| Từ | Phiên âm Hiragana | Nghĩa | Loại từ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|
| これ | cái này, đây (vật ở gần người nói) | danh từ | |||
| それ | cái đó, đó (vật ở gần người nghe) | danh từ | |||
| あれ | cái kia, kia (vật ở xa cả người nói và người nghe) | danh từ | |||
| この~ | ~ này | tiếp đầu/vĩ ngữ | |||
| その~ | ~ đó | tiếp đầu/vĩ ngữ | |||
| あの~ | ~ kia | tiếp đầu/vĩ ngữ | |||
| パソコン | máy tính cá nhân | danh từ | |||
| 携帯 | けいたい | điện thoại di động | danh từ | ||
| 電話 | でんわ | điện thoại | danh từ | ||
| アイフォン | iphone | danh từ | |||
| 充電器 | じゅうでんき | sạc pin | danh từ | ||
| ヘッドフォン | tai nghe | danh từ | |||
| カメラ | máy ảnh | danh từ | |||
| テレビ | tivi | danh từ | |||
| 車 | くるま | ô tô, xe hơi | danh từ | ||
| 時計 | とけい | đồng hồ | danh từ | ||
| ペン | bút | danh từ | |||
| ボールペン | bút bi | danh từ | |||
| 鉛筆 | えんぴつ | bút chì | danh từ | ||
| シャープペンシル | bút chì kim | danh từ | |||
| 消しゴム | けしゴム | tẩy | danh từ | ||
| 本 | ほん | sách | danh từ | ||
| ノート | vở | danh từ | |||
| 手帳 | てちょう | sổ tay | danh từ | ||
| 辞書 | じしょ | từ điển | danh từ | ||
| 新聞 | しんぶん | báo | danh từ | ||
| 雑誌 | ざっし | tạp chí | danh từ | ||
| 名刺 | めいし | danh thiếp | danh từ | ||
| カード | thẻ, cạc | danh từ | |||
| クレジットカード | thẻ tín dụng | danh từ | |||
| 帽子 | ぼうし | mũ | danh từ | ||
| 財布 | さいふ | ví | danh từ | ||
| かばん | cặp sách, túi sách | danh từ | |||
| 靴 | くつ | giày | danh từ | ||
| スリッパ | dép đi trong nhà | danh từ | |||
| 靴下 | くつした | tất | danh từ | ||
| 鍵 | かぎ | chìa khóa | danh từ | ||
| 傘 | かさ | ô, dù | danh từ | ||
| 机 | つくえ | bàn | danh từ | ||
| 椅子 | いす | cái ghế | danh từ | ||
| 英語 | えいご | tiếng Anh | danh từ | ||
| 何 | なん | cái gì (từ để hỏi) | danh từ | ||
| そう | đúng, phải, đúng vậy | phó từ | |||
| 違う | ちがう | không phải, sai rồi | động từ I - tự động từ | ||
| ほんの気持ち | ほんのきもち | Đây là chút lòng thành của tôi! | biểu hiện |