| Từ | Phiên âm Hiragana | Nghĩa | Loại từ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|
好き ⇅ 嫌い | すき ⇅ きらい | thích ⇅ ghét, không thích | tính từ な ⇅ tính từ な | ⇅ | |
上手 ⇅ 下手 | じょうず ⇅ へた | giỏi, khéo ⇅ kém | tính từ な ⇅ tính từ な | ⇅ | |
| 痛い | いたい | đau | tính từ い | ||
お祖父さん ⇅ お祖母さん | おじいさん ⇅ おばあさん | ông ⇅ bà | danh từ ⇅ danh từ | ⇅ | |
| お祖父ちゃん | おじいちゃん | ông | danh từ | ||
| お祖母ちゃん | おばあちゃん | bà | danh từ | ||
| 歯医者 | はいしゃ | nha sĩ | danh từ | ||
| 料理 | りょうり | món ăn, việc nấu ăn | danh từ | [~をします: nấu ăn] | |
| 飲み物 | のみもの | đồ uống | danh từ | ||
| スポーツ | スポーツ | thể thao | danh từ | ||
| 野球 | やきゅう | bóng chày | danh từ | ||
| ダンス | ダンス | nhảy, khiêu vũ | danh từ | ||
| 歌 | うた | bài hát | danh từ | ||
| 歌舞伎 | かぶき | kịch kabuki | danh từ | ||
| 絵 | え | tranh, hội họa | danh từ | ||
| 字 | じ | chữ | danh từ | ||
| 漢字 | かんじ | chữ Hán | danh từ | ||
| 風邪 | かぜ | cảm, cúm [bị cảm] | danh từ | [~をひきます: bị cảm] | |
| 熱 | ねつ | sốt [bị sốt] | danh từ | [~があります: bị sốt] | |
| 時間 | じかん | thời gian | danh từ | ||
| 用事 | ようじ | việc bận, công chuyện | danh từ | ||
| 約束 | やくそく | cuộc hẹn, lời hứa | danh từ | ||
| 歯 | は | răng | danh từ | ||
| どうして | どうして | tại sao | phó từ | ||
| 分かる | わかる | hiểu, nắm được | động từ I | ||
| 分かります | わかります | hiểu, nắm được | động từ I | ||
| 有る | ある | có (sở hữu) | động từ I | ||
| 有ります | あります | có (sở hữu) | động từ I | ||
| よく | よく | tốt, rõ (chỉ mức độ), thường | phó từ | ||
| だいたい | だいたい | đại khái, đại thể | phó từ | ||
| たくさん | たくさん | nhiều | phó từ | ||
| 少し | すこし | ít, một ít | phó từ | ||
| 全然 | ぜんぜん | hoàn toàn ~ không | phó từ | ||
| 早く | はやく | sớm, nhanh | phó từ | ||
| ~から | ~から | vì ~ | trợ từ | ||
| 他に | ほかに | ngoài ra, bên cạnh đó | phó từ | ||
| コンサート | コンサート | buổi hòa nhạc | danh từ | ||
| チケット | チケット | vé | danh từ | ||
| 残念 | ざんねん | Đáng tiếc | tính từ な |