| Từ | Phiên âm Hiragana | Nghĩa | Loại từ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|
| 体 | からだ | cơ thể | danh từ | ||
| 調子 | ちょうし | tình trạng (sức khỏe, máy móc) | danh từ | ||
| グループ | nhóm, đoàn | danh từ | |||
| チャンス | cơ hội | danh từ | |||
| 日本製 | にほんせい | hàng Nhật (có xuất xứ từ Nhật) | danh từ | ||
| [駅に~]着く | [えきに~]つく | đến [ga] | động từ I | ||
| [駅に~]着きます | [えきに~]つきます | đến [ga] | động từ I | ||
| 考える | かんがえる | nghĩ, suy nghĩ | động từ II | ||
| 考えます | かんがえます | nghĩ, suy nghĩ | động từ II | ||
| 留学する | りゅうがくする | du học | động từ III | ||
| 留学します | りゅうがくします | du học | động từ III | ||
| 体にいい | からだにいい | tốt cho sức khỏe | biểu hiện | ||
| もし[~たら] | nếu (~ thì) | phó từ | |||
| いくら[~ても] | cho dù, thế nào (~ đi nữa) | phó từ | |||
| 給料 | きゅうりょう | lương | danh từ | ||
| 目が覚める | めがさめる | tỉnh giấc | động từ II - tự động từ | ||
| 言葉 | ことば | từ vựng | danh từ |