23 / 23
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
茶道さどうtrà đạodanh từ
キスnụ hôn, hôndanh từ
彼氏かれしbạn traidanh từ
デートhẹn hò[~します: hẹn hò]danh từ
そろそろsắp sửaphó từ
[山に〜]登る[やまに~]のぼるleo [núi]động từ I
[山に~]登ります[やまに~]のぼりますleo [núi]động từ I
[ホテルに~]泊まる[ホテルに~]とまるtrọ [ở khách sạn]động từ I
[ホテルに~]泊まります[ホテルに~]とまりますtrọ [ở khách sạn]động từ I
なるなるtrở thành, trở nênđộng từ I
なりますなりますtrở thành, trở nênđộng từ I
掃除するそうじするdọn vệ sinhđộng từ III
掃除しますそうじしますdọn vệ sinhđộng từ III
洗濯するせんたくするgiặtđộng từ III
洗濯しますせんたくしますgiặtđộng từ III
練習するれんしゅうするluyện tập, thực hànhđộng từ III
練習しますれんしゅうしますluyện tập, thực hànhđộng từ III
将来しょうらいtương laidanh từ
一度いちどmột lầnphó từ
一度もいちどもchưa lần nàophó từ
段々だんだんdần dầnphó từ
もうすぐもうすぐsắpphó từ
汚いきたないBẩntính từ い