36 / 36
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
課長かちょうtổ trưởngdanh từ
部長ぶちょうtrưởng phòngdanh từ
社長しゃちょうgiám đốcdanh từ
ピアノぴあのđàn Pianodanh từ
趣味しゅみsở thích, thú vuidanh từ
ぞうcon voidanh từ
とりchimdanh từ
へえへえThế à! (dùng để biểu thị sự ngạc nhiên hoặc quan tâm)thán từ
大使館たいしかんđại sứ quándanh từ
国際こくさいquốc tếdanh từ
洗うあらうrửađộng từ I
洗いますあらいますrửađộng từ I
歌ううたうhátđộng từ I
歌いますうたいますhátđộng từ I
弾くひくchơi (nhạc cụ: piano,gita…..)động từ I
弾きますひきますchơi (nhạc cụ: piano,gita…..)động từ I
取るとるlấy, chuyểnđộng từ I
取りますとりますlấy, chuyểnđộng từ I
できるできるcó thểđộng từ II
できますできますcó thểđộng từ II
捨てるすてるvứt, bỏ điđộng từ II
捨てますすてますvứt, bỏ điđộng từ II
調べるしらべるtìm hiểu, điều tra, xemđộng từ II
調べますしらべますtìm hiểu, điều tra, xemđộng từ II
集めるあつめるthu thập, sưu tầmđộng từ II
集めますあつめますthu thập, sưu tầmđộng từ II
運転するうんてんするláiđộng từ III
運転しますうんてんしますláiđộng từ III
予約するよやくするđặt chỗ, đặt trướcđộng từ III
予約しますよやくしますđặt chỗ, đặt trướcđộng từ III
見学するけんがくするtham quan với mục đích học tậpđộng từ III
見学しますけんがくしますtham quan với mục đích học tậpđộng từ III
それは面白いですねそれはおもしろいですねHay thật nhỉ!biểu hiện
なかなかなかなかkhó mà, không dễ, mãi màphó từDùng với thể phủ định
ぜひぜひnhất định, rấtphó từDùng với thể khẳng định
授業じゅぎょうGiờ họcdanh từ