24 / 24
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
[お]弁当[お]べんとうcơm hộpdanh từ
洋服ようふくquần áo, đồ Âudanh từ
大阪城おおさかじょうlâu đài Osakadanh từ
連れていくつれていくdẫn điđộng từ I
連れていきますつれていきますdẫn điđộng từ I
連れてくるつれてくるdẫn đếnđộng từ III
連れてきますつれてきますdẫn đếnđộng từ III
[コーヒを~]入れる[コーヒを~]いれるpha [cà phê]động từ II
[コーヒを~]入れます[コーヒを~]いれますpha [cà phê]động từ II
くれるくれるcho (tôi)động từ II
くれますくれますcho (tôi)động từ II
紹介するしょうかいするgiới thiệuđộng từ III
紹介しますしょうかいしますgiới thiệuđộng từ III
案内するあんないするhướng dẫn, giới thiệu, dẫn đườngđộng từ III
案内しますあんないしますhướng dẫn, giới thiệu, dẫn đườngđộng từ III
説明するせつめいするgiải thích, trình bàyđộng từ III
説明しますせつめいしますgiải thích, trình bàyđộng từ III
全部ぜんぶtoàn bộ, tất cảphó từ
お菓子おかしbánh kẹodanh từ
お話をしますおはなしをしますKể chuyệnbiểu hiện
指輪ゆびわNhẫndanh từ
工場こうじょうCông trườngdanh từ
故郷ふるさとQuêdanh từ
調子ちょうしTình trạngdanh từ