| Từ | Phiên âm Hiragana | Nghĩa | Loại từ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|
| 危ない | あぶない | nguy hiểm | tính từ い | ||
| 日記 | にっき | nhật kí | danh từ | ||
| 資料 | しりょう | tài liệu, tư liệu | danh từ | ||
| 解答用紙 | かいとうようし | giấy ghi đáp án | danh từ | ||
| カタログ | catalogue | danh từ | |||
| フェイスブック | danh từ | ||||
| ファイル | file; file đựng tài liệu | danh từ | |||
| 電子辞書 | でんしじしょ | kim từ điển | danh từ | ||
| ソフト | phần mềm | danh từ | |||
| ケーキ | bánh kem | danh từ | |||
| お菓子 | [お]かし | bánh kẹo | danh từ | ||
| 時刻表 | じこくひょう | bảng giờ tàu chạy | danh từ | ||
| 服 | ふく | quần áo | danh từ | ||
| 動画 | どうが | video | danh từ | ||
| 専門 | せんもん | chuyên môn | danh từ | ||
| 週末 | しゅうまつ | cuối tuần | danh từ | ||
| 会議中 | かいぎちゅう | cuộc họp đang diễn ra | danh từ | ||
| 独身 | どくしん | độc thân | danh từ | ||
| 道 | みち | đường xá, con đường | danh từ | ||
| 高校 | こうこう | trường THPT | danh từ | ||
| 使う | つかう | dùng, sử dụng | động từ I | ||
| 使います | つかいます | dùng, sử dụng | động từ I | ||
立つ ⇅ 座る | たつ ⇅ すわる | đứng ⇅ ngồi | động từ I ⇅ động từ I | ⇅ | |
立ちます ⇅ 座ります | たちます ⇅ すわります | đứng ⇅ ngồi | động từ I ⇅ động từ I | ⇅ | |
| 作る | つくる | làm, chế tạo, sản xuất | động từ I | ||
| 作ります | つくります | làm, chế tạo, sản xuất | động từ I | ||
| 売る | うる | bán | động từ I | ||
| 売ります | うります | bán | động từ I | ||
| 知る | しる | biết | động từ I | ||
| 知ります | しります | biết | động từ I | ||
| 置く | おく | đặt, để | động từ I | ||
| 置きます | おきます | đặt, để | động từ I | ||
| 住む | [おおさかに~]すむ | sống, ở [Osaka] | động từ I | ||
| 住みます | [おおさかに~]すみます | sống, ở [Osaka] | động từ I | ||
| 辞める | やめる | bỏ, thôi | động từ II | ||
| 辞めます | やめます | bỏ, thôi | động từ II | ||
| 旅行する | りょこうする | du lịch | động từ III | ||
| 旅行します | りょこうします | du lịch | động từ III | ||
| 研究する | けんきゅうする | nghiên cứu | động từ III | ||
| 研究します | けんきゅうします | nghiên cứu | động từ III | ||
| チェックする | チェックする | kiểm tra | động từ III | ||
| チェックします | チェックします | kiểm tra | động từ III | ||
| 知っている | しっている | biết | động từ I - tha động từ | ||
| 知っています | しっています | biết | động từ I - tha động từ | ||
| 住んでいる | すんでいる | đang sống, ở | động từ I - tự động từ | ||
| 住んでいます | すんでいます | đang sống, ở | động từ I - tự động từ |