42 / 42
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
強い 弱い
つよい よわい
mạnh yếu
tính từ í tính từ い
若いわかいtrẻtính từ い
頭がいいあたまがいいthông minhtính từ い
かみtócdanh từ
かおmặtdanh từ
くちmiệngdanh từ
みみtaidanh từ
mắtdanh từ
あしchândanh từ
みずうみhồdanh từ
ボタンnút, cúc, khuydanh từ
ジョギングviệc chạy bộdanh từ
シャワーvòi hoa sendanh từ
風呂[お]ふろbồn tắmdanh từ
確認かくにんsự xác nhận, sự kiểm tradanh từ[~します: xác nhận]
どうやってlàm thế nào~phó từ
どの~cái nào ~biểu hiệndùng với trường hợp từ ba thứ trở lên
出す[お金を~]だすlấy ra, rút [tiền]động từ I
出します[お金を~]だしますlấy ra, rút [tiền]động từ I
押す[ボタンを~]おすbấm, ấn [nút]động từ I
押します[ボタンを~]おしますbấm, ấn [nút]động từ I
乗る[電車に~]のるđi, lên [tàu]động từ I
乗ります[電車に~]のりますđi, lên [tàu]động từ I
入る[大学に~]はいるvào, nhập học [đại học]động từ I
入ります[大学に~]はいりますvào, nhập học [đại học]động từ I
出る[大学を~]でるra, tốt nghiệp [đại học]động từ II
出ます[大学を~]でますra, tốt nghiệp [đại học]động từ II
乗り換える[電車を~]のりかえるchuyển, đổi [tàu]động từ II
乗り換えます[電車を~]のりかえますchuyển, đổi [tàu]động từ II
浴びる[シャワーを~]あびるtắm [vòi hoa sen]động từ II
浴びます[シャワーを~]あびますtắm [vòi hoa sen]động từ II
入れるいれるcho vào, bỏ vàođộng từ II
入れますいれますcho vào, bỏ vàođộng từ II
降りる[電車を~]おりるxuống [tàu]động từ II
降ります[電車を~]おりますxuống [tàu]động từ II
まずtrước hết, đầu tiênphó từ
初めにはじめにban đầuphó từ
次につぎにtiếp theophó từ
磨きますみがきますĐánh, màiđộng từ I - tha động từ
選びますえらびますChọn lựađộng từ I - tha động từ
お寺おてらChùadanh từ
神社じんじゃĐền thờ thần đạodanh từ