48 / 48
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
イケメンđẹp traitính từ な
綺麗きれいxinh, đẹp, sạchtính từ な
親切しんせつtốt bụngtính từ な
元気げんきkhỏe mạnhtính từ な
静か 賑やか
しずか にぎやか
yên tĩnh náo nhiệt
tính từ な tính từ な
有名ゆうめいnổi tiếngtính từ な
便利べんりtiện lợitính từ な
大切たいせつquan trọngtính từ な
忙しい
ひま いそがしい
rảnh rỗi bận rộn
tính từ な tính từ い
大きい 小さい
おおきい ちいさい
to, lớn nhỏ, bé
tính từ い tính từ い
新しい 古い
あたらしい ふるい
mới
tính từ い tính từ い
いい(よい) 悪い
わるい
tốt xấu
tính từ い tính từ い
暑い 寒い
あつい さむい
nóng (dùng cho thời tiết) lạnh, rét (dùng cho thời tiết)
tính từ い tính từ い
熱い 冷たい
あつい つめたい
nóng (dùng cho cảm giác) lạnh, buốt (dùng cho cảm giác)
tính từ い tính từ い
難しい 易しい
むずかしい やさしい
khó dễ, hiền lành
tính từ い tính từ い
高い 安い
たかい やすい
đắt, cao rẻ
tính từ い tính từ い
低いひくいthấptính từ い
明るい 暗い
あかるい くらい
sáng sủa, tươi sáng tối, u ám
tính từ い tính từ い
面白いおもしろいthú vịtính từ い
可愛いかわいいdễ thươngtính từ い
美味しいおいしいngontính từ い
楽しいたのしいvui vẻtính từ い
白い 黒い
しろい くろい
trắng đen
tính từ い tính từ い
赤いあかいđỏtính từ い
青いあおいxanhtính từ い
寂しいさびしいcô đơntính từ い
はなhoadanh từ
さくらhoa anh đàodanh từ
やまnúidanh từ
富士山ふじさんnúi Phú Sĩdanh từ
まちthị trấn, thành phốdanh từ
食べ物たべものđồ ăndanh từ
着物きものkimonodanh từ
機械きかいmáy mócdanh từ
ところnơi, chỗdanh từ
勉強べんきょうhọc, việc họcdanh từ
生活せいかつcuộc sống, sinh hoạt, đời sốngdanh từ
物価ぶっかvật giádanh từ
お仕事おしごとcông việcdanh từ
料理りょうりmón ăndanh từ
パスポートhộ chiếudanh từ
どうthế nàophó từ
どんなnhư thế nàophó từ
どれcái nàodanh từ
とてもrấtphó từ
あまりkhông ~ lắmphó từdùng với thể phủ định
そしてhơn nữa, vàliên từdùng để nối 2 câu
~が、~~ nhưng ~trợ từ