| Từ | Phiên âm Hiragana | Nghĩa | Loại từ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|
| 月曜日 | げつようび | thứ hai | danh từ | ||
| 火曜日 | かようび | thứ ba | danh từ | ||
| 水曜日 | すいようび | thứ tư | danh từ | ||
| 木曜日 | もくようび | thứ năm | danh từ | ||
| 金曜日 | きんようび | thứ sáu | danh từ | ||
| 土曜日 | どようび | thứ bảy | danh từ | ||
| 日曜日 | にちようび | chủ nhật | danh từ | ||
| 何曜日 | なんようび | thứ mấy | danh từ | ||
| 今 | いま | bây giờ | danh từ | ||
午前 ⇅ 午後 | ごぜん ⇅ ごご | sáng, trước 12 giờ trưa ⇅ chiều, sau 12 giờ trưa | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
| 半 | はん | rưỡi, nửa | danh từ | ||
| 朝 | あさ | buổi sáng, sáng | danh từ | ||
| 昼 | ひる | buổi trưa, trưa | danh từ | ||
| 夕方 | ゆうがた | buổi chiều, chiều | danh từ | ||
| 晩 | ばん | buổi tối, tối | danh từ | ||
| 夜 | よる | đêm, khuya | danh từ | ||
| 一昨日 | おととい | hôm kia | danh từ | ||
| 昨日 | きのう | hôm qua | danh từ | ||
| 今日 | きょう | hôm nay | danh từ | ||
| 明日 | あした | ngày mai | danh từ | ||
| 明後日 | あさって | ngày kia | danh từ | ||
| 今朝 | けさ | sáng nay | danh từ | ||
| 今晩 | こんばん | tối nay | danh từ | ||
| 今夜 | こんや | đêm nay | danh từ | ||
| 休み | やすみ | nghỉ, nghỉ phép, ngày nghỉ | danh từ | ||
| 昼休み | ひるやすみ | nghỉ trưa | danh từ | ||
| 毎朝 | まいあさ | mỗi sáng | danh từ | ||
| 毎晩 | まいばん | mỗi tối | danh từ | ||
| 毎日 | まいにち | mỗi ngày | danh từ | ||
| 何時 | なんじ | mấy giờ | danh từ | ||
| 何分 | なんぷん | mấy phút | danh từ | ||
| 働く | はたらく | làm việc | động từ I | ||
| 働きます | はたらきます | làm việc | động từ I | ||
| 休む | やすむ | nghỉ, nghỉ ngơi | động từ I | ||
| 休みます | やすみます | nghỉ, nghỉ ngơi | động từ I | ||
| 終わる | おわる | hết, kết thúc, xong | động từ I | ||
| 終わります | おわります | hết, kết thúc, xong | động từ I | ||
起きる ⇅ 寝る | おきる ⇅ ねる | thức dậy ⇅ ngủ | động từ II ⇅ động từ II | ⇅ | |
起きます ⇅ 寝ます | おきます ⇅ ねます | thức dậy ⇅ ngủ | động từ II ⇅ động từ II | ⇅ | |
| 勉強する | べんきょうする | học | động từ III | ||
| 勉強します | べんきょうします | học | động từ III | ||
| ~から | từ ~ | trợ từ | |||
| ~まで | đến ~ | trợ từ | |||
| ~と~ | ~ và (dùng để nối hai danh từ) | trợ từ | |||
| 試験 | しけん | kỳ thi | danh từ | ||
| 会議 | かいぎ | cuộc họp | danh từ |