33 / 33
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
欲しいほしいmuốn cótính từ い
寂しいさびしいbuồn, cô đơntính từ い
眠いねむいbuồn ngủtính từ い
校長こうちょうhiệu trưởngdanh từ
経済けいざいkinh tếdanh từ
美術びじゅつmỹ thuậtdanh từ
釣りつりcâu cádanh từ
スキーtrượt tuyếtdanh từ
市役所しやくしょtòa nhà thị chínhdanh từ
プールbể bơidanh từ
かわsôngdanh từ
刺身さしみsashimidanh từ
牛丼ぎゅうどんcơm thịt bòdanh từ
牛乳ぎゅうにゅうsữadanh từ
遊ぶあそぶchơiđộng từ I
遊びますあそびますchơiđộng từ I
泳ぐおよぐbơiđộng từ I
泳ぎますおよぎますbơiđộng từ I
出すだすgửi [thư]động từ I
出しますだしますgửi [thư]động từ I
入る 出る
はいる でる
vào [quán giải khát] ra, ra khỏi [quán giải khát]
động từ I động từ II
入ります 出ます
はいります でます
vào [quán giải khát] ra, ra khỏi [quán giải khát]
động từ I động từ II
迎えるむかえるđónđộng từ II
迎えますむかえますđónđộng từ II
結婚するけっこんするkết hôn, lập gia đìnhđộng từ III
結婚しますけっこんしますkết hôn, lập gia đìnhđộng từ III
買い物するかいものするmua sắmđộng từ III
買い物しますかいものしますmua sắmđộng từ III
散歩するさんぽするđi dạo [ở công viên]động từ III
散歩しますさんぽしますđi dạo [ở công viên]động từ III
何かなにかcái gì đódanh từ
どこかどこかđâu đó, chỗ nào đódanh từ
またまたlạiphó từ