| Từ | Phiên âm Hiragana | Nghĩa | Loại từ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|
| 欲しい | ほしい | muốn có | tính từ い | ||
| 寂しい | さびしい | buồn, cô đơn | tính từ い | ||
| 眠い | ねむい | buồn ngủ | tính từ い | ||
| 校長 | こうちょう | hiệu trưởng | danh từ | ||
| 経済 | けいざい | kinh tế | danh từ | ||
| 美術 | びじゅつ | mỹ thuật | danh từ | ||
| 釣り | つり | câu cá | danh từ | ||
| スキー | trượt tuyết | danh từ | |||
| 市役所 | しやくしょ | tòa nhà thị chính | danh từ | ||
| プール | bể bơi | danh từ | |||
| 川 | かわ | sông | danh từ | ||
| 刺身 | さしみ | sashimi | danh từ | ||
| 牛丼 | ぎゅうどん | cơm thịt bò | danh từ | ||
| 牛乳 | ぎゅうにゅう | sữa | danh từ | ||
| 遊ぶ | あそぶ | chơi | động từ I | ||
| 遊びます | あそびます | chơi | động từ I | ||
| 泳ぐ | およぐ | bơi | động từ I | ||
| 泳ぎます | およぎます | bơi | động từ I | ||
| 出す | だす | gửi [thư] | động từ I | ||
| 出します | だします | gửi [thư] | động từ I | ||
入る ⇅ 出る | はいる ⇅ でる | vào [quán giải khát] ⇅ ra, ra khỏi [quán giải khát] | động từ I ⇅ động từ II | ⇅ | |
入ります ⇅ 出ます | はいります ⇅ でます | vào [quán giải khát] ⇅ ra, ra khỏi [quán giải khát] | động từ I ⇅ động từ II | ⇅ | |
| 迎える | むかえる | đón | động từ II | ||
| 迎えます | むかえます | đón | động từ II | ||
| 結婚する | けっこんする | kết hôn, lập gia đình | động từ III | ||
| 結婚します | けっこんします | kết hôn, lập gia đình | động từ III | ||
| 買い物する | かいものする | mua sắm | động từ III | ||
| 買い物します | かいものします | mua sắm | động từ III | ||
| 散歩する | さんぽする | đi dạo [ở công viên] | động từ III | ||
| 散歩します | さんぽします | đi dạo [ở công viên] | động từ III | ||
| 何か | なにか | cái gì đó | danh từ | ||
| どこか | どこか | đâu đó, chỗ nào đó | danh từ | ||
| また | また | lại | phó từ |