46 / 46
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
危ないあぶないnguy hiểmtính từ い
日記にっきnhật kídanh từ
資料しりょうtài liệu, tư liệudanh từ
解答用紙かいとうようしgiấy ghi đáp ándanh từ
カタログcataloguedanh từ
フェイスブックfacebookdanh từ
ファイルfile; file đựng tài liệudanh từ
電子辞書でんしじしょkim từ điểndanh từ
ソフトphần mềmdanh từ
ケーキbánh kemdanh từ
お菓子[お]かしbánh kẹodanh từ
時刻表じこくひょうbảng giờ tàu chạydanh từ
ふくquần áodanh từ
動画どうがvideodanh từ
専門せんもんchuyên môndanh từ
週末しゅうまつcuối tuầndanh từ
会議中かいぎちゅうcuộc họp đang diễn radanh từ
独身どくしんđộc thândanh từ
みちđường xá, con đườngdanh từ
高校こうこうtrường THPTdanh từ
使うつかうdùng, sử dụngđộng từ I
使いますつかいますdùng, sử dụngđộng từ I
立つ 座る
たつ すわる
đứng ngồi
động từ I động từ I
立ちます 座ります
たちます すわります
đứng ngồi
động từ I động từ I
作るつくるlàm, chế tạo, sản xuấtđộng từ I
作りますつくりますlàm, chế tạo, sản xuấtđộng từ I
売るうるbánđộng từ I
売りますうりますbánđộng từ I
知るしるbiếtđộng từ I
知りますしりますbiếtđộng từ I
置くおくđặt, đểđộng từ I
置きますおきますđặt, đểđộng từ I
住む[おおさかに~]すむsống, ở [Osaka]động từ I
住みます[おおさかに~]すみますsống, ở [Osaka]động từ I
辞めるやめるbỏ, thôiđộng từ II
辞めますやめますbỏ, thôiđộng từ II
旅行するりょこうするdu lịchđộng từ III
旅行しますりょこうしますdu lịchđộng từ III
研究するけんきゅうするnghiên cứuđộng từ III
研究しますけんきゅうしますnghiên cứuđộng từ III
チェックするチェックするkiểm trađộng từ III
チェックしますチェックしますkiểm trađộng từ III
知っているしっているbiếtđộng từ I - tha động từ
知っていますしっていますbiếtđộng từ I - tha động từ
住んでいるすんでいるđang sống, ởđộng từ I - tự động từ
住んでいますすんでいますđang sống, ởđộng từ I - tự động từ