35 / 35
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
不便ふべんbất tiệntính từ な
大丈夫だいじょうぶkhông sao, không vấn đề gìtính từ な
息子むすこcon trai mìnhdanh từ
むすめcon gái mìnhdanh từ
夕食ゆうしょくcơm chiềudanh từ
くもmâydanh từ
政治せいじchính trịdanh từ
試合しあいtrận đấudanh từ
意見いけんý kiếndanh từ
[お]話[お]はなしcâu chuyệndanh từ
交通こうつうgiao thông, đi lạidanh từ
登録とうろくsự đăng kýdanh từ[~します: đăng ký]
思うおもうnghĩđộng từ I
思いますおもいますnghĩđộng từ I
言ういうnóiđộng từ I
言いますいいますnóiđộng từ I
役に立つやくにたつgiúp íchđộng từ I
役に立ちますやくにたちますgiúp íchđộng từ I
有るあるđược tổ chức, diễn ra, cóđộng từ I
有りますありますđược tổ chức, diễn ra, cóđộng từ I
勝つ 負ける
かつ まける
thắng thua
động từ I động từ II
勝ちます 負けます
かちます まけます
thắng thua
động từ I động từ II
足りるたりるđủđộng từ II
足りますたりますđủđộng từ II
気を付けるきをつけるchú ý, bảo trọngđộng từ II
気を付けますきをつけますchú ý, bảo trọngđộng từ II
最近さいきんgần đâyphó từ
多分たぶんchắc, có lẽphó từ
きっとchắc chắn, nhất địnhphó từ
本当にほんとうにthật sựphó từ
そんなに(không)~ lắmphó từ
~についてvề ~trợ từ
仕方がありませんしかたがありませんkhông còn cách nào khácbiểu hiện
オーストラリアÚcdanh từ
キャップテン・クックキャップテン・クックThuyền trưởng Cooksdanh từ