèdanh từ
あきmùa thudanh từ
ふゆmùa đôngdanh từ
天気てんきthời tiếtdanh từ
あめmưadanh từ
ゆきtuyếtdanh từ
曇りくもりtrời âm udanh từ
りんごtáodanh từ
オレンジcamdanh từ
みかんquýtdanh từ
空港くうこうsân baydanh từ
うみbiển, đại dươngdanh từ
世界せかいthế giớidanh từ
パーティーtiệcdanh từ
祭りまつりlễ hộidanh từ
スピーチbài diễn thuyết, bài phát biểudanh từ
テストbài kiểm tradanh từ
試験しけんkỳ thi, bài thidanh từ
一番いちばんnhấtphó từ
どちらcái nàodanh từ
どちらもcả hai, cái nào cũngphó từ
ずっと(hơn) hẳnphó từdùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai đối tượng
初めてはじめてlần đầu tiênphó từ
日本酒にほんしゅRượu Nhậtdanh từ
一生懸命いっしょうけんめいSự cố gắng hết sứctính từ な