17 / 17
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
からだcơ thểdanh từ
調子ちょうしtình trạng (sức khỏe, máy móc)danh từ
グループnhóm, đoàndanh từ
チャンスcơ hộidanh từ
日本製にほんせいhàng Nhật (có xuất xứ từ Nhật)danh từ
[駅に~]着く[えきに~]つくđến [ga]động từ I
[駅に~]着きます[えきに~]つきますđến [ga]động từ I
考えるかんがえるnghĩ, suy nghĩđộng từ II
考えますかんがえますnghĩ, suy nghĩđộng từ II
留学するりゅうがくするdu họcđộng từ III
留学しますりゅうがくしますdu họcđộng từ III
体にいいからだにいいtốt cho sức khỏebiểu hiện
もし[~たら]nếu (~ thì)phó từ
いくら[~ても]cho dù, thế nào (~ đi nữa)phó từ
給料きゅうりょうlươngdanh từ
目が覚めるめがさめるtỉnh giấcđộng từ II - tự động từ
言葉ことばtừ vựngdanh từ