38 / 38
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
ここchỗ nàydanh từ
そこchỗ đódanh từ
あそこchỗ kiadanh từ
どこchỗ nàodanh từ
こちらphía nàydanh từcách nói lịch sự của ここ
そちらphía đódanh từcách nói lịch sự của そこ
あちらphía kiadanh từcách nói lịch sự của あそこ
どちらphía nàodanh từcách nói lịch sự của どこ
受付うけつけquầy lễ tândanh từdùng cho công ty, cơ quan
フロントquầy lễ tândanh từdùng cho khách sạn
階段かいだんcầu thangdanh từ
エレベーターthang máydanh từ
エスカレーターthang cuốndanh từ
お手洗いおてあらいphòng vệ sinhdanh từ
トイレphòng vệ sinhdanh từ
うちnhàdanh từ
いえnhàdanh từ
部屋へやcăn phòngdanh từ
教室きょうしつphòng họcdanh từ
事務所じむしょvăn phòngdanh từ
会議室かいぎしつphòng họpdanh từ
食堂しょくどうnhà ăndanh từ
ビルtòa nhàdanh từ
デパートtrung tâm thương mạidanh từ
スーパーsiêu thịdanh từ
センターtrung tâmdanh từ
映画館えいがかんrạp chiếu phimdanh từ
喫茶店きっさてんquán trà, cà phêdanh từ
図書館としょかんthư việndanh từ
会社かいしゃcông tydanh từ
学校がっこうtrường họcdanh từ
郵便局ゆうびんきょくbưu điệndanh từ
銀行ぎんこうngân hàngdanh từ
バスていtrạm xe busdanh từ
えきnhà gadanh từ
くにđất nướcdanh từ(của anh/chị)
いくらbao nhiêu tiềndanh từ
えんyêndanh từ