52 / 52
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
飛行機ひこうきmáy baydanh từ
ふねthuyền, tàu thủydanh từ
地下鉄ちかてつtàu điện ngầmdanh từ
電車でんしゃtàu điệndanh từ
バイクxe máydanh từ
バスxe busdanh từ
タクシーtaxidanh từ
自転車じてんしゃxe đạpdanh từ
歩いてあるいてđi bộbiểu hiện
ホテルkhách sạndanh từ
美術館びじゅつかんbảo tàng mỹ thuậtdanh từ
ホーチミン市ホーチミンしThành phố Hồ Chí Minhdanh từ
ハイズオンHải Dươngdanh từ
ハロン湾ハロンわんvịnh Hạ Longdanh từ
友達ともだちbạn, bạn bèdanh từ
一人でひとりでmột mìnhphó từ
ひとngườidanh từ
家族かぞくgia đìnhdanh từ
先週せんしゅうtuần trướcdanh từ
今週こんしゅうtuần nàydanh từ
来週らいしゅうtuần saudanh từ
先月せんげつtháng trướcdanh từ
今月こんげつtháng nàydanh từ
来月らいげつtháng saudanh từ
去年きょねんnăm ngoáidanh từ
今年ことしnăm naydanh từ
来年らいねんnăm saudanh từ
一日ついたちmồng 1danh từ
二日ふつかmồng 2danh từ
三日みっかmồng 3danh từ
四日よっかmồng 4danh từ
五日いつかmồng 5danh từ
六日むいかmồng 6danh từ
七日なのかmồng 7danh từ
八日ようかmồng 8danh từ
九日ここのかmồng 9danh từ
十日とおかmồng 10danh từ
十四日じゅうよっかngày 14danh từ
二十日はつかngày 20danh từ
二十四日にじゅうよっかngày 24danh từ
誕生日たんじょうびsinh nhậtdanh từ
~ごろkhoảng ~tiếp đầu/vĩ ngữ
何日なんにちngày mấy, ngày bao nhiêu, mấy ngày, bao nhiêu ngàydanh từ
何月なんがつtháng mấydanh từ
いつbao giờ, khi nàophó từ
行く 来る
いく くる
đi đến
động từ I động từ III
行きます 来ます
いきます きます
đi đến
động từ I động từ III
帰るかえるvềđộng từ I
帰りますかえりますvềđộng từ I
日記にっきNhật kídanh từ
本社ほんしゃTrụ sở chínhdanh từ
空港くうこうSân baydanh từ