45 / 45
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
これcái này, đây (vật ở gần người nói)danh từ
それcái đó, đó (vật ở gần người nghe)danh từ
あれcái kia, kia (vật ở xa cả người nói và người nghe)danh từ
この~~ nàytiếp đầu/vĩ ngữ
その~~ đótiếp đầu/vĩ ngữ
あの~~ kiatiếp đầu/vĩ ngữ
パソコンmáy tính cá nhândanh từ
携帯けいたいđiện thoại di độngdanh từ
電話でんわđiện thoạidanh từ
アイフォンiphonedanh từ
充電器じゅうでんきsạc pindanh từ
ヘッドフォンtai nghedanh từ
カメラmáy ảnhdanh từ
テレビtividanh từ
くるまô tô, xe hơidanh từ
時計とけいđồng hồdanh từ
ペンbútdanh từ
ボールペンbút bidanh từ
鉛筆えんぴつbút chìdanh từ
シャープペンシルbút chì kimdanh từ
消しゴムけしゴムtẩydanh từ
ほんsáchdanh từ
ノートvởdanh từ
手帳てちょうsổ taydanh từ
辞書じしょtừ điểndanh từ
新聞しんぶんbáodanh từ
雑誌ざっしtạp chídanh từ
名刺めいしdanh thiếpdanh từ
カードthẻ, cạcdanh từ
クレジットカードthẻ tín dụngdanh từ
帽子ぼうしdanh từ
財布さいふdanh từ
かばんcặp sách, túi sáchdanh từ
くつgiàydanh từ
スリッパdép đi trong nhàdanh từ
靴下くつしたtấtdanh từ
かぎchìa khóadanh từ
かさô, dùdanh từ
つくえbàndanh từ
椅子いすcái ghếdanh từ
英語えいごtiếng Anhdanh từ
なんcái gì (từ để hỏi)danh từ
そうđúng, phải, đúng vậyphó từ
違うちがうkhông phải, sai rồiđộng từ I - tự động từ
ほんの気持ちほんのきもちĐây là chút lòng thành của tôi!biểu hiện