46 / 46
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
月曜日げつようびthứ haidanh từ
火曜日かようびthứ badanh từ
水曜日すいようびthứ tưdanh từ
木曜日もくようびthứ nămdanh từ
金曜日きんようびthứ sáudanh từ
土曜日どようびthứ bảydanh từ
日曜日にちようびchủ nhậtdanh từ
何曜日なんようびthứ mấydanh từ
いまbây giờdanh từ
午前 午後
ごぜん ごご
sáng, trước 12 giờ trưa chiều, sau 12 giờ trưa
danh từ danh từ
はんrưỡi, nửadanh từ
あさbuổi sáng, sángdanh từ
ひるbuổi trưa, trưadanh từ
夕方ゆうがたbuổi chiều, chiềudanh từ
ばんbuổi tối, tốidanh từ
よるđêm, khuyadanh từ
一昨日おとといhôm kiadanh từ
昨日きのうhôm quadanh từ
今日きょうhôm naydanh từ
明日あしたngày maidanh từ
明後日あさってngày kiadanh từ
今朝けさsáng naydanh từ
今晩こんばんtối naydanh từ
今夜こんやđêm naydanh từ
休みやすみnghỉ, nghỉ phép, ngày nghỉdanh từ
昼休みひるやすみnghỉ trưadanh từ
毎朝まいあさmỗi sángdanh từ
毎晩まいばんmỗi tốidanh từ
毎日まいにちmỗi ngàydanh từ
何時なんじmấy giờdanh từ
何分なんぷんmấy phútdanh từ
働くはたらくlàm việcđộng từ I
働きますはたらきますlàm việcđộng từ I
休むやすむnghỉ, nghỉ ngơiđộng từ I
休みますやすみますnghỉ, nghỉ ngơiđộng từ I
終わるおわるhết, kết thúc, xongđộng từ I
終わりますおわりますhết, kết thúc, xongđộng từ I
起きる 寝る
おきる ねる
thức dậy ngủ
động từ II động từ II
起きます 寝ます
おきます ねます
thức dậy ngủ
động từ II động từ II
勉強するべんきょうするhọcđộng từ III
勉強しますべんきょうしますhọcđộng từ III
~からtừ ~trợ từ
~までđến ~trợ từ
~と~~ và (dùng để nối hai danh từ)trợ từ
試験しけんkỳ thidanh từ
会議かいぎcuộc họpdanh từ