| Từ | Phiên âm Hiragana | Nghĩa | Loại từ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|
| 飛行機 | ひこうき | máy bay | danh từ | ||
| 船 | ふね | thuyền, tàu thủy | danh từ | ||
| 地下鉄 | ちかてつ | tàu điện ngầm | danh từ | ||
| 電車 | でんしゃ | tàu điện | danh từ | ||
| バイク | xe máy | danh từ | |||
| バス | xe bus | danh từ | |||
| タクシー | taxi | danh từ | |||
| 自転車 | じてんしゃ | xe đạp | danh từ | ||
| 歩いて | あるいて | đi bộ | biểu hiện | ||
| ホテル | khách sạn | danh từ | |||
| 美術館 | びじゅつかん | bảo tàng mỹ thuật | danh từ | ||
| ホーチミン市 | ホーチミンし | Thành phố Hồ Chí Minh | danh từ | ||
| ハイズオン | Hải Dương | danh từ | |||
| ハロン湾 | ハロンわん | vịnh Hạ Long | danh từ | ||
| 友達 | ともだち | bạn, bạn bè | danh từ | ||
| 一人で | ひとりで | một mình | phó từ | ||
| 人 | ひと | người | danh từ | ||
| 家族 | かぞく | gia đình | danh từ | ||
| 先週 | せんしゅう | tuần trước | danh từ | ||
| 今週 | こんしゅう | tuần này | danh từ | ||
| 来週 | らいしゅう | tuần sau | danh từ | ||
| 先月 | せんげつ | tháng trước | danh từ | ||
| 今月 | こんげつ | tháng này | danh từ | ||
| 来月 | らいげつ | tháng sau | danh từ | ||
| 去年 | きょねん | năm ngoái | danh từ | ||
| 今年 | ことし | năm nay | danh từ | ||
| 来年 | らいねん | năm sau | danh từ | ||
| 一日 | ついたち | mồng 1 | danh từ | ||
| 二日 | ふつか | mồng 2 | danh từ | ||
| 三日 | みっか | mồng 3 | danh từ | ||
| 四日 | よっか | mồng 4 | danh từ | ||
| 五日 | いつか | mồng 5 | danh từ | ||
| 六日 | むいか | mồng 6 | danh từ | ||
| 七日 | なのか | mồng 7 | danh từ | ||
| 八日 | ようか | mồng 8 | danh từ | ||
| 九日 | ここのか | mồng 9 | danh từ | ||
| 十日 | とおか | mồng 10 | danh từ | ||
| 十四日 | じゅうよっか | ngày 14 | danh từ | ||
| 二十日 | はつか | ngày 20 | danh từ | ||
| 二十四日 | にじゅうよっか | ngày 24 | danh từ | ||
| 誕生日 | たんじょうび | sinh nhật | danh từ | ||
| ~ごろ | khoảng ~ | tiếp đầu/vĩ ngữ | |||
| 何日 | なんにち | ngày mấy, ngày bao nhiêu, mấy ngày, bao nhiêu ngày | danh từ | ||
| 何月 | なんがつ | tháng mấy | danh từ | ||
| いつ | bao giờ, khi nào | phó từ | |||
行く ⇅ 来る | いく ⇅ くる | đi ⇅ đến | động từ I ⇅ động từ III | ⇅ | |
行きます ⇅ 来ます | いきます ⇅ きます | đi ⇅ đến | động từ I ⇅ động từ III | ⇅ | |
| 帰る | かえる | về | động từ I | ||
| 帰ります | かえります | về | động từ I | ||
| 日記 | にっき | Nhật kí | danh từ | ||
| 本社 | ほんしゃ | Trụ sở chính | danh từ | ||
| 空港 | くうこう | Sân bay | danh từ |