37 / 37
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
長い 短い
ながい みじかい
dài ngắn
tính từ í tính từ í
おとâm thanhdanh từ
交差点こうさてんngã tưdanh từ
信号しんごうđèn tín hiệudanh từ
はしcầudanh từ
駐車場ちゅうしゃじょうbãi đỗ xedanh từ
保険証ほけんしょうthẻ bảo hiểmdanh từ
細かいお金こまかいおかねtiền lẻdanh từ
電池でんちpindanh từ
サイズkích cỡdanh từ
かどgócdanh từ
~目~めthứ ~ , số ~ (biểu thị thứ tự)tiếp đầu/vĩ ngữ
[先生に~]聞く[せんせいに~]きくhỏi [giáo viên]động từ I
[先生に~]聞きます[せんせいに~]ききますhỏi [giáo viên]động từ I
引くひくkéođộng từ I
引きますひきますkéođộng từ I
動くうごくchuyển độngđộng từ I
動きますうごきますchuyển độngđộng từ I
歩くあるくđi bộđộng từ I
歩きますあるきますđi bộđộng từ I
触るさわるsờ, chạm vàođộng từ I
触りますさわりますsờ, chạm vàođộng từ I
渡るわたるđi qua, băng quađộng từ I
渡りますわたりますđi qua, băng quađộng từ I
変えるかえるđổiđộng từ II
変えますかえますđổiđộng từ II
疲れるつかれるMệtđộng từ II
疲れますつかれますmệt mỏiđộng từ II
注意するちゅういするchú ýđộng từ III
注意しますちゅういしますchú ýđộng từ III
まっすぐthẳngphó từ
貯金箱ちょきんばこHộp tiết kiệmdanh từ
化粧するけしょうするTrang điểmđộng từ III
漫画まんがTruyện tranhdanh từ
扇風機せんぷうきQuạtdanh từ
聖徳太子しょうとくたいしThái tử Shotokudanh từ
法隆寺ほうりゅうじChùa Horyudanh từ