39 / 39
TừPhiên âm HiraganaNghĩaLoại từGhi chú
好き 嫌い
すき きらい
thích ghét, không thích
tính từ な tính từ な
上手 下手
じょうず へた
giỏi, khéo kém
tính từ な tính từ な
痛いいたいđautính từ い
お祖父さん お祖母さん
おじいさん おばあさん
ông
danh từ danh từ
お祖父ちゃんおじいちゃんôngdanh từ
お祖母ちゃんおばあちゃんdanh từ
歯医者はいしゃnha sĩdanh từ
料理りょうりmón ăn, việc nấu ăndanh từ[~をします: nấu ăn]
飲み物のみものđồ uốngdanh từ
スポーツスポーツthể thaodanh từ
野球やきゅうbóng chàydanh từ
ダンスダンスnhảy, khiêu vũdanh từ
うたbài hátdanh từ
歌舞伎かぶきkịch kabukidanh từ
tranh, hội họadanh từ
chữdanh từ
漢字かんじchữ Hándanh từ
風邪かぜcảm, cúm [bị cảm]danh từ[~をひきます: bị cảm]
ねつsốt [bị sốt]danh từ[~があります: bị sốt]
時間じかんthời giandanh từ
用事ようじviệc bận, công chuyệndanh từ
約束やくそくcuộc hẹn, lời hứadanh từ
răngdanh từ
どうしてどうしてtại saophó từ
分かるわかるhiểu, nắm đượcđộng từ I
分かりますわかりますhiểu, nắm đượcđộng từ I
有るあるcó (sở hữu)động từ I
有りますありますcó (sở hữu)động từ I
よくよくtốt, rõ (chỉ mức độ), thườngphó từ
だいたいだいたいđại khái, đại thểphó từ
たくさんたくさんnhiềuphó từ
少しすこしít, một ítphó từ
全然ぜんぜんhoàn toàn ~ khôngphó từ
早くはやくsớm, nhanhphó từ
~から~からvì ~trợ từ
他にほかにngoài ra, bên cạnh đóphó từ
コンサートコンサートbuổi hòa nhạcdanh từ
チケットチケットdanh từ
残念ざんねんĐáng tiếctính từ な