59 / 59
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
しおmuốidanh từ
砂糖さとうđườngdanh từ
布団ふとんchăn, nệmdanh từ
まどcửa sổdanh từ
ドアcửa ra vàodanh từ
エアコンmáy điều hòadanh từ
電気でんきđiệndanh từ
名前なまえtêndanh từ
住所じゅうしょđịa chỉdanh từ
電話番号でんわばんごうsố điện thoạidanh từ
チケットdanh từ
切手きってtemdanh từ
封筒ふうとうphong bìdanh từ
現金げんきんtiền mặtdanh từ
意味いみý nghĩadanh từ
言葉ことばtừ, tiếngdanh từ
読み方よみかたcách đọcdanh từ
~方~かたcách ~tiếp đầu/vĩ ngữ
同じおなじgiốngtính từ な
手伝うてつだうgiúp, giúp đỡđộng từ I
手伝いますてつだいますgiúp, giúp đỡđộng từ I
話すはなすnói, nói chuyệnđộng từ I
話しますはなしますnói, nói chuyệnđộng từ I
待つまつđợi, chờđộng từ I
待ちますまちますđợi, chờđộng từ I
持つもつmang, cầmđộng từ I
持ちますもちますmang, cầmđộng từ I
取るとるlấyđộng từ I
取りますとりますlấyđộng từ I
降るふるmưađộng từ I
降りますふりますmưađộng từ I
曲がるまがるrẽ, quẹo [phải]động từ I
曲がりますまがりますrẽ, quẹo [phải]động từ I
急ぐいそぐnhanh, gấp, vộiđộng từ I
急ぎますいそぎますnhanh, gấp, vộiđộng từ I
呼ぶよぶgọiđộng từ I
呼びますよびますgọiđộng từ I
教えるおしえるnói, cho biết [địa chỉ]động từ II
教えますおしえますnói, cho biết [địa chỉ]động từ II
付ける 消す
つける けす
bật [điện], (điều hòa) tắt [điện], (điều hòa)
động từ II động từ I
付けます 消します
つけます けします
bật [điện], (điều hòa) tắt [điện], (điều hòa)
động từ II động từ I
開ける 閉める
あける しめる
mở [cửa] đóng [cửa]
động từ II động từ II
開けます 閉めます
あけます しめます
mở [cửa] đóng [cửa]
động từ II động từ II
止めるとめるdừng, đỗđộng từ II
止めますとめますdừng, đỗđộng từ II
見せるみせるcho xem, trìnhđộng từ II
見せますみせますcho xem, trìnhđộng từ II
始めるはじめるbắt đầuđộng từ II
始めますはじめますbắt đầuđộng từ II
コピーするcopy, phô-tôđộng từ III
コピーしますcopy, phô-tôđộng từ III
ゆっくりchậm, thong thả, thoải máiphó từ
すぐngay, lập tứcphó từ
後であとでsauphó từ
もう少しもうすこしthêm một chút nữa thôiphó từ
もう~thêm ~phó từ
いいですよĐược chứ./ Được ạbiểu hiện
両親りょうしんBố mẹdanh từ
週末しゅうまつCuối tuầndanh từ