| Từ | Phiên âm Hiragana | Nghĩa | Loại từ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|
長い ⇅ 短い | ながい ⇅ みじかい | dài ⇅ ngắn | tính từ í ⇅ tính từ í | ⇅ | |
| 音 | おと | âm thanh | danh từ | ||
| 交差点 | こうさてん | ngã tư | danh từ | ||
| 信号 | しんごう | đèn tín hiệu | danh từ | ||
| 橋 | はし | cầu | danh từ | ||
| 駐車場 | ちゅうしゃじょう | bãi đỗ xe | danh từ | ||
| 保険証 | ほけんしょう | thẻ bảo hiểm | danh từ | ||
| 細かいお金 | こまかいおかね | tiền lẻ | danh từ | ||
| 電池 | でんち | pin | danh từ | ||
| サイズ | kích cỡ | danh từ | |||
| 角 | かど | góc | danh từ | ||
| ~目 | ~め | thứ ~ , số ~ (biểu thị thứ tự) | tiếp đầu/vĩ ngữ | ||
| [先生に~]聞く | [せんせいに~]きく | hỏi [giáo viên] | động từ I | ||
| [先生に~]聞きます | [せんせいに~]ききます | hỏi [giáo viên] | động từ I | ||
| 引く | ひく | kéo | động từ I | ||
| 引きます | ひきます | kéo | động từ I | ||
| 動く | うごく | chuyển động | động từ I | ||
| 動きます | うごきます | chuyển động | động từ I | ||
| 歩く | あるく | đi bộ | động từ I | ||
| 歩きます | あるきます | đi bộ | động từ I | ||
| 触る | さわる | sờ, chạm vào | động từ I | ||
| 触ります | さわります | sờ, chạm vào | động từ I | ||
| 渡る | わたる | đi qua, băng qua | động từ I | ||
| 渡ります | わたります | đi qua, băng qua | động từ I | ||
| 変える | かえる | đổi | động từ II | ||
| 変えます | かえます | đổi | động từ II | ||
| 疲れる | つかれる | Mệt | động từ II | ||
| 疲れます | つかれます | mệt mỏi | động từ II | ||
| 注意する | ちゅういする | chú ý | động từ III | ||
| 注意します | ちゅういします | chú ý | động từ III | ||
| まっすぐ | thẳng | phó từ | |||
| 貯金箱 | ちょきんばこ | Hộp tiết kiệm | danh từ | ||
| 化粧する | けしょうする | Trang điểm | động từ III | ||
| 漫画 | まんが | Truyện tranh | danh từ | ||
| 扇風機 | せんぷうき | Quạt | danh từ | ||
| 聖徳太子 | しょうとくたいし | Thái tử Shotoku | danh từ | ||
| 法隆寺 | ほうりゅうじ | Chùa Horyu | danh từ |