| Từ | Phiên âm Hiragana | Nghĩa | Loại từ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|
広い ⇅ 狭い | ひろい ⇅ せまい | rộng ⇅ hẹp, chật | tính từ い ⇅ tính từ í | ⇅ | |
| 痛い | いたい | đau | tính từ い | ||
| 問題 | もんだい | vấn đề | danh từ | ||
| 答え | こたえ | câu trả lời | danh từ | ||
| 荷物 | にもつ | hành lý | danh từ | ||
| 禁煙 | きんえん | cấm hút thuốc | danh từ | ||
| 準備 | じゅんび | chuẩn bị | danh từ | ||
| 残業 | ざんぎょう | (làm) thêm giờ | danh từ | ||
| 病気 | びょうき | ốm, bệnh | danh từ | ||
上着 ⇅ 下着 | うわぎ ⇅ したぎ | áo khoác ⇅ áo lót | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
| キャベツ | bắp cải | danh từ | |||
| 払う | はらう | trả tiền | động từ I | ||
| 払います | はらいます | trả tiền | động từ I | ||
| 無くす | なくす | mất, đánh mất | động từ I | ||
| 無くします | なくします | mất, đánh mất | động từ I | ||
| 出す | だす | nộp [báo cáo] | động từ I | ||
| 出します | だします | nộp [báo cáo] | động từ I | ||
| 返す | かえす | trả lại | động từ I | ||
| 返します | かえします | trả lại | động từ I | ||
| 入る | はいる | vào | động từ I | ||
| 入ります | はいります | vào | động từ I | ||
| 脱ぐ | ぬぐ | cởi | động từ I | ||
| 脱ぎます | ぬぎます | cởi | động từ I | ||
持って行く ⇅ 持って来る | もっていく ⇅ もってくる | mang đi, mang theo ⇅ mang đến | động từ I ⇅ động từ III | ⇅ | |
持って行きます ⇅ 持って来ます | もっていきます ⇅ もってきます | mang đi, mang theo ⇅ mang đến | động từ I ⇅ động từ III | ⇅ | |
| 出かける | でかける | ra ngoài | động từ II | ||
| 出かけます | でかけます | ra ngoài | động từ II | ||
覚える ⇅ 忘れる | おぼえる ⇅ わすれる | nhớ ⇅ quên | động từ II ⇅ động từ II | ⇅ | |
覚えます ⇅ 忘れます | おぼえます ⇅ わすれます | nhớ ⇅ quên | động từ II ⇅ động từ II | ⇅ | |
| 心配する | しんぱいする | lo lắng | động từ III | ||
| 心配します | しんぱいします | lo lắng | động từ III | ||
| 出張する | しゅっちょうする | đi công tác | động từ III | ||
| 出張します | しゅっちょうします | đi công tác | động từ III | ||
| 引っ越しする | ひっこしする | chuyển nhà | động từ III | ||
| 引っ越しします | ひっこしします | chuyển nhà | động từ III | ||
| 自分で | じぶんで | tự (mình) | biểu hiện | ||
| ~までに | ~までに | trước ~ (chỉ thời hạn) | trợ từ | ||
| ですから | ですから | vì thế, vì vậy, do đó | liên từ |