29 / 29
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
大変「な」たいへん「な」khó khăn, vất vảtính từ な
台風たいふうbãodanh từ
お土産おみやげquàdanh từ
スーツcom-lêdanh từ
セーターáo lendanh từ
眼鏡めがねkínhdanh từ
ngàydanh từ
押入れおしいれtủ âm tườngdanh từ
地図ちずbản đồdanh từ
[お]寺[お]てらchùadanh từ
[靴を~]、[靴下を~]、[ズボンを~] 履く[くつを~]、[くつしたを~]、[ズボンを~] はくđi [giày], xỏ [tất], mặc [quần]động từ I
[靴を~]、[靴下を~]、[ズボンを~] 履きます[くつを~]、[くつしたを~]、[ズボンを~] はきますđi [giày], xỏ [tất], mặc [quần]động từ I
[帽子を~] 被る[ぼうしを~] かぶるđội mũđộng từ I
[帽子を~] 被ります[ぼうしを~] かぶりますđội mũđộng từ I
[シャツを~] 着る[シャツを~] きるmặc [áo sơ mi]động từ II
[シャツを~] 着ます[シャツを~] きますmặc [áo sơ mi]động từ II
[眼鏡を~] かける[めがねを~] かけるđeo kínhđộng từ II
[眼鏡を~] かけます[めがねを~] かけますđeo kínhđộng từ II
生まれるうまれるđược sinh rađộng từ II
生まれますうまれますđược sinh rađộng từ II
よくthường, hayphó từ
おめでとうございます。Chúc mừng! (dùng để nói trong dịp sinh nhật, lễ cưới, năm mới v.v.)biểu hiện
うーんỪ ~/ Để tôi xem/ Thế nào nhỉ!thán từ
怒るおこるNổi giậnđộng từ I
怒りますおこりますNổi giậnđộng từ I
弁当べんとうCơm hộpdanh từ
お菓子おかしBánh kẹodanh từ
コンビニCửa hàng tiện lợidanh từ
復習するふくしゅうするÔn bàiđộng từ III