| Từ | Phiên âm Hiragana | Nghĩa | Loại từ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|
| 茶道 | さどう | trà đạo | danh từ | ||
| キス | nụ hôn, hôn | danh từ | |||
| 彼氏 | かれし | bạn trai | danh từ | ||
| デート | hẹn hò[~します: hẹn hò] | danh từ | |||
| そろそろ | sắp sửa | phó từ | |||
| [山に〜]登る | [やまに~]のぼる | leo [núi] | động từ I | ||
| [山に~]登ります | [やまに~]のぼります | leo [núi] | động từ I | ||
| [ホテルに~]泊まる | [ホテルに~]とまる | trọ [ở khách sạn] | động từ I | ||
| [ホテルに~]泊まります | [ホテルに~]とまります | trọ [ở khách sạn] | động từ I | ||
| なる | なる | trở thành, trở nên | động từ I | ||
| なります | なります | trở thành, trở nên | động từ I | ||
| 掃除する | そうじする | dọn vệ sinh | động từ III | ||
| 掃除します | そうじします | dọn vệ sinh | động từ III | ||
| 洗濯する | せんたくする | giặt | động từ III | ||
| 洗濯します | せんたくします | giặt | động từ III | ||
| 練習する | れんしゅうする | luyện tập, thực hành | động từ III | ||
| 練習します | れんしゅうします | luyện tập, thực hành | động từ III | ||
| 将来 | しょうらい | tương lai | danh từ | ||
| 一度 | いちど | một lần | phó từ | ||
| 一度も | いちども | chưa lần nào | phó từ | ||
| 段々 | だんだん | dần dần | phó từ | ||
| もうすぐ | もうすぐ | sắp | phó từ | ||
| 汚い | きたない | Bẩn | tính từ い |