64 / 64
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
チョコレートsô cô ladanh từ
パンbánh mỳdanh từ
ご飯ごはんcơmdanh từ
たまごtrứngdanh từ
にくthịtdanh từ
牛肉ぎゅうにくthịt bòdanh từ
さかなdanh từ
野菜やさいrau củdanh từ
果物くだものhoa quảdanh từ
みずnướcdanh từ
お茶おちゃtràdanh từ
コーヒーcà phêdanh từ
ワインrượu vangdanh từ
ジュースnước hoa quảdanh từ
ビールbiadanh từ
お酒おさけrượudanh từ
たばこthuốc ládanh từ
くすりthuốcdanh từ
手紙てがみthư, bức thưdanh từ
メールmaildanh từ
レポートbản báo cáodanh từ
コメントbình luậndanh từ
音楽おんがくâm nhạcdanh từ
映画えいがphim, điện ảnhdanh từ
写真しゃしんảnhdanh từ
宿題しゅくだいbài về nhàdanh từ
テニスtennisdanh từ
サッカーbóng đádanh từ
お花見おはなみngắm hoa anh đàodanh từ
レストランnhà hàngdanh từ
カフェquán cà phêdanh từ
にわvườndanh từ
みせcửa hàng, tiệmdanh từ
お正月おしょうがつtết, năm mớidanh từ
みんなでmọi người cùngbiểu hiện
なにcái gì, gìdanh từ
読むよむđọcđộng từ I
読みますよみますđọcđộng từ I
書くかくviếtđộng từ I
書きますかきますviếtđộng từ I
買うかうmuađộng từ I
買いますかいますmuađộng từ I
撮るとるchụp ảnhđộng từ I
撮りますとりますchụp ảnhđộng từ I
聞くきくngheđộng từ I
聞きますききますngheđộng từ I
吸うすうhút thuốcđộng từ I
吸いますすいますhút thuốcđộng từ I
するlàmđộng từ III
しますlàmđộng từ III
会うあうgặpđộng từ I
会いますあいますgặpđộng từ I
飲むのむuốngđộng từ I
飲みますのみますuốngđộng từ I
食べるたべるănđộng từ II
食べますたべますănđộng từ II
見るみるxem, nhìn, trôngđộng từ II
見ますみますxem, nhìn, trôngđộng từ II
食事するしょくじするdùng bữađộng từ III
食事しますしょくじしますdùng bữađộng từ III
一緒にいっしょにcùng nhauphó từ
ちょっとmột chútphó từ
いつもluôn luôn, lúc nào cũngphó từ
時々ときどきthỉnh thoảngphó từ