| Từ | Phiên âm Hiragana | Nghĩa | Loại từ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|
強い ⇅ 弱い | つよい ⇅ よわい | mạnh ⇅ yếu | tính từ í ⇅ tính từ い | ⇅ | |
| 若い | わかい | trẻ | tính từ い | ||
| 頭がいい | あたまがいい | thông minh | tính từ い | ||
| 髪 | かみ | tóc | danh từ | ||
| 顔 | かお | mặt | danh từ | ||
| 口 | くち | miệng | danh từ | ||
| 耳 | みみ | tai | danh từ | ||
| 目 | め | mắt | danh từ | ||
| 足 | あし | chân | danh từ | ||
| 湖 | みずうみ | hồ | danh từ | ||
| ボタン | nút, cúc, khuy | danh từ | |||
| ジョギング | việc chạy bộ | danh từ | |||
| シャワー | vòi hoa sen | danh từ | |||
| 風呂 | [お]ふろ | bồn tắm | danh từ | ||
| 確認 | かくにん | sự xác nhận, sự kiểm tra | danh từ | [~します: xác nhận] | |
| どうやって | làm thế nào~ | phó từ | |||
| どの~ | cái nào ~ | biểu hiện | dùng với trường hợp từ ba thứ trở lên | ||
| 出す | [お金を~]だす | lấy ra, rút [tiền] | động từ I | ||
| 出します | [お金を~]だします | lấy ra, rút [tiền] | động từ I | ||
| 押す | [ボタンを~]おす | bấm, ấn [nút] | động từ I | ||
| 押します | [ボタンを~]おします | bấm, ấn [nút] | động từ I | ||
| 乗る | [電車に~]のる | đi, lên [tàu] | động từ I | ||
| 乗ります | [電車に~]のります | đi, lên [tàu] | động từ I | ||
| 入る | [大学に~]はいる | vào, nhập học [đại học] | động từ I | ||
| 入ります | [大学に~]はいります | vào, nhập học [đại học] | động từ I | ||
| 出る | [大学を~]でる | ra, tốt nghiệp [đại học] | động từ II | ||
| 出ます | [大学を~]でます | ra, tốt nghiệp [đại học] | động từ II | ||
| 乗り換える | [電車を~]のりかえる | chuyển, đổi [tàu] | động từ II | ||
| 乗り換えます | [電車を~]のりかえます | chuyển, đổi [tàu] | động từ II | ||
| 浴びる | [シャワーを~]あびる | tắm [vòi hoa sen] | động từ II | ||
| 浴びます | [シャワーを~]あびます | tắm [vòi hoa sen] | động từ II | ||
| 入れる | いれる | cho vào, bỏ vào | động từ II | ||
| 入れます | いれます | cho vào, bỏ vào | động từ II | ||
| 降りる | [電車を~]おりる | xuống [tàu] | động từ II | ||
| 降ります | [電車を~]おります | xuống [tàu] | động từ II | ||
| まず | trước hết, đầu tiên | phó từ | |||
| 初めに | はじめに | ban đầu | phó từ | ||
| 次に | つぎに | tiếp theo | phó từ | ||
| 磨きます | みがきます | Đánh, mài | động từ I - tha động từ | ||
| 選びます | えらびます | Chọn lựa | động từ I - tha động từ | ||
| お寺 | おてら | Chùa | danh từ | ||
| 神社 | じんじゃ | Đền thờ thần đạo | danh từ |