| Từ | Phiên âm Hiragana | Nghĩa | Loại từ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|
| 塩 | しお | muối | danh từ | ||
| 砂糖 | さとう | đường | danh từ | ||
| 布団 | ふとん | chăn, nệm | danh từ | ||
| 窓 | まど | cửa sổ | danh từ | ||
| ドア | cửa ra vào | danh từ | |||
| エアコン | máy điều hòa | danh từ | |||
| 電気 | でんき | điện | danh từ | ||
| 名前 | なまえ | tên | danh từ | ||
| 住所 | じゅうしょ | địa chỉ | danh từ | ||
| 電話番号 | でんわばんごう | số điện thoại | danh từ | ||
| チケット | vé | danh từ | |||
| 切手 | きって | tem | danh từ | ||
| 封筒 | ふうとう | phong bì | danh từ | ||
| 現金 | げんきん | tiền mặt | danh từ | ||
| 意味 | いみ | ý nghĩa | danh từ | ||
| 言葉 | ことば | từ, tiếng | danh từ | ||
| 読み方 | よみかた | cách đọc | danh từ | ||
| ~方 | ~かた | cách ~ | tiếp đầu/vĩ ngữ | ||
| 同じ | おなじ | giống | tính từ な | ||
| 手伝う | てつだう | giúp, giúp đỡ | động từ I | ||
| 手伝います | てつだいます | giúp, giúp đỡ | động từ I | ||
| 話す | はなす | nói, nói chuyện | động từ I | ||
| 話します | はなします | nói, nói chuyện | động từ I | ||
| 待つ | まつ | đợi, chờ | động từ I | ||
| 待ちます | まちます | đợi, chờ | động từ I | ||
| 持つ | もつ | mang, cầm | động từ I | ||
| 持ちます | もちます | mang, cầm | động từ I | ||
| 取る | とる | lấy | động từ I | ||
| 取ります | とります | lấy | động từ I | ||
| 降る | ふる | mưa | động từ I | ||
| 降ります | ふります | mưa | động từ I | ||
| 曲がる | まがる | rẽ, quẹo [phải] | động từ I | ||
| 曲がります | まがります | rẽ, quẹo [phải] | động từ I | ||
| 急ぐ | いそぐ | nhanh, gấp, vội | động từ I | ||
| 急ぎます | いそぎます | nhanh, gấp, vội | động từ I | ||
| 呼ぶ | よぶ | gọi | động từ I | ||
| 呼びます | よびます | gọi | động từ I | ||
| 教える | おしえる | nói, cho biết [địa chỉ] | động từ II | ||
| 教えます | おしえます | nói, cho biết [địa chỉ] | động từ II | ||
付ける ⇅ 消す | つける ⇅ けす | bật [điện], (điều hòa) ⇅ tắt [điện], (điều hòa) | động từ II ⇅ động từ I | ⇅ | |
付けます ⇅ 消します | つけます ⇅ けします | bật [điện], (điều hòa) ⇅ tắt [điện], (điều hòa) | động từ II ⇅ động từ I | ⇅ | |
開ける ⇅ 閉める | あける ⇅ しめる | mở [cửa] ⇅ đóng [cửa] | động từ II ⇅ động từ II | ⇅ | |
開けます ⇅ 閉めます | あけます ⇅ しめます | mở [cửa] ⇅ đóng [cửa] | động từ II ⇅ động từ II | ⇅ | |
| 止める | とめる | dừng, đỗ | động từ II | ||
| 止めます | とめます | dừng, đỗ | động từ II | ||
| 見せる | みせる | cho xem, trình | động từ II | ||
| 見せます | みせます | cho xem, trình | động từ II | ||
| 始める | はじめる | bắt đầu | động từ II | ||
| 始めます | はじめます | bắt đầu | động từ II | ||
| コピーする | copy, phô-tô | động từ III | |||
| コピーします | copy, phô-tô | động từ III | |||
| ゆっくり | chậm, thong thả, thoải mái | phó từ | |||
| すぐ | ngay, lập tức | phó từ | |||
| 後で | あとで | sau | phó từ | ||
| もう少し | もうすこし | thêm một chút nữa thôi | phó từ | ||
| もう~ | thêm ~ | phó từ | |||
| いいですよ | Được chứ./ Được ạ | biểu hiện | |||
| 両親 | りょうしん | Bố mẹ | danh từ | ||
| 週末 | しゅうまつ | Cuối tuần | danh từ |